Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pitiful

tính từ (adj)

B2
/ˈpɪtəfəl//ˈpɪtəfəl/

Pitiful có nghĩa là tệ.

Định nghĩa Anh - Anh: Bad; unfortunate.

Họ từ:distressing(tính từ (adj))/hapless(tính từ (adj))/miserable(tính từ (adj))/sad(tính từ (adj))/sadly(trạng từ (adv))/sadness(danh từ (n))/sorry(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tệ”:pitifulB2/distressingB2/deplorableB2/lamentableB2/sadA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pitifultính từ (adj)

    Bad; unfortunate.

    Tệ.

    • •

      Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.

      Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

  2. 2.pitifultính từ (adj)

    Deserving or inciting pity.

    Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

  3. 3.pitifultính từ (adj)

    Deserving or inciting pity.

    Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

  4. 4.pitifultính từ (adj)

    Bad; unfortunate.

    Tệ.

  5. 5.pitifultính từ (adj)

    Bad; unfortunate.

    Tệ.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pitiful

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

distressing ↔ pitiful

Mục từ "pitiful" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "distressing, hapless, miserable, sad, sorry" (tệ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pitiful

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pitiful" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: distressing: tính từ (adj), hapless: tính từ (adj), miserable: tính từ (adj), sad: tính từ (adj), sadly: trạng từ (adv), sadness: danh từ (n), sorry: tính từ (adj).

distressingtính từ (adj)/dɪˈstɹɛsɪŋ/

gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng

•

Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.

Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

Nguồn: Dickens, Charles: Dombey and Son

haplesstính từ (adj)/ˈhæpləs/

xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

•

My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?

Nguồn: Galsworthy, John: The Mob: A Play in Four Acts

miserabletính từ (adj)/ˈmɪzɚəbəl/

rất không vui

•

It is a miserable thing to have been happy; and a self-contracted wretchedness is a double one.

Nguồn: Various: The Journal of Speculative Philosophy, Vol. I, Nos. 1-4, 1867

sadtính từ (adj)/ˈsæd/

trải nghiệm hoặc thể hiện nỗi buồn hoặc bất hạnh

•

But Rose shuddered to see the poor things fall into the fire or upon the hot hearth and shrivel up into sad little cinders.

Nguồn: Brown, Abbie Farwell: Friends and cousins

sadlytrạng từ (adv)/ˈsædli/

một cách không may

•

The lady bent her charming head out of the window, smiling sadly at me from under the heavy shadow of her velvet plumed hat.

Nguồn: Lynch, Hannah: Autobiography of a Child

sadnessdanh từ (n)/ˈsædnəs/

những cảm xúc trải qua khi không ở trong trạng thái hạnh phúc

•

Is great happiness always followed by a touch of sadness?

Nguồn: Snell, Roy J. (Roy Judson): The Arrow of Fire A Mystery Story for Boys

sorrytính từ (adj)/ˈsɑɹi/

cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc buồn bã hoặc cảm giác mất mát về điều gì đó đã làm hoặc chưa làm

•

I had a sort of faint after I spoke to you this morning, that's why I didn't turn up; so sorry.

Nguồn: Wallace, Edgar: Captains of souls

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pitiful

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pitiful". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pitiful

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pitiful" phân theo từng nét nghĩa (tệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pitiful" ở nét nghĩa "tệ" (ngoài ra "distressing" còn biểu thị: gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng).

“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pitiful" khi diễn đạt nét nghĩa: tệ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pitiful" khi diễn đạt nét nghĩa: tệ.

Đồng nghĩa với "pitiful" ở nét nghĩa "tệ" (ngoài ra "sad" còn biểu thị: trải nghiệm hoặc thể hiện nỗi buồn hoặc bất hạnh).

“But Rose shuddered to see the poor things fall into the fire or upon the hot hearth and shrivel up into sad little cinders.”

