full-bodied
tính từ (adj)
Full-bodied có nghĩa là full-bodied (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị, được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.
Định nghĩa Anh - Anh: Marked by richness and fullness of flavor.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.full-bodiedtính từ (adj)
Marked by richness and fullness of flavor.
Được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.
- •
I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.
Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •robust constitution97 lần trong kho sách
- •robust health331 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): full-bodied
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
robust ↔ full-bodied
Mục từ "full-bodied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "robust" (được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị).
Họ từ & Biến thể từ loại: full-bodied
Họ từ của "full-bodied" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv).
vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu
I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.
Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.
Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table
một cách mạnh mẽ
He looked robustly well, and wore a new rough tweed suit such as one of the gentry might tramp about muddy roads and fields in.
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: T. Tembarom
Cụm từ & Collocations: full-bodied
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "full-bodied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- robust constitution
But then she recalled her robust constitution, her rosy cheeks, and dismissed that thought as impossible.
Anderson, Isabel: The Spell of Belgium
- robust health
Đồng nghĩa & Sắc thái: full-bodied
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "full-bodied" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "full-bodied" ở nét nghĩa "được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị" (ngoài ra "robust" còn biểu thị: vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu).
“I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "full-bodied" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.
Câu dẫn chứng văn học: full-bodied
I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.
I consider that you do not look robust; but that is not saying that you look delicate.Tôi cho rằng bạn trông không được khỏe mạnh; nhưng điều đó không có nghĩa là bạn trông mảnh mai.
“There is naught in this, for it was but saying that you were a strong and robust man, who had need of a good destrier.The impertinent ways of this robust woman betrayed her position in her master's house, as much as the diamonds that glittered in her ears.The atmosphere of the place was wholesome, and calculated to develop a robust, courageous manhood.John was thin and graceful, with something pensive yet free and vivid in his nature; Bill was robust, prosaic and conventional.Men who are young and robust should wear white duck jackets, and trousers without waistcoats.I had pictured her in my mind as a strong, robust person, and hoped at some future time to meet her.Đọc mở rộng theo CEFR: full-bodied
Từ vựng bậcC1→“I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”
Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.
Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table
“I consider that you do not look robust; but that is not saying that you look delicate.”
Tôi cho rằng bạn trông không được khỏe mạnh; nhưng điều đó không có nghĩa là bạn trông mảnh mai.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles
Cấu trúc & Vận dụng: “full-bodied”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “full-bodied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “full-bodied”
Dữ liệu từ nguyên: robust ↔ full-bodied
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “full-bodied”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “full-bodied” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “full-bodied”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
full-bodied (tính từ): được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by richness and fullness of flavor.
robust ↔ full-bodied
Họ từ trong dữ liệu: robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv)
robust constitution
“But then she recalled her robust constitution, her rosy cheeks, and dismissed that thought as impossible.”
robust health
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "full-bodied" trong câu.
robust constitution
“But then she recalled her robust constitution, her rosy cheeks, and dismissed that thought as impossible.”
Ứng dụng & Mở rộng: “full-bodied”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “full-bodied”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “full-bodied”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “full-bodied” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “full-bodied” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: full-bodied
Hỏi đáp trọng tâmfull-bodied nghĩa là gì (meaning & definition)?
full-bodied (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "robust"). marked by richness and fullness of flavor
Từ full-bodied là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "full-bodied" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ full-bodied theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị (Ví dụ: “I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ full-bodied:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ full-bodied:
robust constitution; robust health
full-bodied được dùng trong câu như thế nào?
I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning. (Oliver Wendell Holmes, The Autocrat of the Breakfast-Table; Nguyên văn tiếng Anh)