Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

full-bodied

tính từ (adj)

C1

Full-bodied có nghĩa là full-bodied (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị, được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.

Định nghĩa Anh - Anh: Marked by richness and fullness of flavor.

Họ từ:robust(tính từ (adj))/robustly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.full-bodiedtính từ (adj)

    Marked by richness and fullness of flavor.

    Được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.

    • •

      I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.

      Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.

    Đồng nghĩa (SYN):robust/racy/rich
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): full-bodied

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

robust ↔ full-bodied

Mục từ "full-bodied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "robust" (được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: full-bodied

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "full-bodied" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv).

robusttính từ (adj)/ɹoʊˈbʌst/

vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu

•

I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.

Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.

Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table

robustlytrạng từ (adv)/ˌɹoʊˈbʌstli/

một cách mạnh mẽ

•

He looked robustly well, and wore a new rough tweed suit such as one of the gentry might tramp about muddy roads and fields in.

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: T. Tembarom

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: full-bodied

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "full-bodied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • robust constitution

    But then she recalled her robust constitution, her rosy cheeks, and dismissed that thought as impossible.

    Anderson, Isabel: The Spell of Belgium

  • robust health
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: full-bodied

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "full-bodied" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "full-bodied" ở nét nghĩa "được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị" (ngoài ra "robust" còn biểu thị: vững chắc và mạnh mẽ về hình thức, thể chất hoặc kết cấu).

“I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "full-bodied" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị.

Đồng nghĩa với "full-bodied" ở nét nghĩa "được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị" (ngoài ra "rich" còn biểu thị: sở hữu của cải vật chất).

“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: full-bodied

I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.

Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.

Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table, Nguyên văn tác phẩm
I consider that you do not look robust; but that is not saying that you look delicate.

Tôi cho rằng bạn trông không được khỏe mạnh; nhưng điều đó không có nghĩa là bạn trông mảnh mai.

Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“There is naught in this, for it was but saying that you were a strong and robust man, who had need of a good destrier.
Doyle, Arthur Conan: The White Company, Nguyên văn tác phẩm
The impertinent ways of this robust woman betrayed her position in her master's house, as much as the diamonds that glittered in her ears.
Coppée, François: A Romance of Youth — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The atmosphere of the place was wholesome, and calculated to develop a robust, courageous manhood.
Kidd, James Harvey: Personal Recollections of a Cavalryman With Custer's Michigan Cavalry Brigade in the Civil War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
John was thin and graceful, with something pensive yet free and vivid in his nature; Bill was robust, prosaic and conventional.
Various: Stories by American Authors, Volume 3, Nguyên văn tác phẩm
Men who are young and robust should wear white duck jackets, and trousers without waistcoats.
Sawyer, Frederic H.: The Inhabitants of the Philippines, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I had pictured her in my mind as a strong, robust person, and hoped at some future time to meet her.
Smith, Mary P. Wells (Mary Prudence Wells): Miss Ellis's Mission, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: full-bodied

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “full-bodied” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”

Tôi thực sự cảm thấy rất yếu (mặc dù có một thói quen khá mạnh mẽ) khi chúng tôi đi đến đầu con đường này vào buổi sáng hôm đó.

Nguồn: Holmes, Oliver Wendell: The Autocrat of the Breakfast-Table

“I consider that you do not look robust; but that is not saying that you look delicate.”

Tôi cho rằng bạn trông không được khỏe mạnh; nhưng điều đó không có nghĩa là bạn trông mảnh mai.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Mrs. Halliburton's Troubles

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “full-bodied”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “full-bodied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “full-bodied”

Dữ liệu từ nguyên: robust ↔ full-bodied

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “full-bodied”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “full-bodied” với tần suất cao:

97 lần trong kho sách
331 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “full-bodied”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “full-bodied”:

Đồng nghĩa:robustracyrich

“I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “full-bodied”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

full-bodied (tính từ): được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by richness and fullness of flavor.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

robust ↔ full-bodied

Họ từ trong dữ liệu: robust: tính từ (adj), robustly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi97 lần trong kho sách

robust constitution

“But then she recalled her robust constitution, her rosy cheeks, and dismissed that thought as impossible.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm331 lần trong kho sách

robust health

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "full-bodied" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái97 lần trong kho sách

robust constitution

“But then she recalled her robust constitution, her rosy cheeks, and dismissed that thought as impossible.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “full-bodied”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: full-bodied

Hỏi đáp trọng tâm

full-bodied nghĩa là gì (meaning & definition)?

full-bodied (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "robust"). marked by richness and fullness of flavor

Từ full-bodied là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "full-bodied" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ full-bodied theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: được đánh dấu bởi sự phong phú và trọn vẹn của hương vị (Ví dụ: “I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ full-bodied:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ full-bodied:

robust constitution; robust health

full-bodied được dùng trong câu như thế nào?

I felt very weak indeed (though of a tolerably robust habit) as we came opposite the head of this path on that morning. (Oliver Wendell Holmes, The Autocrat of the Breakfast-Table; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/full-bodied, mã đối chiếu EV-C1512047. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "full-bodied" được liên kết từ mục từ "robust".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

robust