Đồng nghĩa với "pitiful" ở nét nghĩa "tệ" (ngoài ra "sorry" còn biểu thị: cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc buồn bã hoặc cảm giác mất mát về điều gì đó đã làm hoặc chưa làm).

“I had a sort of faint after I spoke to you this morning, that's why I didn't turn up; so sorry.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pitiful" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

“My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pitiful

Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.

Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

Dickens, Charles: Dombey and Son, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His throat was not distressing him, and his voice was much better and stronger than usual.

Cổ họng anh không còn làm anh khó chịu nữa, giọng anh cũng tốt và khỏe hơn bình thường rất nhiều.

Twain, Mark: Chapters from My Autobiography, Nguyên văn tác phẩm
But for the shade afforded by the leaves, they would have felt it very distressing.

Nhưng vì bóng mát do lá cây mang lại, họ sẽ cảm thấy rất khó chịu.

Reid, Mayne: The Bush Boys: History and Adventures of a Cape Farmer and his Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“On the same errand, I presume, my distressed and distressing sister, that has brought you.
Howells, William Dean: The Whole Family: a Novel by Twelve Authors, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And always the soul was pushing; calculating, measuring opportunities, making up in tact and elegance for distressing lack of money.
Sinclair, Upton: King Coal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My words had by this time acquired a distressing, self-propelling tendency, and linked themselves into compounds of twenty and thirty syllables.
Edwards, Amelia B.: In the Days of My Youth: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
It was the day after the distressing incident in Biggs's Buildings.
Dyson, Edward: The Missing Link, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The very idea of parting with it at all, of being forced to give it up, was most painful and distressing to her.
Various: The International Magazine, Volume 2, No. 3, February, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pitiful

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pitiful” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”

Quyết tâm không làm anh đau khổ hay xúc phạm vì nỗi đau khổ của mình, Florence kiềm chế bản thân và ngồi lặng lẽ làm việc.

Nguồn: Dickens, Charles: Dombey and Son

“His throat was not distressing him, and his voice was much better and stronger than usual.”

Cổ họng anh không còn làm anh khó chịu nữa, giọng anh cũng tốt và khỏe hơn bình thường rất nhiều.

Nguồn: Twain, Mark: Chapters from My Autobiography

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pitiful”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pitiful” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pitiful”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pitiful”:

“Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pitiful”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪtəfəl/; US /ˈpɪtəfəl/.

pitiful (tính từ): tệ

Định nghĩa tiếng Anh: Bad; unfortunate.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

distressing ↔ pitiful

Họ từ trong dữ liệu: distressing: tính từ (adj), hapless: tính từ (adj), miserable: tính từ (adj), sad: tính từ (adj), sadly: trạng từ (adv), sadness: danh từ (n), sorry: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

pitiful: tệ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pitiful" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: distressing, deplorable, lamentable, sad

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pitiful" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

pitiful ↔ distressing, deplorable, lamentable, sad

Nét nghĩa mở rộng: deserving or inciting pity (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pitiful”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pitiful

Hỏi đáp trọng tâm

pitiful nghĩa là gì (meaning & definition)?

pitiful (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɪtəfəl/) có nghĩa là tệ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "distressing"). bad; unfortunate

Từ pitiful trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪtəfəl/; US /ˈpɪtəfəl/.

Từ pitiful là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pitiful" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ pitiful theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tệ (Ví dụ: “Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại - Nét nghĩa 3 [B1]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại - Nét nghĩa 4 [A1]: tệ - Nét nghĩa 5 [A1]: tệ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pitiful:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪtəfəl/; US /ˈpɪtəfəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

pitiful được dùng trong câu như thế nào?

Bent upon not distressing or offending him by her distress, Florence controlled herself, and sat quietly at her work. (Charles Dickens, Dombey and Son; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pitiful, mã đối chiếu EV-E7405096. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pitiful" được liên kết từ mục từ "distressing, hapless, miserable, sad, sorry".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

distressing, hapless, miserable, sad, sorry