Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

marks

động từ (v)

A2
/ˈmɑɹks//ˈmɑɹks/

Marks có nghĩa là đính kèm thẻ hoặc nhãn vào (dạng biến thể ngữ pháp của "mark").

Định nghĩa Anh - Anh: Attach a tag or label to.

Họ từ:mark(động từ (v))/marker(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đính kèm thẻ hoặc nhãn vào”:marksA2/markA2/tagB2/labelB2/gradeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.marksđộng từ (v)

    Attach a tag or label to.

    Đính kèm thẻ hoặc nhãn vào.

    Đồng nghĩa (SYN):mark/tag/label
  2. 2.marksdanh từ (n)

    A number or letter indicating quality (especially of a student's performance).

    Một biểu tượng phân biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):mark/grade/score
  3. 3.marksđộng từ (v)

    Designate as if by a mark.

    Một điểm tham chiếu để bắn vào.

    Đồng nghĩa (SYN):mark
  4. 4.marksđộng từ (v)

    Be a distinctive feature, attribute, or trait.

    Đính kèm thẻ hoặc nhãn vào.

    Đồng nghĩa (SYN):mark/distinguish/differentiate
  5. 5.marksdanh từ (n)

    A distinguishing symbol.

    Chỉ định như thể bằng một dấu hiệu.

    Đồng nghĩa (SYN):mark/marker/marking
  6. 6.marksdanh từ (n)

    A reference point to shoot at.

    Là một tính năng, thuộc tính hoặc đặc điểm đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):mark/target
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): marks

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mark ↔ marks

Mục từ "marks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mark" (đính kèm thẻ hoặc nhãn vào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: marks

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "marks" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: mark: động từ (v), marker: danh từ (n).

markđộng từ (v)/ˈmɑɹk/

một con số hoặc chữ cái biểu thị chất lượng (đặc biệt là thành tích của học sinh)

•

Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.

Nguồn: Lyster, Annette: Twilight

markerdanh từ (n)/ˈmɑɹkɚ/

một số đối tượng dễ thấy được sử dụng để phân biệt hoặc đánh dấu một cái gì đó

•

Now, under one of the hour or duplicate numbers, mark a cross like X. No one but the marker knows the numbers.

Bây giờ, dưới một trong các số giờ hoặc số trùng lặp, hãy đánh dấu chữ thập như X. Không ai ngoài người đánh dấu biết các số đó.

Nguồn: Calhoun, A. R. (Alfred Rochefort): Healthful Sports for Boys

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: marks

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "marks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • mark twain
  • quotation mark
  • mark antony
  • post mark
  • st mark
  • mark twain's
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: marks

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "marks" phân theo từng nét nghĩa (đính kèm thẻ hoặc nhãn vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "marks" ở nét nghĩa "đính kèm thẻ hoặc nhãn vào" (ngoài ra "mark" còn biểu thị: một con số hoặc chữ cái biểu thị chất lượng (đặc biệt là thành tích của học sinh)).

“"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "marks" khi diễn đạt nét nghĩa: đính kèm thẻ hoặc nhãn vào.

“But what are such little tags, compared with the pith and marrow of the man himself?”

Đồng nghĩa với "marks" ở nét nghĩa "đính kèm thẻ hoặc nhãn vào" (ngoài ra "label" còn biểu thị: tuyên án).

“We recall a broken fragment, but label it superstition, ignorance, and the like.”

Đồng nghĩa với "marks" ở nét nghĩa "một biểu tượng phân biệt" (ngoài ra "grade" còn biểu thị: một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau).

“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”

Đồng nghĩa với "marks" ở nét nghĩa "một biểu tượng phân biệt" (ngoài ra "score" còn biểu thị: một con số hoặc chữ cái biểu thị chất lượng (đặc biệt là thành tích của học sinh)).

“There were a score of men who liked him for his easy wit; a score of men whom he had not harmed.”

Đồng nghĩa với "marks" ở nét nghĩa "đính kèm thẻ hoặc nhãn vào" (ngoài ra "distinguish" còn biểu thị: đánh dấu là khác nhau).

“And the term thus used not only distinguished the Church from the world, but the true Church from heretical and schismatical parties.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: marks

The female is plain, but the male has white markings.

Con cái có màu trơn, nhưng con đực có các mảng màu trắng.

