Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

enactment

danh từ (n)

A2
/ɛˈnæktmənt//ɛˈnæktmənt/

Enactment có nghĩa là cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra.

Định nghĩa Anh - Anh: A legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body.

Họ từ:act(động từ (v))/action(danh từ (n))/actor(danh từ (n))/characterization(danh từ (n))/character(danh từ (n))/characterize(động từ (v))/portrayal(danh từ (n))/portrait(danh từ (n))/portraiture(danh từ (n))/portray(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.enactmentdanh từ (n)

    A legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body.

    Cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra.

    • •

      Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

      Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

    Đồng nghĩa (SYN):act
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.enactmentdanh từ (n)

    Acting the part of a character on stage.

    Đóng vai nhân vật trên sân khấu.

  3. 3.enactmentdanh từ (n)

    Acting the part of a character on stage.

    Đóng vai nhân vật trên sân khấu.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): enactment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

act ↔ enactment

Mục từ "enactment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "act, characterization, portrayal" (cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: enactment

10 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "enactment" trong kho từ điển gồm 10 mục từ phái sinh: act: động từ (v), action: danh từ (n), actor: danh từ (n), characterization: danh từ (n), character: danh từ (n), characterize: động từ (v), portrayal: danh từ (n), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portray: động từ (v).

actđộng từ (v)/ˈækt/

một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp

•

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

actiondanh từ (n)/ˈækʃən/

việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)

•

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

actordanh từ (n)/ˈæktɚ/

một nghệ sĩ sân khấu

•

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.

Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies

characterizationdanh từ (n)/ˌkɛɹəktɚɪˈzeɪʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture

characterdanh từ (n)/ˈkɛɹɪktɚ/

một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)

•

Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.

Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born

characterizeđộng từ (v)/ˈkɛɹəktɚˌaɪz/

mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù

•

It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Luray Cavern" to "Mackinac Island" Volume 17, Slice 2

portrayaldanh từ (n)/pɔɹˈtɹeɪəl/

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Introduction to Sociology/Family

portraitdanh từ (n)/ˈpɔɹtɹət/

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

It is certainly most interesting,” I said, as Professor Maturin put his portraits into their cabinet.

Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin

portraituredanh từ (n)

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

It was a truly magnificent painting, but more full of imagination than of actual portraiture.

Nguồn: Watts-Dunton, Theodore: Aylwin

portrayđộng từ (v)/pɔɹˈtɹeɪ/

miêu tả bằng lời

•

Cervantes does not portray a single great character known in Spanish history in his "Don Quixote," but he paints life as he has seen it.

Nguồn: Lord, John: Beacon Lights of History, Volume 13: Great Writers Dr Lord's Uncompleted Plan, Supplemented with Essays by Emerson, Macaulay, Hedge, and Mercer Adam

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: enactment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "enactment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • act of parliament
  • act of congress
  • act of violence
  • act according
  • act of kindness
  • act like
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: enactment

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "enactment" phân theo từng nét nghĩa (cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "enactment" ở nét nghĩa "cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra" (ngoài ra "act" còn biểu thị: cư xử theo một cách nhất định).

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Đồng nghĩa với "enactment" ở nét nghĩa "đóng vai nhân vật trên sân khấu" (ngoài ra "characterization" còn biểu thị: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động).

“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”

Đồng nghĩa với "enactment" ở nét nghĩa "đóng vai nhân vật trên sân khấu" (ngoài ra "portrayal" còn biểu thị: một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người).

“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "enactment" khi diễn đạt nét nghĩa: đóng vai nhân vật trên sân khấu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: enactment

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.

Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.

Tác phẩm mở: Saylor.org's English Composition
Recombination is important for evolution because it brings new combinations of genes together — a source of variation for natural selection to act upon.

Tái tổ hợp rất quan trọng đối với quá trình tiến hóa vì nó tập hợp các tổ hợp gen mới lại với nhau - một nguồn biến thể để chọn lọc tự nhiên tác động.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Organismic and Evolutionary Biology
To act as a tool for learning, its features included modularity, extensibility, interactivity, and flexibility.

Để hoạt động như một công cụ học tập, các tính năng của nó bao gồm tính mô-đun, khả năng mở rộng, tính tương tác và tính linh hoạt.

Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Program Development
The act happens mostly on social media platforms and on dating sites.

Hành động này chủ yếu diễn ra trên các nền tảng truyền thông xã hội và trên các trang web hẹn hò.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World/The Online Real-Life Divide
This means that the radiation pressure acting outwards will also stop and the star will experience a net inwards force due to gravitational attraction.

Điều này có nghĩa là áp suất bức xạ tác động ra bên ngoài cũng sẽ dừng lại và ngôi sao sẽ chịu một lực tổng cộng hướng vào trong do lực hấp dẫn.

Tác phẩm mở: OCR A-Level Physics/Fields, Particles and Frontiers of Physics/Structure of the Universe
Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You monitor how you look, dress; how you talk, how you act; do they see me?
Tác phẩm mở: History of New York State/New York State in American Popular Culture
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: enactment

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “enactment” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

“First, you will learn to think of writing not as a solitary act but as a conversation between yourself and an audience.”

Đầu tiên, bạn sẽ học cách coi việc viết không phải là một hành động đơn độc mà là một cuộc trò chuyện giữa bạn và khán giả.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's English Composition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “enactment”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “enactment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “enactment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “enactment” với tần suất cao:

1.650 lần trong kho sách
1.334 lần trong kho sách
942 lần trong kho sách
1.124 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “enactment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “enactment”:

“Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “enactment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈnæktmənt/; US /ɛˈnæktmənt/.

enactment (danh từ): cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra

Định nghĩa tiếng Anh: A legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

act ↔ enactment

Họ từ trong dữ liệu: act: động từ (v), action: danh từ (n), actor: danh từ (n), characterization: danh từ (n), character: danh từ (n), characterize: động từ (v), portrayal: danh từ (n), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portray: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.650 lần trong kho sách

act of parliament

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "enactment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.334 lần trong kho sách

act of congress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "enactment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái942 lần trong kho sách

act of violence

Nét nghĩa mở rộng: acting the part of a character on stage (đóng vai nhân vật trên sân khấu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “enactment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: enactment

Hỏi đáp trọng tâm

enactment nghĩa là gì (meaning & definition)?

enactment (danh từ, phát âm Mỹ /ɛˈnæktmənt/) có nghĩa là cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "act"). a legal document codifying the result of deliberations of a committee or society or legislative body

Từ enactment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈnæktmənt/; US /ɛˈnæktmənt/.

Từ enactment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "enactment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ enactment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cái gì đó mà mọi người làm hoặc gây ra để xảy ra (Ví dụ: “Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: đóng vai nhân vật trên sân khấu - Nét nghĩa 3 [C1]: đóng vai nhân vật trên sân khấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ enactment:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈnæktmənt/; US /ɛˈnæktmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ enactment:

act of parliament; act of congress; act of violence; act according; act of kindness

enactment được dùng trong câu như thế nào?

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue. («Lentis/Portrayal of Women in Video Games», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260002 (bản sửa đổi 3783543); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/enactment, mã đối chiếu EV-66843EFE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "enactment" được liên kết từ mục từ "act, characterization, portrayal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

act, characterization, portrayal