Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pathetic

tính từ (adj)

C2
/pəˈθɛtɪk//pəˈθɛtɪk/

Pathetic có nghĩa là xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Định nghĩa Anh - Anh: Deserving or inciting pity.

Họ từ:hapless(tính từ (adj))/miserable(tính từ (adj))/poor(tính từ (adj))/poorly(trạng từ (adv))/ridiculous(tính từ (adj))/silly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xứng đáng hoặc kích động sự thương hại”:patheticC2/haplessC2/miserableB1/misfortunateC2/piteousC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pathetictính từ (adj)

    Deserving or inciting pity.

    Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

    • •

      The night had been almost as sleepless to Keraunus’ daughter Selene as it had been to the hapless slave.

      Đêm đó gần như mất ngủ đối với Selene, con gái của Keraunus cũng như đối với người nô lệ kém may mắn.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pathetictính từ (adj)

    Deserving or inciting pity.

    Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

  3. 3.pathetictính từ (adj)

    Deserving or inciting pity.

    Xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

  4. 4.pathetictính từ (adj)

    Inspiring scornful pity.

    Truyền cảm hứng khinh miệt thương hại.

    Đồng nghĩa (SYN):ridiculous/silly
  5. 5.pathetictính từ (adj)

    Inspiring scornful pity.

    Truyền cảm hứng khinh miệt thương hại.

    Đồng nghĩa (SYN):silly/ridiculous
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pathetic

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hapless ↔ pathetic

Mục từ "pathetic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hapless, miserable, poor, ridiculous, silly" (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pathetic

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pathetic" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: hapless: tính từ (adj), miserable: tính từ (adj), poor: tính từ (adj), poorly: trạng từ (adv), ridiculous: tính từ (adj), silly: tính từ (adj).

haplesstính từ (adj)/ˈhæpləs/

xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

•

My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?

Nguồn: Galsworthy, John: The Mob: A Play in Four Acts

miserabletính từ (adj)/ˈmɪzɚəbəl/

rất không vui

•

It is a miserable thing to have been happy; and a self-contracted wretchedness is a double one.

Nguồn: Various: The Journal of Speculative Philosophy, Vol. I, Nos. 1-4, 1867

poortính từ (adj)/ˈpuɹ/

xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

•

Then, in a sympathetic tone, he’d remark that it was about time that the poor dupe in the woods was relieved of his burden.

Nguồn: Fleischer, Nat: 50 years at ringside

poorlytrạng từ (adv)/ˈpuɹli/

hơi ốm yếu hoặc dễ bị bệnh

•

He is poorly dressed, and yet does not appear to be a labourer.

Nguồn: Doyle, Arthur Conan: The Return of Sherlock Holmes

ridiculoustính từ (adj)/ɹɪˈdɪkjələs/

truyền cảm hứng khinh miệt thương hại

•

The scramble was supremely ridiculous, since it was all for a prize not worth the snatching.

Nguồn: Fortescue, J. W. (John William), Sir: A History of the British Army, Vol. 1 First Part—to the Close of the Seven Years' War

sillytính từ (adj)/ˈsɪli/

lố bịch, ngu xuẩn

•

The silly epitaph of “traitor” and the cruel nickname of “Wilfrayed Coward” were not often heard.

Nguồn: Fitzhugh, Percy Keese: Tom Slade Picks a Winner

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pathetic

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "pathetic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hapless victim

    This, with the Romanists is a great sin, and the poor hapless victim is at once placed under punishment.

    Richardson, Sarah J.: Life in the Grey Nunnery at Montreal An Authentic Narrative of the Horrors, Mysteries, and Cruelties of Convent Life

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pathetic

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pathetic" phân theo từng nét nghĩa (xứng đáng hoặc kích động sự thương hại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

“My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?”

Đồng nghĩa với "pathetic" ở nét nghĩa "xứng đáng hoặc kích động sự thương hại" (ngoài ra "miserable" còn biểu thị: rất không vui).

““It is a miserable thing to have been happy; and a self-contracted wretchedness is a double one.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pathetic" khi diễn đạt nét nghĩa: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pathetic

The night had been almost as sleepless to Keraunus’ daughter Selene as it had been to the hapless slave.

Đêm đó gần như mất ngủ đối với Selene, con gái của Keraunus cũng như đối với người nô lệ kém may mắn.

Ebers, Georg: The Emperor — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Mexican army carried on a true war of savages, passing like a flood over this hapless country, plundering and burning the towns.

