Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

observed

động từ (v)

B1
/əbˈzɝvd//əbˈzɝvd/

Observed có nghĩa là khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "observe").

Định nghĩa Anh - Anh: Discover or determine the existence, presence, or fact of.

Họ từ:observe(động từ (v))/observation(danh từ (n))/observer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “khám phá hoặc xác định sự tồn tại”:observedB1/observeB1/detectB2/findA1/discoverA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.observedđộng từ (v)

    Discover or determine the existence, presence, or fact of.

    Khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế.

    • •

      Frost formation is commonly observed across grassland habitats (phantas) from late November till early March.

      Sự hình thành sương giá thường được quan sát thấy trên khắp môi trường sống đồng cỏ (phantas) từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 3.

    Đồng nghĩa (SYN):observe/detect/find/discover/notice
  2. 2.observedđộng từ (v)

    Make mention of.

    Đề cập đến.

    Đồng nghĩa (SYN):observe/note/mention/remark
  3. 3.observedđộng từ (v)

    Observe with care or pay close attention to.

    Quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến.

    Đồng nghĩa (SYN):observe/note/take note
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): observed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

observe ↔ observed

Mục từ "observed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "observe" (khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: observed

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "observed" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: observe: động từ (v), observation: danh từ (n), observer: danh từ (n).

observeđộng từ (v)/əbˈzɝv/

khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế

•

He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850

observationdanh từ (n)/ˌɑbzɚˈveɪʃən/

hành động thực hiện và ghi lại một phép đo

•

From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.

Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Nouvellettes of the musicians

observerdanh từ (n)/əbˈzɝvɚ/

một người nhận thức được (về sự vật hoặc sự kiện) thông qua các giác quan

•

The place is extremely interesting to any observer of American social life.

Nguồn: Birmingham, George A.: From Dublin to Chicago: Some Notes on a Tour in America

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: observed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "observed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: observed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "observed" phân theo từng nét nghĩa (khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "observed" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa với "observed" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "detect" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“The following process for detecting the poison will apply to all the alterations which it may thus have undergone.”

Đồng nghĩa với "observed" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "find" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa với "observed" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "discover" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

““I don’t think, Bryce, that you ought to keep from me any knowledge or ideas that you may have discovered.””

Đồng nghĩa với "observed" ở nét nghĩa "khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế" (ngoài ra "notice" còn biểu thị: hành động chú ý hoặc chú ý).

“The meal was over, and Princess Elizabeth had not noticed that they had for some time been closely observed by a group of gentlemen.”

Đồng nghĩa với "observed" ở nét nghĩa "đề cập đến" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một lá thư cá nhân ngắn).

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: observed

Frost formation is commonly observed across grassland habitats (phantas) from late November till early March.

Sự hình thành sương giá thường được quan sát thấy trên khắp môi trường sống đồng cỏ (phantas) từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 3.

Wikipedia contributors: Pilibhit Tiger Reserve
The fireman observes the colour of the smoke emitted from the smokestack to determine what the fire needs.

Lính cứu hỏa quan sát màu khói phát ra từ ống khói để xác định ngọn lửa cần gì.

Tác phẩm mở: Steam Locomotive Operation
However speciation has been observed in present day organisms, and past speciation events are recorded in fossils.

Tuy nhiên, sự hình thành loài đã được quan sát thấy ở các sinh vật ngày nay và các sự kiện hình thành loài trong quá khứ được ghi lại trong hóa thạch.

Tác phẩm mở: General Biology/Introduction to Evolution
You will observe in the following exercises that this simple way to program enables to create a large range of behaviors.

Bạn sẽ quan sát trong các bài tập sau đây rằng cách lập trình đơn giản này có thể tạo ra nhiều hành vi khác nhau.

Tác phẩm mở: Cyberbotics' Robot Curriculum/Beginner programming Exercises
He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“If the President himself came to that house to give a show,” the editor had observed genially, “he’d have to do it without our support.
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
‘I’m glad to hear you say that,’ he observed a little grimly.
Bottome, Phyllis: The Kingfisher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is also curious that the second argument of Huygens was equally unfortunate in view of the observed phenomena of radioactivity.
Bragg, William Henry: Concerning the nature of things, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: observed

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “observed” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Frost formation is commonly observed across grassland habitats (phantas) from late November till early March.”

Sự hình thành sương giá thường được quan sát thấy trên khắp môi trường sống đồng cỏ (phantas) từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 3.

Nguồn: Wikipedia contributors: Pilibhit Tiger Reserve

“The fireman observes the colour of the smoke emitted from the smokestack to determine what the fire needs.”

Lính cứu hỏa quan sát màu khói phát ra từ ống khói để xác định ngọn lửa cần gì.

Nguồn: Tác phẩm mở: Steam Locomotive Operation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “observed”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “observed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “observed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “observed”:

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “observed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əbˈzɝvd/; US /əbˈzɝvd/.

observed (động từ): khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế

Định nghĩa tiếng Anh: Discover or determine the existence, presence, or fact of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

observe ↔ observed

Họ từ trong dữ liệu: observe: động từ (v), observation: danh từ (n), observer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

observed: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "observed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: observe, detect, find, discover

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "observed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

observed ↔ observe, detect, find, discover

Nét nghĩa mở rộng: make mention of (đề cập đến)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He had, however, been _____ by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: observed

He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““If the President himself came to that house to give a show,” the editor had _____ genially, “he’d have to do it without our support.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: observed

“If the President himself came to that house to give a show,” the editor had observed genially, “he’d have to do it without our support.

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “observed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: observed

Hỏi đáp trọng tâm

observed nghĩa là gì (meaning & definition)?

observed (động từ, phát âm Mỹ /əbˈzɝvd/) có nghĩa là khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế (dạng biến thể ngữ pháp của "observe"). discover or determine the existence, presence, or fact of

Từ observed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɝvd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əbˈzɝvd/; US /əbˈzɝvd/.

Từ observed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "observed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ observed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế (Ví dụ: “Frost formation is commonly observed across grassland habitats (phantas) from late November till early March.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: đề cập đến - Nét nghĩa 3 [B1]: quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ observed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əbˈzɝvd/; US /əbˈzɝvd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

observed được dùng trong câu như thế nào?

He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers. (Charles, 1812-1870 [Editor] Dickens, Household words, No. 5, April 27, 1850; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/observed, mã đối chiếu EV-AD7D2C76. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "observed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "observe".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

observe