mating
danh từ (n)
Mating có nghĩa là sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại (dạng biến thể ngữ pháp của "mate").
Định nghĩa Anh - Anh: The officer below the master on a commercial ship.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.matingdanh từ (n)
The officer below the master on a commercial ship.
Sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •second mate3.483 lần trong kho sách
- •boatswain's mate529 lần trong kho sách
- •master's mate414 lần trong kho sách
- •chief mate1.112 lần trong kho sách
- •third mate568 lần trong kho sách
- •mess mate195 lần trong kho sách
- 2.matingdanh từ (n)
A fellow member of a team.
Một thành viên của một đội.
- 3.matingdanh từ (n)
The partner of an animal (especially a sexual partner).
Đối tác của động vật (đặc biệt là bạn tình).
Đồng nghĩa (SYN):mate - 4.matingđộng từ (v)
Engage in sexual intercourse.
Bạn đời.
- 5.matingđộng từ (v)
Bring two objects, ideas, or people together.
Mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau.
- 6.matingđộng từ (v)
Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.
Bạn đời.
Từ nguyên học (Etymology): mating
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mate ↔ mating
Mục từ "mating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mate, union" (sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại).
Họ từ & Biến thể từ loại: mating
Họ từ của "mating" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: mate: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v).
sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
một tổ chức của người lao động được thành lập để thương lượng với người sử dụng lao động
These figures probably exaggerate slightly the rise in wages, and under the allowance system they soon sank again to the pre-union level.
Nguồn: Wedgwood, Josiah C. (Josiah Clement): Staffordshire pottery and its history
hành động đồng bộ hoặc đoàn kết vì một mục đích hoặc niềm tin chung
When this point was reached, would they be destroyed or be held in storage under United Nations auspices?
Nguồn: Laurence, William L. (William Leonard): The hell bomb
Cụm từ & Collocations: mating
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- second mate
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
- boatswain's mate
- master's mate
- chief mate
- third mate
- mess mate
Đồng nghĩa & Sắc thái: mating
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mating" phân theo từng nét nghĩa (sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mating" ở nét nghĩa "sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại" (ngoài ra "mate" còn biểu thị: một thành viên của một đội).
“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mating" khi diễn đạt nét nghĩa: sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mating" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của một đội.
“He made no comment beyond a surly nod, but his teammates glanced dubiously at one another, and shook their heads.”
Đồng nghĩa với "mating" ở nét nghĩa "bạn đời" (ngoài ra "pair" còn biểu thị: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau).
“Punctuation: fix some quotation mark pairings/nestings, and some missing/invisible periods.”
Câu dẫn chứng văn học: mating
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.To-morrow, or even to-night, you will have the story from my sneaking mate."Joked 'im, the mate did; chaffed 'im abaht some woman.He has learned a great deal about loyalty to a cause, perseverance and patience, all of which will help make him a better mate.The second mate happened to be there, and he heard their stories, and I expect they’ve gone to the captain now.”“The white girl is unfit to mate with the red traitress,” said Harry, stepping forward and grasping ’Reesa’s arm.Catch them letting their mates into the secret of all those good things!The captain and mate gazed at each other in sad solemnity.Đọc mở rộng theo CEFR: mating
Từ vựng bậcB2→“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
“To-morrow, or even to-night, you will have the story from my sneaking mate.”
Nguồn: Stirling, Yates: A United States Midshipman in the South Seas
Cấu trúc & Vận dụng: “mating”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mating”
Dữ liệu từ nguyên: mate ↔ mating
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mating”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mating” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mating”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mating”:
“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
Gợi ý luyện tập với “mating”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mating (danh từ): sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại
Định nghĩa tiếng Anh: The officer below the master on a commercial ship.
mate ↔ mating
Họ từ trong dữ liệu: mate: danh từ (n), union: danh từ (n), unite: động từ (v)
second mate
“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
boatswain's mate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mating" trong câu.
master's mate
Nét nghĩa mở rộng: a fellow member of a team (một thành viên của một đội)
Ứng dụng & Mở rộng: “mating”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mating”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mating”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mating” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “mating” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mating
Hỏi đáp trọng tâmmating nghĩa là gì (meaning & definition)?
mating (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmeɪtɪŋ/) có nghĩa là sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại (dạng biến thể ngữ pháp của "mate"). the officer below the master on a commercial ship
Từ mating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪtɪŋ/; US /ˈmeɪtɪŋ/.
Từ mating là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mating" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mating theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại - Nét nghĩa 2 [B2]: một thành viên của một đội - Nét nghĩa 3 [B2]: đối tác của động vật (đặc biệt là bạn tình) - Nét nghĩa 4 [B2]: bạn đời - Nét nghĩa 5 [B2]: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau - Nét nghĩa 6 [B2]: bạn đời
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mating:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪtɪŋ/; US /ˈmeɪtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mating:
second mate; boatswain's mate; master's mate; chief mate; third mate
mating được dùng trong câu như thế nào?
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht. (Nicholas Carter, Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)