Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

reads

động từ (v)

A1
/ˈɹidz//ˈɹidz/

Reads có nghĩa là đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/) (dạng biến thể ngữ pháp của "read").

Định nghĩa Anh - Anh: Look at and comprehend the meaning of written or printed words, symbols, or data.

Họ từ:read(động từ (v))/reader(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đọc”:readsA1/readA1/peruseA1/studyA1/scanB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.readsđộng từ (v)

    Look at and comprehend the meaning of written or printed words, symbols, or data.

    Đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/).

    Đồng nghĩa (SYN):read/peruse/study/scan
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.readsđộng từ (v)

    Indicate or register a particular measurement or figure on a dial, scale, or instrument.

    Chỉ báo số đo (đồng hồ, nhiệt kế) hoặc có nội dung ghi là (/riːd/).

    Đồng nghĩa (SYN):read/indicate/register/show
  3. 3.readsdanh từ (n)[usually singular]

    An act or period of reading, or a book or article considered in terms of how enjoyable it is to read.

    Lượt đọc, khoảng thời gian đọc; hoặc một cuốn sách/bài viết xét về độ cuốn hút khi đọc (danh từ /riːd/).

    Đồng nghĩa (SYN):read/reading/book/publication
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): reads

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

read ↔ reads

Mục từ "reads" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "read" (đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: reads

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "reads" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: read: động từ (v), reader: danh từ (n).

readđộng từ (v)

đọc, xem và hiểu nội dung chữ viết, sách báo hoặc tài liệu

•

Almost while she was reading the letter Nora came to a decision on her plans.

Nguồn: Ponsonby, Emily, Lady: Nora; vol. 3 [of 3]

readerdanh từ (n)/ˈɹidɚ/

một người thích đọc sách

•

Shall I tell my little readers why Eddy and Lily stopped on their way?

Nguồn: Anonymous: A fifth day in Mary Carrow's school

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: reads

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "reads". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • read aloud
  • read the letter
  • read the bible
  • began to read
  • re read
  • able to read
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: reads

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "reads" phân theo từng nét nghĩa (đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "reads" ở nét nghĩa "đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/)" (ngoài ra "read" còn biểu thị: đọc, xem và hiểu nội dung chữ viết, sách báo hoặc tài liệu).

“Almost while she was reading the letter Nora came to a decision on her plans.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "reads" khi diễn đạt nét nghĩa: đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/).

Đồng nghĩa với "reads" ở nét nghĩa "đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/)" (ngoài ra "study" còn biểu thị: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)).

““I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.”

Đồng nghĩa với "reads" ở nét nghĩa "đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/)" (ngoài ra "scan" còn biểu thị: hành động quét).

“He moved this way and that, as his eyes scanned the ground in the most likely places.”

Đồng nghĩa với "reads" ở nét nghĩa "chỉ báo số đo (đồng hồ, nhiệt kế) hoặc có nội dung ghi là (/riːd/)" (ngoài ra "indicate" còn biểu thị: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng của).

“Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.”

Đồng nghĩa với "reads" ở nét nghĩa "chỉ báo số đo (đồng hồ, nhiệt kế) hoặc có nội dung ghi là (/riːd/)" (ngoài ra "register" còn biểu thị: một văn bản chính thức về tên hoặc sự kiện hoặc giao dịch).

“For Winchester, there was a separate register known as the “Winchester Book.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: reads

Almost while she was reading the letter Nora came to a decision on her plans.
Ponsonby, Emily, Lady: Nora; vol. 3 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Let me read it for you: it will tranquillize us both.”
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The moment breakfast was over, Mrs. Chantry gathered the household together for their morning reading.
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What was it you read me in that old version the other day?
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I passed a newsstand, and remembered that from the day I had first met Noel, I had read every single one of his stories.
Parrott, Ursula: Ex-wife, Nguyên văn tác phẩm
President Taber then gave the historical address, which was followed by President Chase’s address and the reading of the Centennial Poem.
Taber, James: History of Unity, Maine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He paints these in so lively colours, that while we read we seem to see the lightning, to hear the thunders, to feel the earthquake.
Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 1 (of 6), Psalm 1-26, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Saint, seated in a cavern, reads a book placed on his knee, and presses a crucifix to his bosom.
Champlin, John Denison, 1834-1915 [Editor]: Cyclopedia of painters and paintings, volume 2 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: reads

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “reads” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Almost while she was reading the letter Nora came to a decision on her plans.”

Nguồn: Ponsonby, Emily, Lady: Nora; vol. 3 [of 3]

““Let me read it for you: it will tranquillize us both.””

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “reads”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “reads” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “reads”

Dữ liệu từ nguyên: read ↔ reads

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “reads”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “reads” với tần suất cao:

5.075 lần trong kho sách
3.972 lần trong kho sách
1.418 lần trong kho sách
2.545 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “reads”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “reads”:

Đồng nghĩa:readperusestudyscan

“Almost while she was reading the letter Nora came to a decision on her plans.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “reads”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹidz/; US /ˈɹidz/.

reads (động từ): đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/)

Định nghĩa tiếng Anh: Look at and comprehend the meaning of written or printed words, symbols, or data.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

read ↔ reads

Họ từ trong dữ liệu: read: động từ (v), reader: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.075 lần trong kho sách

read aloud

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "reads" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.972 lần trong kho sách

read the letter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "reads" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.418 lần trong kho sách

read the bible

Nét nghĩa mở rộng: indicate or register a particular measurement or figure on a dial, scale, or instrument (chỉ báo số đo (đồng hồ, nhiệt kế) hoặc có nội dung ghi là (/riːd/))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Saint, seated in a cavern, _____ a book placed on his knee, and presses a crucifix to his bosom.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: reads

The Saint, seated in a cavern, reads a book placed on his knee, and presses a crucifix to his bosom.

Nguồn: Champlin, John Denison, 1834-1915 [Editor]: Cyclopedia of painters and paintings, volume 2 (of 4)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “reads”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: reads

Hỏi đáp trọng tâm

reads nghĩa là gì (meaning & definition)?

reads (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹidz/) có nghĩa là đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/) (dạng biến thể ngữ pháp của "read"). look at and comprehend the meaning of written or printed words, symbols, or data

Từ reads trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹidz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹidz/; US /ˈɹidz/.

Từ reads là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "reads" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ reads theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đọc, xem và hiểu chữ viết hoặc dữ liệu (nguyên mẫu /riːd/, quá khứ & phân từ viết giữ nguyên read nhưng đọc /red/) - Nét nghĩa 2 [A1]: chỉ báo số đo (đồng hồ, nhiệt kế) hoặc có nội dung ghi là (/riːd/) - Nét nghĩa 3 [A1]: lượt đọc, khoảng thời gian đọc; hoặc một cuốn sách/bài viết xét về độ cuốn hút khi đọc (danh từ /riːd/)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ reads:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹidz/; US /ˈɹidz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ reads:

read aloud; read the letter; read the bible; began to read; re read

reads được dùng trong câu như thế nào?

Almost while she was reading the letter Nora came to a decision on her plans. (Emily, Lady Ponsonby, Nora; vol. 3 [of 3]; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/reads, mã đối chiếu EV-12558182. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "reads" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "read".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

read