Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

risque

tính từ (adj)

B2
/ˌɹɪˈskeɪ//ˌɹɪˈskeɪ/

Risque có nghĩa là gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

Định nghĩa Anh - Anh: Suggestive of sexual impropriety.

Họ từ:naughty(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục”:risqueB2/naughtyB2/blueA1/gamyB2/gameyB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.risquetính từ (adj)

    Suggestive of sexual impropriety.

    Gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

    • •

      You know, it was only one naughty woman out of the world.

      Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.

    Đồng nghĩa (SYN):naughty/blue/gamy/gamey/juicy/racy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): risque

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

naughty ↔ risque

Mục từ "risque" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "naughty" (gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: risque

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "risque" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: naughty: tính từ (adj).

naughtytính từ (adj)/ˈnɔti/

gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục

•

You know, it was only one naughty woman out of the world.

Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.

Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Volume 5

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: risque

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "risque". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • naughty boy

    "Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.

    Anonymous [Adapter]: Tom and Maggie Tulliver

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: risque

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "risque" phân theo từng nét nghĩa (gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "risque" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "naughty" còn biểu thị: cư xử tồi tệ).

“You know, it was only one naughty woman out of the world.”

Đồng nghĩa với "risque" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "blue" còn biểu thị: màu trung gian giữa xanh lá cây và tím).

“He felt that somehow it was hovering close at hand, would come to-night, out of the silver-blue.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "risque" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "risque" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

Đồng nghĩa với "risque" ở nét nghĩa "gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục" (ngoài ra "juicy" còn biểu thị: đầy nước trái cây).

“It is harder to make jellies from the fruits to which a large amount of water is added than from the juicy fruits.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "risque" khi diễn đạt nét nghĩa: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: risque

You know, it was only one naughty woman out of the world.

Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.

Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Volume 5, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All the time she looked naughty, only after a self-righteous fashion.

Lúc nào cô ấy cũng trông nghịch ngợm, chỉ theo kiểu tự cho mình là đúng.

MacDonald, George: The Seaboard Parish Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He scandals the gospel by his loose walking, and naughty carriages.
Bunyan, John: Works of John Bunyan — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And daily two naughty small boys were convoyed to the door by a red-shawled, dark-eyed sister.
Kelly, Myra: Little Citizens: The Humours of School Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'I was just as naughty; I shouldn't have tried to fight with you.'
Le Feuvre, Amy: Teddy's Button, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Naughty Marjorie well knew what it was all about, and chuckled with glee as she finished dressing, and went down to breakfast.
Wells, Carolyn: Marjorie's Maytime, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Indeed, very frequently, when he did not get permission to gormandize, this naughty glutton helped himself without leave.
Mabie, Hamilton Wright, 1846-1916 [Editor]: Young Folks Treasury, Volume 3 (of 12) Classic Tales and Old-Fashioned Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Mother, do mothers forget how naughty their little girls were when they grow up?" asked Sallie.
Walker, Abbie Phillips: Sandman's Goodnight Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: risque

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “risque” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“You know, it was only one naughty woman out of the world.”

Bạn biết đấy, đó chỉ là một người phụ nữ nghịch ngợm trên thế giới.

Nguồn: Meredith, George: The Ordeal of Richard Feverel — Volume 5

“All the time she looked naughty, only after a self-righteous fashion.”

Lúc nào cô ấy cũng trông nghịch ngợm, chỉ theo kiểu tự cho mình là đúng.

Nguồn: MacDonald, George: The Seaboard Parish Volume 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “risque”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “risque” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “risque”

Dữ liệu từ nguyên: naughty ↔ risque

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “risque”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “risque” với tần suất cao:

704 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “risque”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “risque”:

Đồng nghĩa:naughtybluegamygamey

“You know, it was only one naughty woman out of the world.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “risque”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹɪˈskeɪ/; US /ˌɹɪˈskeɪ/.

risque (tính từ): gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục

Định nghĩa tiếng Anh: Suggestive of sexual impropriety.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

naughty ↔ risque

Họ từ trong dữ liệu: naughty: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi704 lần trong kho sách

naughty boy

“"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm704 lần trong kho sách

naughty boy

“"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái704 lần trong kho sách

naughty boy

“"Then go and fetch her in this minute, you naughty boy.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “risque”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: risque

Hỏi đáp trọng tâm

risque nghĩa là gì (meaning & definition)?

risque (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɹɪˈskeɪ/) có nghĩa là gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "naughty"). suggestive of sexual impropriety

Từ risque trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹɪˈskeɪ/; US /ˌɹɪˈskeɪ/.

Từ risque là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "risque" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ risque theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: gợi ý về sự không đúng đắn về tình dục (Ví dụ: “You know, it was only one naughty woman out of the world.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ risque:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹɪˈskeɪ/; US /ˌɹɪˈskeɪ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ risque:

naughty boy

risque được dùng trong câu như thế nào?

You know, it was only one naughty woman out of the world. (George Meredith, The Ordeal of Richard Feverel: Volume 5; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/risque, mã đối chiếu EV-A888036E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "risque" được liên kết từ mục từ "naughty".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

naughty