risque
tính từ (adj)
Risque có nghĩa là gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.
Định nghĩa Anh - Anh: Suggestive of sexual impropriety.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.risquetính từ (adj)
Suggestive of sexual impropriety.
Gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.
- •
You know, it was only one naughty woman out of the world.
Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •naughty boy704 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): risque
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
naughty ↔ risque
Mục từ "risque" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "naughty" (gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục).
Họ từ & Biến thể từ loại: risque
Họ từ của "risque" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: naughty: tính từ (adj).
gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục
You know, it was only one naughty woman out of the world.
Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.
Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Volume 5
Cụm từ & Collocations: risque
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "risque". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- naughty boy
"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.
Anonymous [Adapter]: Tom and Maggie Tulliver
Đồng nghĩa & Sắc thái: risque
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "risque" phân theo từng nét nghĩa (gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "risque" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "naughty" còn biểu thị: cư xử tồi tệ).
“You know, it was only one naughty woman out of the world.”
Đồng nghĩa với "risque" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "blue" còn biểu thị: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím).
“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "risque" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.
Đồng nghĩa trực tiếp với "risque" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.
Đồng nghĩa với "risque" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "juicy" còn biểu thị: đầy nước trái cây).
“It is harder to make jellies from the fruits to which a large amount of water is added than from the juicy fruits.”
Câu dẫn chứng văn học: risque
You know, it was only one naughty woman out of the world.Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.
All the time she looked naughty, only after a self-righteous fashion.Lúc nào cô ấy cũng trông nghịch ngợm, chỉ theo kiểu tự cho mình là đúng.
He scandals the gospel by his loose walking, and naughty carriages.And daily two naughty small boys were convoyed to the door by a red-shawled, dark-eyed sister.'I was just as naughty; I shouldn't have tried to fight with you.'Naughty Marjorie well knew what it was all about, and chuckled with glee as she finished dressing, and went down to breakfast.Indeed, very frequently, when he did not get permission to gormandize, this naughty glutton helped himself without leave."Mother, do mothers forget how naughty their little girls were when they grow up?" asked Sallie.Đọc mở rộng theo CEFR: risque
Từ vựng bậcB2→“You know, it was only one naughty woman out of the world.”
Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.
Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Volume 5
“All the time she looked naughty, only after a self-righteous fashion.”
Lúc nào cô ấy cũng trông nghịch ngợm, chỉ theo kiểu tự cho mình là đúng.
Nguồn: MacDonald, George: The Seaboard Parish Volume 2
Cấu trúc & Vận dụng: “risque”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “risque” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “risque”
Dữ liệu từ nguyên: naughty ↔ risque
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “risque”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “risque” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “risque”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
risque (tính từ): gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục
Định nghĩa tiếng Anh: Suggestive of sexual impropriety.
naughty ↔ risque
Họ từ trong dữ liệu: naughty: tính từ (adj)
naughty boy
“"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.”
naughty boy
“"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.”
naughty boy
“"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.”
Ứng dụng & Mở rộng: “risque”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “risque”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “risque”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “risque” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “risque” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: risque
Hỏi đáp trọng tâmrisque nghĩa là gì (meaning & definition)?
risque (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɹɪˈskeɪ/) có nghĩa là gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "naughty"). suggestive of sexual impropriety
Từ risque trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹɪˈskeɪ/; US /ˌɹɪˈskeɪ/.
Từ risque là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "risque" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ risque theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục (Ví dụ: “You know, it was only one naughty woman out of the world.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ risque:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹɪˈskeɪ/; US /ˌɹɪˈskeɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ risque:
naughty boy
risque được dùng trong câu như thế nào?
You know, it was only one naughty woman out of the world. (George Meredith, The Ordeal of Richard Feverel: Volume 5; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)