Quân đội Mexico đã tiến hành một cuộc chiến tranh man rợ thực sự, tràn qua đất nước bất hạnh này như một trận lũ lụt, cướp bóc và đốt cháy các thị trấn.

Aimard, Gustave: The White Scalper: A Story of the Texan War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His thoughts were all engaged with the hapless Eudora and the train of unutterable misfortunes that lay before her.

Suy nghĩ của anh đều hướng về Eudora bất hạnh và chuỗi những bất hạnh khôn lường đang chờ đợi cô.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Allworth Abbey, Nguyên văn tác phẩm
My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?
Galsworthy, John: The Mob: A Play in Four Acts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This, with the Romanists is a great sin, and the poor hapless victim is at once placed under punishment.
Richardson, Sarah J.: Life in the Grey Nunnery at Montreal An Authentic Narrative of the Horrors, Mysteries, and Cruelties of Convent Life
But my hapless daughter is in tears, casting forth many a change of complaint, having heard the death her father devises for her.
Euripides, 481? BCE-407 BCE: The Tragedies of Euripides, Volume I., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Bourbons were not popular, either, and Ferdinand, that perfect product of the hapless, helpless race, was generally detested.
Fraser, Hugh, Mrs.: Italian Yesterdays, vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The next instant a huge wave dashed the swaying cutter into matchwood, the wind drowning the death shouts of a score of hapless victims.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): The Nameless Island: A Story of Some Modern Robinson Crusoes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pathetic

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pathetic” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The night had been almost as sleepless to Keraunus’ daughter Selene as it had been to the hapless slave.”

Đêm đó gần như mất ngủ đối với Selene, con gái của Keraunus cũng như đối với người nô lệ kém may mắn.

Nguồn: Ebers, Georg: The Emperor — Complete

“The Mexican army carried on a true war of savages, passing like a flood over this hapless country, plundering and burning the towns.”

Quân đội Mexico đã tiến hành một cuộc chiến tranh man rợ thực sự, tràn qua đất nước bất hạnh này như một trận lũ lụt, cướp bóc và đốt cháy các thị trấn.

Nguồn: Aimard, Gustave: The White Scalper: A Story of the Texan War

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pathetic”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pathetic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pathetic”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pathetic” với tần suất cao:

73 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pathetic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pathetic”:

“My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pathetic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈθɛtɪk/; US /pəˈθɛtɪk/.

pathetic (tính từ): xứng đáng hoặc kích động sự thương hại

Định nghĩa tiếng Anh: Deserving or inciting pity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hapless ↔ pathetic

Họ từ trong dữ liệu: hapless: tính từ (adj), miserable: tính từ (adj), poor: tính từ (adj), poorly: trạng từ (adv), ridiculous: tính từ (adj), silly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi73 lần trong kho sách

hapless victim

“This, with the Romanists is a great sin, and the poor hapless victim is at once placed under punishment.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm73 lần trong kho sách

hapless victim

“This, with the Romanists is a great sin, and the poor hapless victim is at once placed under punishment.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái73 lần trong kho sách

hapless victim

“This, with the Romanists is a great sin, and the poor hapless victim is at once placed under punishment.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pathetic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pathetic

Hỏi đáp trọng tâm

pathetic nghĩa là gì (meaning & definition)?

pathetic (tính từ, phát âm Mỹ /pəˈθɛtɪk/) có nghĩa là xứng đáng hoặc kích động sự thương hại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hapless"). deserving or inciting pity

Từ pathetic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈθɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈθɛtɪk/; US /pəˈθɛtɪk/.

Từ pathetic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pathetic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ pathetic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại (Ví dụ: “The night had been almost as sleepless to Keraunus’ daughter Selene as it had been to the hapless slave.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại - Nét nghĩa 3 [A1]: xứng đáng hoặc kích động sự thương hại - Nét nghĩa 4 [B1]: truyền cảm hứng khinh miệt thương hại - Nét nghĩa 5 [A2]: truyền cảm hứng khinh miệt thương hại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pathetic:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pəˈθɛtɪk/; US /pəˈθɛtɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pathetic:

hapless victim

pathetic được dùng trong câu như thế nào?

My dear friend, are you to become that hapless kind of outcast, a champion of lost causes? (John Galsworthy, The Mob: A Play in Four Acts; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pathetic, mã đối chiếu EV-EBCF4F29. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pathetic" được liên kết từ mục từ "hapless, miserable, poor, ridiculous, silly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

hapless, miserable, poor, ridiculous, silly