Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

checkmate

động từ (v)

B2
/ˈtʃɛkˌmeɪt//ˈtʃɛkˌmeɪt/
Biến thể:
checkmates/ˈtʃɛkˌmeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
checkmated/ˈtʃɛkˌmeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
checkmating/ˈtʃɛkˌmeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Checkmate có nghĩa là bạn đời.

Định nghĩa Anh - Anh: Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.

Họ từ:mate(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bạn đời”:checkmateB2/mateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.checkmateđộng từ (v)

    Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.

    Bạn đời.

    • •

      In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.

    Đồng nghĩa (SYN):mate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): checkmate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mate ↔ checkmate

Mục từ "checkmate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mate" (bạn đời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: checkmate

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "checkmate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mate: danh từ (n).

matedanh từ (n)/ˈmeɪt/

sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại

•

In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: checkmate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "checkmate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • second mate

    In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.

    Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back

  • boatswain's mate
  • master's mate
  • chief mate
  • third mate
  • mess mate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: checkmate

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "checkmate" phân theo từng nét nghĩa (bạn đời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "checkmate" ở nét nghĩa "bạn đời" (ngoài ra "mate" còn biểu thị: mang hai đồ vật, ý tưởng hoặc con người lại với nhau).

“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: checkmate

In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To-morrow, or even to-night, you will have the story from my sneaking mate.
Stirling, Yates: A United States Midshipman in the South Seas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Joked 'im, the mate did; chaffed 'im abaht some woman.
Bedford-Jones, H. (Henry): The Cruise of the Pelican, Nguyên văn tác phẩm
He has learned a great deal about loyalty to a cause, perseverance and patience, all of which will help make him a better mate.
Adams, Clifford R. (Clifford Rose): How to Pick a Mate: The Guide to a Happy Marriage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The second mate happened to be there, and he heard their stories, and I expect they’ve gone to the captain now.”
Pollock, Frank Lillie: The Treasure Trail, Nguyên văn tác phẩm
“The white girl is unfit to mate with the red traitress,” said Harry, stepping forward and grasping ’Reesa’s arm.
Harbaugh, T. C. (Thomas Chalmers): The squaw spy; or the rangers of the lava-beds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Catch them letting their mates into the secret of all those good things!
Anzac: On the Anzac trail: Being extracts from the diary of a New Zealand sapper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The captain and mate gazed at each other in sad solemnity.
Dreiser, Theodore: Free, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: checkmate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “checkmate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back

“To-morrow, or even to-night, you will have the story from my sneaking mate.”

Nguồn: Stirling, Yates: A United States Midshipman in the South Seas

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “checkmate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “checkmate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “checkmate”

Dữ liệu từ nguyên: mate ↔ checkmate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “checkmate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “checkmate” với tần suất cao:

3.483 lần trong kho sách
529 lần trong kho sách
414 lần trong kho sách
1.112 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “checkmate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “checkmate”:

Đồng nghĩa:mate

“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “checkmate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɛkˌmeɪt/; US /ˈtʃɛkˌmeɪt/.

checkmate (động từ): bạn đời

Định nghĩa tiếng Anh: Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mate ↔ checkmate

Họ từ trong dữ liệu: mate: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.483 lần trong kho sách

second mate

“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm529 lần trong kho sách

boatswain's mate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "checkmate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái414 lần trong kho sách

master's mate

Mở rộng biên độ diễn đạt với "checkmate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “checkmate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: checkmate

Hỏi đáp trọng tâm

checkmate nghĩa là gì (meaning & definition)?

checkmate (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɛkˌmeɪt/) có nghĩa là bạn đời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mate"). place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game

Từ checkmate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɛkˌmeɪt/; US /ˈtʃɛkˌmeɪt/.

Từ checkmate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "checkmate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: checkmates; Quá khứ / Phân từ: checkmated; Dạng V-ing: checkmating.

Các nét nghĩa của từ checkmate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bạn đời (Ví dụ: “In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ checkmate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɛkˌmeɪt/; US /ˈtʃɛkˌmeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: checkmates; Quá khứ / Phân từ: checkmated; Dạng V-ing: checkmating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ checkmate:

second mate; boatswain's mate; master's mate; chief mate; third mate

checkmate được dùng trong câu như thế nào?

In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht. (Nicholas Carter, Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/checkmate, mã đối chiếu EV-A15F8331. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "checkmate" được liên kết từ mục từ "mate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mate