Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

racy

tính từ (adj)

A2
/ˈɹeɪsi//ˈɹeɪsi/

Racy có nghĩa là đầy niềm say mê hoặc sức sống.

Định nghĩa Anh - Anh: Full of zest or vigor.

Họ từ:lively(tính từ (adj))/naughty(tính từ (adj))/robust(tính từ (adj))/robustly(trạng từ (adv))/spicy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đầy niềm say mê hoặc sức sống”:racyA2/livelyA2/naughtyB2/blueA1/gamyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.racytính từ (adj)

    Full of zest or vigor.

    Đầy niềm say mê hoặc sức sống.

    • •

      And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.

    Đồng nghĩa (SYN):lively
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.racytính từ (adj)

    Suggestive of sexual impropriety.

    Gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

    Đồng nghĩa (SYN):naughty/blue/gamy/gamey/juicy/risque
  3. 3.racytính từ (adj)

    Marked by richness and fullness of flavor.

    Được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.

    Đồng nghĩa (SYN):robust/full-bodied/rich
  4. 4.racytính từ (adj)

    Suggestive of sexual impropriety.

    Gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

    Đồng nghĩa (SYN):spicy/blue/gamy/gamey/juicy/naughty
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): racy

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lively ↔ racy

Mục từ "racy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lively, naughty, robust, spicy" (đầy niềm say mê hoặc sức sống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: racy

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "racy" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: lively: tính từ (adj), naughty: tính từ (adj), robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv), spicy: tính từ (adj).

livelytính từ (adj)/ˈlaɪvli/

tràn đầy sức sống và năng lượng

•

And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.

Nguồn: Ellis, Edward Sylvester: The Boy Miners; Or, The Enchanted Island, A Tale of the Yellowstone Country

naughtytính từ (adj)/ˈnɔti/

gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục

•

You know, it was only one naughty woman out of the world.

Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.

Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Volume 5

robusttính từ (adj)/ɹoʊˈbʌst/

vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu

•

I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.

Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.

Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table

robustlytrạng từ (adv)/ˌɹoʊˈbʌstli/

một cách mạnh mẽ

•

He looked robustly well, and wore a new rough tweed suit such as one of the gentry might tramp about muddy roads and fields in.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: T. Tembarom

spicytính từ (adj)/ˈspaɪsi/

có một hương vị cay nồng dễ chịu

•

She happened to be present when the above spicy conversation took place.

Cô tình cờ có mặt khi cuộc trò chuyện cay đắng trên diễn ra.

Nguồn: Arthur, T. S. (Timothy Shay): Off-Hand Sketches, a Little Dashed with Humor

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: racy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "racy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lively imagination
  • lively interest
  • lively conversation

    His reputation as a man of lively conversation preceded him, and he found himself cordially received in Venetian literary society.

    Ponsonby, Arthur Ponsonby, Baron: Rebels and Reformers: Biographies for Young People

  • lively curiosity
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: racy

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "racy" phân theo từng nét nghĩa (đầy niềm say mê hoặc sức sống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "racy" ở nét nghĩa "đầy niềm say mê hoặc sức sống" (ngoài ra "lively" còn biểu thị: tràn đầy sức sống và năng lượng).

“And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.”

Đồng nghĩa với "racy" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "naughty" còn biểu thị: cư xử tồi tệ).

“You know, it was only one naughty woman out of the world.”

Đồng nghĩa với "racy" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "blue" còn biểu thị: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím).

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "racy" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "racy" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

Đồng nghĩa với "racy" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "juicy" còn biểu thị: đầy nước trái cây).

“It is harder to make jellies from the fruits to which a large amount of water is added than from the juicy fruits.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: racy

And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.
Ellis, Edward Sylvester: The Boy Miners; Or, The Enchanted Island, A Tale of the Yellowstone Country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All the coatis are sociable, lively creatures, quite omnivorous, and with as many odd tricks as a monkey.
Cornish, C. J. (Charles John): Life at the Zoo: Notes and Traditions of the Regent's Park Gardens, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We played “town ball” and “bull pen” and had some lively games.
Bevens, William E.: Reminiscences of a Private, Company "G", First Arkansas Regiment Infantry: May, 1861 to 1865, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her cheerful voice and lively manner gave her friend confidence.
Shelley, Mary Wollstonecraft: Lodore, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
His reputation as a man of lively conversation preceded him, and he found himself cordially received in Venetian literary society.
Ponsonby, Arthur Ponsonby, Baron: Rebels and Reformers: Biographies for Young People, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Richard's horse was lively and refreshed after his generous draught, but these of the others flagged.
Shelley, Mary Wollstonecraft: The Fortunes of Perkin Warbeck: a romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This lays over anything I have yet seen in this rather lively little town!”
Standish, Burt L.: Frank Merriwell in Europe; or, Working His Way Upward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Spurring my good and lively steed, and shouting to my men to follow, I flew across the plain, and soon gained upon her.
Martin, William, 1801-1867 [Editor]: Peter Parley's Annual, 1855: A Christmas and New Year's Present for Young People, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: racy

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “racy” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.”

Nguồn: Ellis, Edward Sylvester: The Boy Miners; Or, The Enchanted Island, A Tale of the Yellowstone Country

“All the coatis are sociable, lively creatures, quite omnivorous, and with as many odd tricks as a monkey.”

Nguồn: Cornish, C. J. (Charles John): Life at the Zoo: Notes and Traditions of the Regent's Park Gardens

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “racy”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “racy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “racy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “racy” với tần suất cao:

417 lần trong kho sách
1.013 lần trong kho sách
422 lần trong kho sách
173 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “racy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “racy”:

Đồng nghĩa:livelynaughtybluegamy

“And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “racy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪsi/; US /ˈɹeɪsi/.

racy (tính từ): đầy niềm say mê hoặc sức sống

Định nghĩa tiếng Anh: Full of zest or vigor.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lively ↔ racy

Họ từ trong dữ liệu: lively: tính từ (adj), naughty: tính từ (adj), robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv), spicy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi417 lần trong kho sách

lively imagination

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "racy" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.013 lần trong kho sách

lively interest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "racy" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái422 lần trong kho sách

lively conversation

“His reputation as a man of lively conversation preceded him, and he found himself cordially received in Venetian literary society.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “racy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: racy

Hỏi đáp trọng tâm

racy nghĩa là gì (meaning & definition)?

racy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹeɪsi/) có nghĩa là đầy niềm say mê hoặc sức sống (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lively"). full of zest or vigor

Từ racy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪsi/; US /ˈɹeɪsi/.

Từ racy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "racy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ racy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đầy niềm say mê hoặc sức sống (Ví dụ: “And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục - Nét nghĩa 3 [C1]: được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị - Nét nghĩa 4 [B1]: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ racy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹeɪsi/; US /ˈɹeɪsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ racy:

lively imagination; lively interest; lively conversation; lively curiosity

racy được dùng trong câu như thế nào?

And so he hummed the lively air in his mournful voice, as he dreamily walked down Broadway, and asked himself what was to be done. (Edward Sylvester Ellis, The Boy Miners; Or, The Enchanted Island, A Tale of the Yellowstone Country; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/racy, mã đối chiếu EV-8C6E86AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "racy" được liên kết từ mục từ "lively, naughty, robust, spicy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

lively, naughty, robust, spicy