Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

minded

tính từ (adj)

A1
/ˈmaɪndəd//ˈmaɪndəd/

Minded có nghĩa là (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới (dạng biến thể ngữ pháp của "mind").

Định nghĩa Anh - Anh: (usually followed by `to') naturally disposed toward.

Họ từ:apt(tính từ (adj))/given(tính từ (adj))/mind(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có khuynh hướng tự nhiên hướng tới”:mindedA1/aptC1/disposedC1/givenA2/tendingC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mindedtính từ (adj)

    (usually followed by `to') naturally disposed toward.

    (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới.

    Đồng nghĩa (SYN):apt/disposed/given/tending
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.mindedtính từ (adj)

    (usually followed by `to') naturally disposed toward.

    (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới.

    Đồng nghĩa (SYN):given/apt/disposed/tending
  3. 3.mindeddanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):mind/head/brain/psyche/nous
  4. 4.mindedđộng từ (v)

    Be offended or bothered by.

    Nhớ lại hoặc tưởng nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):mind
  5. 5.mindeddanh từ (n)

    Recall or remembrance.

    Một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):mind
  6. 6.mindeddanh từ (n)

    An opinion formed by judging something.

    Bị xúc phạm hoặc làm phiền bởi.

    Đồng nghĩa (SYN):mind/judgment/judgement
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): minded

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apt ↔ minded

Mục từ "minded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "apt, given, mind" ((thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: minded

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "minded" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: apt: tính từ (adj), given: tính từ (adj), mind: danh từ (n).

apttính từ (adj)/ˈæpt/

có khuynh hướng tự nhiên hướng tới

•

No one can understand or explain it very well, but the impression is more apt to come to you when you are young.

Nguồn: Vandercook, Margaret: The Ranch Girls at Boarding School

giventính từ (adj)/ˈɡɪvən/

thừa nhận như một giả định

•

Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.

Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19

minddanh từ (n)/ˈmaɪnd/

cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người

•

The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: minded

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "minded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • apt pupil
  • apt scholar
  • apt to forget
  • apt to overlook
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: minded

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "minded" phân theo từng nét nghĩa ((thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "minded" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới" (ngoài ra "apt" còn biểu thị: có nguy cơ hoặc phải trải qua điều gì đó thường khó chịu).

““No one can understand or explain it very well, but the impression is more apt to come to you when you are young.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "minded" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới.

Đồng nghĩa với "minded" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới" (ngoài ra "given" còn biểu thị: thừa nhận như một giả định).

“Naturally one will wish to make a difference between a clerk being given the job of writing down the order, and a senior general.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "minded" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới.

Đồng nghĩa với "minded" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "mind" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó).

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Đồng nghĩa với "minded" ở nét nghĩa "cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người" (ngoài ra "head" còn biểu thị: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: minded

“No one can understand or explain it very well, but the impression is more apt to come to you when you are young.
Vandercook, Margaret: The Ranch Girls at Boarding School, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For even the best-intentioned narrator is very apt to be misled, because he finds it so hard to free himself from ordinary German conceptions.
Münsterberg, Hugo: The Americans, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But it is much to write verses which provoke this kind of enthusiasm among persons not apt to be stirred by literature.
Lang, Andrew: History of English Literature from "Beowulf" to Swinburne, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The most important is apt to be some silent and unobtrusive fact in history.
Thoreau, Henry David: Journal 01, 1837-1846 The Writings of Henry David Thoreau, Volume 07 (of 20), Nguyên văn tác phẩm
How apt we are to think that such are past reclamation.
Bertram, Robert Aitkin: The Preacher's Complete Homiletic Commentary on the Books of the Bible, Volume 15 (of 32) The Preacher's Complete Homiletic Commentary on the Book of the Prophet Isaiah, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Promotion might be rapid in the Shereefian army, but degradation was apt to be instantaneous—the matter of a sword flash.
Garstin, Crosbie: The Owls' House, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He is apt to be diffuse in reaching them, and to clinch them tightly when he has them.
Hewlett, Maurice: Last Essays of Maurice Hewlett, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Do not you know that these great actresses are very apt to be jealous?
Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: minded

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “minded” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““No one can understand or explain it very well, but the impression is more apt to come to you when you are young.”

Nguồn: Vandercook, Margaret: The Ranch Girls at Boarding School

“For even the best-intentioned narrator is very apt to be misled, because he finds it so hard to free himself from ordinary German conceptions.”

Nguồn: Münsterberg, Hugo: The Americans

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “minded”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “minded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “minded”

Dữ liệu từ nguyên: apt ↔ minded

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “minded”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “minded” với tần suất cao:

235 lần trong kho sách
176 lần trong kho sách
389 lần trong kho sách
54 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “minded”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “minded”:

““No one can understand or explain it very well, but the impression is more apt to come to you when you are young.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “minded”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪndəd/; US /ˈmaɪndəd/.

minded (tính từ): (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới

Định nghĩa tiếng Anh: (usually followed by `to') naturally disposed toward.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apt ↔ minded

Họ từ trong dữ liệu: apt: tính từ (adj), given: tính từ (adj), mind: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi235 lần trong kho sách

apt pupil

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "minded" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm176 lần trong kho sách

apt scholar

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "minded" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái389 lần trong kho sách

apt to forget

Nét nghĩa mở rộng: (usually followed by `to') naturally disposed toward ((thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “minded”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: minded

Hỏi đáp trọng tâm

minded nghĩa là gì (meaning & definition)?

minded (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmaɪndəd/) có nghĩa là (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới (dạng biến thể ngữ pháp của "mind"). (usually followed by `to') naturally disposed toward

Từ minded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪndəd/; US /ˈmaɪndəd/.

Từ minded là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "minded" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ minded theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới - Nét nghĩa 2 [A2]: (thường theo sau là `to') có khuynh hướng tự nhiên hướng tới - Nét nghĩa 3 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người - Nét nghĩa 4 [A1]: nhớ lại hoặc tưởng nhớ - Nét nghĩa 5 [A1]: một ý kiến được hình thành bằng cách đánh giá một cái gì đó - Nét nghĩa 6 [A1]: bị xúc phạm hoặc làm phiền bởi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ minded:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaɪndəd/; US /ˈmaɪndəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ minded:

apt pupil; apt scholar; apt to forget; apt to overlook

minded được dùng trong câu như thế nào?

“No one can understand or explain it very well, but the impression is more apt to come to you when you are young. (Margaret Vandercook, The Ranch Girls at Boarding School; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/minded, mã đối chiếu EV-34998889. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "minded" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mind".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

apt, given, mind