Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

personation

danh từ (n)

C1

Personation có nghĩa là personation (danh từ) có nghĩa là đóng vai nhân vật trên sân khấu, đóng vai nhân vật trên sân khấu.

Định nghĩa Anh - Anh: Acting the part of a character on stage.

Họ từ:characterization(danh từ (n))/character(danh từ (n))/characterize(động từ (v))/impersonation(danh từ (n))/impersonate(động từ (v))/impersonator(danh từ (n))/portrayal(danh từ (n))/portrait(danh từ (n))/portraiture(danh từ (n))/portray(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đóng vai nhân vật trên sân khấu”:personationC1/characterizationC1/portrayalC1/enactmentC1/impersonationC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.personationdanh từ (n)

    Acting the part of a character on stage.

    Đóng vai nhân vật trên sân khấu.

    • •

      Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

      Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

    Đồng nghĩa (SYN):characterization/portrayal/enactment
  2. 2.personationdanh từ (n)

    Imitating the mannerisms of another person.

    Bắt chước phong cách của người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):impersonation
  3. 3.personationdanh từ (n)

    Acting the part of a character on stage.

    Đóng vai nhân vật trên sân khấu.

    Đồng nghĩa (SYN):portrayal/characterization/enactment
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): personation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

characterization ↔ personation

Mục từ "personation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "characterization, impersonation, portrayal" (đóng vai nhân vật trên sân khấu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: personation

10 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "personation" trong kho từ điển gồm 10 mục từ phái sinh: characterization: danh từ (n), character: danh từ (n), characterize: động từ (v), impersonation: danh từ (n), impersonate: động từ (v), impersonator: danh từ (n), portrayal: danh từ (n), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portray: động từ (v).

characterizationdanh từ (n)/ˌkɛɹəktɚɪˈzeɪʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture

characterdanh từ (n)/ˈkɛɹɪktɚ/

một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)

•

Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.

Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born

characterizeđộng từ (v)/ˈkɛɹəktɚˌaɪz/

mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù

•

It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Luray Cavern" to "Mackinac Island" Volume 17, Slice 2

impersonationdanh từ (n)/ˌɪmpɚsəˈneɪʃən/

sự thể hiện của một người được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước

•

Next come the Keelys' impersonations of every phase of dramatic life, originals in acting, and actors of originals.

Nguồn: Brampton, Henry Hawkins, Baron: The Reminiscences of Sir Henry Hawkins (Baron Brampton)

impersonateđộng từ (v)/ˌɪmˈpɝsəˌneɪt/

đảm nhận hoặc hành động nhân vật

•

We had a man, ready to come on at the word, to impersonate young Bransford.

Nguồn: Seltzer, Charles Alden: Square Deal Sanderson

impersonatordanh từ (n)/ˌɪmˈpɝsəneɪtɚ/

một người (lừa đảo) giả dạng ngoại hình của người khác

•

Two performances are played before our eyes; but the change seems merely of impersonators, of scenery, of costume.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: Lay Morals, and Other Papers

portrayaldanh từ (n)/pɔɹˈtɹeɪəl/

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Introduction to Sociology/Family

portraitdanh từ (n)/ˈpɔɹtɹət/

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

It is certainly most interesting,” I said, as Professor Maturin put his portraits into their cabinet.

Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin

portraituredanh từ (n)

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

It was a truly magnificent painting, but more full of imagination than of actual portraiture.

Nguồn: Watts-Dunton, Theodore: Aylwin

portrayđộng từ (v)/pɔɹˈtɹeɪ/

miêu tả bằng lời

•

Cervantes does not portray a single great character known in Spanish history in his "Don Quixote," but he paints life as he has seen it.

Nguồn: Lord, John: Beacon Lights of History, Volume 13: Great Writers Dr Lord's Uncompleted Plan, Supplemented with Essays by Emerson, Macaulay, Hedge, and Mercer Adam

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: personation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "personation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: personation

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "personation" phân theo từng nét nghĩa (đóng vai nhân vật trên sân khấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "personation" ở nét nghĩa "đóng vai nhân vật trên sân khấu" (ngoài ra "characterization" còn biểu thị: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động).

“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”

Đồng nghĩa với "personation" ở nét nghĩa "đóng vai nhân vật trên sân khấu" (ngoài ra "portrayal" còn biểu thị: một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người).

“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "personation" khi diễn đạt nét nghĩa: đóng vai nhân vật trên sân khấu.

Đồng nghĩa với "personation" ở nét nghĩa "bắt chước phong cách của người khác" (ngoài ra "impersonation" còn biểu thị: sự thể hiện của một người được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước).

“Next come the Keelys' impersonations of every phase of dramatic life, originals in acting, and actors of originals.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: personation

Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.

Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.

Allonby, Edith: Marigold, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The characterization is weak, and the plot, although the author himself thought well of it, mechanical.

Việc mô tả nhân vật còn yếu, và cốt truyện, mặc dù bản thân tác giả cũng nghĩ rất tốt về nó, nhưng lại máy móc.

Trollope, Anthony: Castle Richmond, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sally's characterization of the girls who were her guests was undoubtedly a true one.
Richmond, Grace S. (Grace Smith): Strawberry Acres, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.
Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: The Place of Animals in Human Thought, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The scene with its masterly characterization is astonishing in the play of expression on each face and figure.
Richter, Emil H. (Emil Heinrich): Prints: A Brief Review of Their Technique and History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The characterization may be only a bit of vague comparison like that in the preface to the Authorized Version, "Hebrew the ancientest, ...
Amos, Flora Ross: Early Theories of Translation
But once accept that view, and the characterization stands unrivaled upon our modern stage.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 17, No. 100, April, 1876
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: personation

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “personation” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture

“His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.”

Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.

Nguồn: Allonby, Edith: Marigold

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “personation”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “personation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “personation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “personation”:

“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “personation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

personation (danh từ): đóng vai nhân vật trên sân khấu

Định nghĩa tiếng Anh: Acting the part of a character on stage.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

characterization ↔ personation

Họ từ trong dữ liệu: characterization: danh từ (n), character: danh từ (n), characterize: động từ (v), impersonation: danh từ (n), impersonate: động từ (v), impersonator: danh từ (n), portrayal: danh từ (n), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portray: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

personation: đóng vai nhân vật trên sân khấu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "personation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: characterization, portrayal, enactment, impersonation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "personation" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

personation ↔ characterization, portrayal, enactment, impersonation

Nét nghĩa mở rộng: imitating the mannerisms of another person (bắt chước phong cách của người khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “personation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: personation

Hỏi đáp trọng tâm

personation nghĩa là gì (meaning & definition)?

personation (danh từ) có nghĩa là đóng vai nhân vật trên sân khấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "characterization"). acting the part of a character on stage

Từ personation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "personation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ personation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: đóng vai nhân vật trên sân khấu (Ví dụ: “Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: bắt chước phong cách của người khác - Nét nghĩa 3 [C1]: đóng vai nhân vật trên sân khấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ personation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

personation được dùng trong câu như thế nào?

Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment. (James Lane Allen, The Mettle of the Pasture; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/personation, mã đối chiếu EV-9E4024DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "personation" được liên kết từ mục từ "characterization, impersonation, portrayal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

characterization, impersonation, portrayal