checkmate
động từ (v)
- checkmates/ˈtʃɛkˌmeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- checkmated/ˈtʃɛkˌmeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- checkmating/ˈtʃɛkˌmeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Checkmate có nghĩa là bạn đời.
Định nghĩa Anh - Anh: Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.checkmateđộng từ (v)
Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.
Bạn đời.
- •
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Đồng nghĩa (SYN):mateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •second mate3.483 lần trong kho sách
- •boatswain's mate529 lần trong kho sách
- •master's mate414 lần trong kho sách
- •chief mate1.112 lần trong kho sách
- •third mate568 lần trong kho sách
- •mess mate195 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): checkmate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
mate ↔ checkmate
Mục từ "checkmate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mate" (bạn đời).
Họ từ & Biến thể từ loại: checkmate
Họ từ của "checkmate" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mate: danh từ (n).
sĩ quan dưới thuyền trưởng trên một con tàu thương mại
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
Cụm từ & Collocations: checkmate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "checkmate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- second mate
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
- boatswain's mate
- master's mate
- chief mate
- third mate
- mess mate
Đồng nghĩa & Sắc thái: checkmate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "checkmate" phân theo từng nét nghĩa (bạn đời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: checkmate
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.To-morrow, or even to-night, you will have the story from my sneaking mate."Joked 'im, the mate did; chaffed 'im abaht some woman.He has learned a great deal about loyalty to a cause, perseverance and patience, all of which will help make him a better mate.The second mate happened to be there, and he heard their stories, and I expect they’ve gone to the captain now.”“The white girl is unfit to mate with the red traitress,” said Harry, stepping forward and grasping ’Reesa’s arm.Catch them letting their mates into the secret of all those good things!The captain and mate gazed at each other in sad solemnity.Đọc mở rộng theo CEFR: checkmate
Từ vựng bậcB2→“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back
“To-morrow, or even to-night, you will have the story from my sneaking mate.”
Nguồn: Stirling, Yates: A United States Midshipman in the South Seas
Cấu trúc & Vận dụng: “checkmate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “checkmate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “checkmate”
Dữ liệu từ nguyên: mate ↔ checkmate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “checkmate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “checkmate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “checkmate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “checkmate”:
“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
Gợi ý luyện tập với “checkmate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
checkmate (động từ): bạn đời
Định nghĩa tiếng Anh: Place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game.
mate ↔ checkmate
Họ từ trong dữ liệu: mate: danh từ (n)
second mate
“In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”
boatswain's mate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "checkmate" trong câu.
master's mate
Mở rộng biên độ diễn đạt với "checkmate".
Ứng dụng & Mở rộng: “checkmate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “checkmate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “checkmate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “checkmate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “checkmate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: checkmate
Hỏi đáp trọng tâmcheckmate nghĩa là gì (meaning & definition)?
checkmate (động từ, phát âm Mỹ /ˈtʃɛkˌmeɪt/) có nghĩa là bạn đời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "mate"). place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game
Từ checkmate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɛkˌmeɪt/; US /ˈtʃɛkˌmeɪt/.
Từ checkmate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "checkmate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: checkmates; Quá khứ / Phân từ: checkmated; Dạng V-ing: checkmating.
Các nét nghĩa của từ checkmate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bạn đời (Ví dụ: “In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ checkmate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃɛkˌmeɪt/; US /ˈtʃɛkˌmeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: checkmates; Quá khứ / Phân từ: checkmated; Dạng V-ing: checkmating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ checkmate:
second mate; boatswain's mate; master's mate; chief mate; third mate
checkmate được dùng trong câu như thế nào?
In the absence of the captain and first mate, the second mate had been left in charge of the yacht. (Nicholas Carter, Nick Carter Stories No. 136, April 17, 1915: The Man They Held Back; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)