personation
danh từ (n)
Personation có nghĩa là personation (danh từ) có nghĩa là đóng vai nhân vật trên sân khấu, đóng vai nhân vật trên sân khấu.
Định nghĩa Anh - Anh: Acting the part of a character on stage.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.personationdanh từ (n)
Acting the part of a character on stage.
Đóng vai nhân vật trên sân khấu.
- •
Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.
Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.
- •
- 2.personationdanh từ (n)
Imitating the mannerisms of another person.
Bắt chước phong cách của người khác.
Đồng nghĩa (SYN):impersonation - 3.personationdanh từ (n)
Acting the part of a character on stage.
Đóng vai nhân vật trên sân khấu.
Từ nguyên học (Etymology): personation
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
characterization ↔ personation
Mục từ "personation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "characterization, impersonation, portrayal" (đóng vai nhân vật trên sân khấu).
Họ từ & Biến thể từ loại: personation
Họ từ của "personation" trong kho từ điển gồm 10 mục từ phái sinh: characterization: danh từ (n), character: danh từ (n), characterize: động từ (v), impersonation: danh từ (n), impersonate: động từ (v), impersonator: danh từ (n), portrayal: danh từ (n), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portray: động từ (v).
mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động
Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.
Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.
Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture
một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)
Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.
Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born
mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù
It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Luray Cavern" to "Mackinac Island" Volume 17, Slice 2
sự thể hiện của một người được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước
Next come the Keelys' impersonations of every phase of dramatic life, originals in acting, and actors of originals.
Nguồn: Brampton, Henry Hawkins, Baron: The Reminiscences of Sir Henry Hawkins (Baron Brampton)
đảm nhận hoặc hành động nhân vật
We had a man, ready to come on at the word, to impersonate young Bransford.
Nguồn: Seltzer, Charles Alden: Square Deal Sanderson
một người (lừa đảo) giả dạng ngoại hình của người khác
Two performances are played before our eyes; but the change seems merely of impersonators, of scenery, of costume.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: Lay Morals, and Other Papers
một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người
This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.
Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.
Nguồn: Introduction to Sociology/Family
một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người
It is certainly most interesting,” I said, as Professor Maturin put his portraits into their cabinet.
Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin
một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người
It was a truly magnificent painting, but more full of imagination than of actual portraiture.
Nguồn: Watts-Dunton, Theodore: Aylwin
miêu tả bằng lời
Cervantes does not portray a single great character known in Spanish history in his "Don Quixote," but he paints life as he has seen it.
Nguồn: Lord, John: Beacon Lights of History, Volume 13: Great Writers Dr Lord's Uncompleted Plan, Supplemented with Essays by Emerson, Macaulay, Hedge, and Mercer Adam
Cụm từ & Collocations: personation
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "personation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: personation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "personation" phân theo từng nét nghĩa (đóng vai nhân vật trên sân khấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "personation" ở nét nghĩa "đóng vai nhân vật trên sân khấu" (ngoài ra "characterization" còn biểu thị: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động).
“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”
Đồng nghĩa với "personation" ở nét nghĩa "đóng vai nhân vật trên sân khấu" (ngoài ra "portrayal" còn biểu thị: một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người).
“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "personation" khi diễn đạt nét nghĩa: đóng vai nhân vật trên sân khấu.
Đồng nghĩa với "personation" ở nét nghĩa "bắt chước phong cách của người khác" (ngoài ra "impersonation" còn biểu thị: sự thể hiện của một người được phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước).
“Next come the Keelys' impersonations of every phase of dramatic life, originals in acting, and actors of originals.”
Câu dẫn chứng văn học: personation
Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.
His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.
The characterization is weak, and the plot, although the author himself thought well of it, mechanical.Việc mô tả nhân vật còn yếu, và cốt truyện, mặc dù bản thân tác giả cũng nghĩ rất tốt về nó, nhưng lại máy móc.
Sally's characterization of the girls who were her guests was undoubtedly a true one.At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.The scene with its masterly characterization is astonishing in the play of expression on each face and figure.The characterization may be only a bit of vague comparison like that in the preface to the Authorized Version, "Hebrew the ancientest, ...But once accept that view, and the characterization stands unrivaled upon our modern stage.Đọc mở rộng theo CEFR: personation
Từ vựng bậcC1→“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”
Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.
Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture
“His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.”
Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.
Nguồn: Allonby, Edith: Marigold
Cấu trúc & Vận dụng: “personation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “personation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “personation”
Dữ liệu từ nguyên: characterization ↔ personation
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “personation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “personation”:
“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”
Gợi ý luyện tập với “personation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
personation (danh từ): đóng vai nhân vật trên sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh: Acting the part of a character on stage.
characterization ↔ personation
Họ từ trong dữ liệu: characterization: danh từ (n), character: danh từ (n), characterize: động từ (v), impersonation: danh từ (n), impersonate: động từ (v), impersonator: danh từ (n), portrayal: danh từ (n), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portray: động từ (v)
personation: đóng vai nhân vật trên sân khấu
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "personation" trong câu.
Đồng nghĩa: characterization, portrayal, enactment, impersonation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "personation" trong câu.
personation ↔ characterization, portrayal, enactment, impersonation
Nét nghĩa mở rộng: imitating the mannerisms of another person (bắt chước phong cách của người khác)
Ứng dụng & Mở rộng: “personation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “personation”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “personation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “personation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “personation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: personation
Hỏi đáp trọng tâmpersonation nghĩa là gì (meaning & definition)?
personation (danh từ) có nghĩa là đóng vai nhân vật trên sân khấu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "characterization"). acting the part of a character on stage
Từ personation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "personation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ personation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: đóng vai nhân vật trên sân khấu (Ví dụ: “Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: bắt chước phong cách của người khác - Nét nghĩa 3 [C1]: đóng vai nhân vật trên sân khấu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ personation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
personation được dùng trong câu như thế nào?
Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment. (James Lane Allen, The Mettle of the Pasture; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)