Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ran

động từ (v)

A1
/ˈɹæn//ˈɹæn/

Ran có nghĩa là một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn (dạng biến thể ngữ pháp của "run").

Định nghĩa Anh - Anh: Move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time.

Họ từ:run(động từ (v))/runner(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ranđộng từ (v)

    Move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time.

    Một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn.

  2. 2.ranđộng từ (v)

    Flee; take to one's heels.

    Hành động thử nghiệm một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):run/scat/scarper/turn tail/lam/run away
  3. 3.ranđộng từ (v)

    Stretch out over a distance, space, time, or scope.

    Một cuộc đua chạy bộ.

    Đồng nghĩa (SYN):run/go/pass/lead/extend
  4. 4.randanh từ (n)

    A score in baseball made by a runner touching all four bases safely.

    Di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, với một chân cách mặt đất bất cứ lúc nào.

    Đồng nghĩa (SYN):run/tally
  5. 5.randanh từ (n)

    The act of testing something.

    Chạy trốn.

    Đồng nghĩa (SYN):run/test/trial
  6. 6.randanh từ (n)

    A race run on foot.

    Trải dài trên một khoảng cách, không gian, thời gian hoặc phạm vi.

    Đồng nghĩa (SYN):run/footrace/foot race
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ran

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

run ↔ ran

Mục từ "ran" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "run" (một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ran

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ran" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: run: động từ (v), runner: danh từ (n).

runđộng từ (v)/ˈɹʌn/

chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ

•

But the boys thought he was after them, and so they ran.

Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog

runnerdanh từ (n)/ˈɹʌnɚ/

ai đó nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải trả thuế

•

The side of the press with runners should be reserved for cutting, the other side used for all other work.

Nguồn: Cockerell, Douglas: Bookbinding, and the Care of Books A Handbook for Amateurs, Bookbinders & Librarians

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ran

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ran". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • run away
  • run down

    I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.

    Various: The Taylor-Trotwood Magazine, Vol. IV, No. 5, February 1907

  • run through
  • run off
  • run the risk
  • run up
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ran

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ran" phân theo từng nét nghĩa (một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ran" ở nét nghĩa "một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn" (ngoài ra "run" còn biểu thị: chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ).

“But the boys thought he was after them, and so they ran.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ran" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ran" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ran" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ran" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ran" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ran

But the boys thought he was after them, and so they ran.
Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.
Various: The Taylor-Trotwood Magazine, Vol. IV, No. 5, February 1907, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Farther down the beach they saw the break in the cliffs where the gully ran back toward the Shore Road.
Dixon, Franklin W.: The Shore Road mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While they were pursuing him, he showed wonderful speed, running and jumping, running and jumping.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The demi-god, looking upon them as the agents of his destruction, was filled with fear; and ran off for his life, leaving the cowherdesses.
Caturbhujamisra, active 17th century: The Prem sagur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was just balancing whether I should run for it, or whether I should perch behind her landau, when a cab came through the street.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Hate hath no harm for love,” so ran the song.
Scott, Robert, 1860-1946 [Editor]: Cyclopedia of illustrations for public speakers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Between the Okawa and Tonay, and running parallel to, and communicating by canals with both, is the Nakagawa or Middle River.
Dickson, Walter G.: Japan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ran

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ran” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But the boys thought he was after them, and so they ran.”

Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog

“I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.”

Nguồn: Various: The Taylor-Trotwood Magazine, Vol. IV, No. 5, February 1907

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ran”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ran” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ran”

Dữ liệu từ nguyên: run ↔ ran

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ran”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ran” với tần suất cao:

34.733 lần trong kho sách
19.277 lần trong kho sách
13.954 lần trong kho sách
9.016 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ran”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ran”:

“But the boys thought he was after them, and so they ran.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ran”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹæn/; US /ˈɹæn/.

ran (động từ): một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn

Định nghĩa tiếng Anh: Move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

run ↔ ran

Họ từ trong dữ liệu: run: động từ (v), runner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi34.733 lần trong kho sách

run away

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ran" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19.277 lần trong kho sách

run down

“I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.954 lần trong kho sách

run through

Nét nghĩa mở rộng: flee; take to one's heels (hành động thử nghiệm một cái gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But the boys thought he was after them, and so they _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ran

But the boys thought he was after them, and so they ran.

Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Farther down the beach they saw the break in the cliffs where the gully _____ back toward the Shore Road.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ran

Farther down the beach they saw the break in the cliffs where the gully ran back toward the Shore Road.

Nguồn: Dixon, Franklin W.: The Shore Road mystery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ran”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ran

Hỏi đáp trọng tâm

ran nghĩa là gì (meaning & definition)?

ran (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹæn/) có nghĩa là một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn (dạng biến thể ngữ pháp của "run"). move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time

Từ ran trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹæn/; US /ˈɹæn/.

Từ ran là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ran" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ ran theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thử nghiệm một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: một cuộc đua chạy bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, với một chân cách mặt đất bất cứ lúc nào - Nét nghĩa 5 [A1]: chạy trốn - Nét nghĩa 6 [A1]: trải dài trên một khoảng cách, không gian, thời gian hoặc phạm vi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ran:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹæn/; US /ˈɹæn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ran:

run away; run down; run through; run off; run the risk

ran được dùng trong câu như thế nào?

But the boys thought he was after them, and so they ran. (Laura Lee Hope, The story of a woolly dog; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ran, mã đối chiếu EV-AAC1ABBA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ran" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "run".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

run