Wikipedia contributors: Harlequin duck
He asked for her help and listed "the monsters" for her: the president, the judges, and the prosecutor Pinard, marked "fearsome".

Anh ta nhờ cô giúp đỡ và liệt kê những "con quái vật" cho cô: tổng thống, các thẩm phán và công tố viên Pinard, được đánh dấu là "đáng sợ".

Wikipedia contributors: Charles Baudelaire
The rugby match between the Crusaders, based in Christchurch, and Highlanders, based in Dunedin, was cancelled as "a mark of respect for the events".

Trận đấu bóng bầu dục giữa đội Crusaders, có trụ sở tại Christchurch và Highlanders, có trụ sở tại Dunedin, đã bị hủy bỏ vì "để thể hiện sự tôn trọng đối với các sự kiện".

Wikipedia contributors: Christchurch mosque shootings
The belly is cream-yellow in color with red-brown marks.

Bụng có màu vàng kem với các vết màu nâu đỏ.

Wikipedia contributors: Gastrotheca dendronastes
"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.
Lyster, Annette: Twilight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then--then he knew that he was marked for death.”
Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jeff Clayton's surprise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is also a well-marked decrease in the amount of rainfall inland.
Ward, Robert DeCourcy: Climate, considered especially in relation to man, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It has point markings and blue eyes like a Siamese, and long fur like a Persian.
Wikipedia contributors: Himalayan cat
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: marks

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “marks” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The female is plain, but the male has white markings.”

Con cái có màu trơn, nhưng con đực có các mảng màu trắng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Harlequin duck

“He asked for her help and listed "the monsters" for her: the president, the judges, and the prosecutor Pinard, marked "fearsome".”

Anh ta nhờ cô giúp đỡ và liệt kê những "con quái vật" cho cô: tổng thống, các thẩm phán và công tố viên Pinard, được đánh dấu là "đáng sợ".

Nguồn: Wikipedia contributors: Charles Baudelaire

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “marks”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “marks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “marks”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “marks” với tần suất cao:

2.005 lần trong kho sách
1.110 lần trong kho sách
673 lần trong kho sách
952 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “marks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “marks”:

Đồng nghĩa:marktaglabelgrade

“"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “marks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑɹks/; US /ˈmɑɹks/.

marks (động từ): đính kèm thẻ hoặc nhãn vào

Định nghĩa tiếng Anh: Attach a tag or label to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mark ↔ marks

Họ từ trong dữ liệu: mark: động từ (v), marker: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.005 lần trong kho sách

mark twain

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "marks" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.110 lần trong kho sách

quotation mark

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "marks" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái673 lần trong kho sách

mark antony

Nét nghĩa mở rộng: a number or letter indicating quality (especially of a student's performance) (một biểu tượng phân biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Get out of this, young ones," said Ben _____, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Marks

"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys.

Nguồn: Lyster, Annette: Twilight

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: marks

This frog can be a few different colors: yellowish light brown, gray-green, dark green, and green with yellow marks.

Nguồn: Wikipedia contributors: Triprion spatulatus

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “marks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: marks

Hỏi đáp trọng tâm

marks nghĩa là gì (meaning & definition)?

marks (động từ, phát âm Mỹ /ˈmɑɹks/) có nghĩa là đính kèm thẻ hoặc nhãn vào (dạng biến thể ngữ pháp của "mark"). attach a tag or label to

Từ marks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɑɹks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑɹks/; US /ˈmɑɹks/.

Từ marks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "marks" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ marks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đính kèm thẻ hoặc nhãn vào - Nét nghĩa 2 [A2]: một biểu tượng phân biệt - Nét nghĩa 3 [A2]: một điểm tham chiếu để bắn vào - Nét nghĩa 4 [A2]: đính kèm thẻ hoặc nhãn vào - Nét nghĩa 5 [A2]: chỉ định như thể bằng một dấu hiệu - Nét nghĩa 6 [A2]: là một tính năng, thuộc tính hoặc đặc điểm đặc biệt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ marks:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɑɹks/; US /ˈmɑɹks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ marks:

mark twain; quotation mark; mark antony; post mark; st mark

marks được dùng trong câu như thế nào?

"Get out of this, young ones," said Ben Marks, and to ensure obedience, he knocked down one or two of the boys. (Annette Lyster, Twilight; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/marks, mã đối chiếu EV-1136DE5D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "marks" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mark".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mark