lots
danh từ (n)
Lots có nghĩa là (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "lot").
Định nghĩa Anh - Anh: (often followed by `of') a large number or amount or extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lotsdanh từ (n)
(often followed by `of') a large number or amount or extent.
(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lot of money2.590 lần trong kho sách
- •whole lot2.342 lần trong kho sách
- •lot of things1.977 lần trong kho sách
- •lot of fun464 lần trong kho sách
- •parking lot314 lần trong kho sách
- •lot of trouble756 lần trong kho sách
- 2.lotsdanh từ (n)
A parcel of land having fixed boundaries.
Thửa đất có ranh giới cố định.
Đồng nghĩa (SYN):lot - 3.lotsdanh từ (n)
An unofficial association of people or groups.
Một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm.
- 4.lotsđộng từ (v)
Divide into lots, as of land, for example.
Rất nhiều.
Đồng nghĩa (SYN):lot - 5.lotsđộng từ (v)
Administer or bestow, as in small portions.
Quản lý hoặc ban cho, như trong những phần nhỏ.
- 6.lotstrạng từ (adv)
To a very great degree or extent.
Ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.
Từ nguyên học (Etymology): lots
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lot ↔ lots
Mục từ "lots" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lot, much" ((thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: lots
Họ từ của "lots" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lot: danh từ (n), much: trạng từ (adv).
một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ
In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.
Nguồn: Walker, Whimsical: From sawdust to Windsor Castle
ở một mức độ lớn hoặc mức độ
And do not blame me too much for feminine presumption.
Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: lots
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lots". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lot of money
- whole lot
You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.
Barbour, Ralph Henry: Bases full!
- lot of things
- lot of fun
- parking lot
- lot of trouble
Đồng nghĩa & Sắc thái: lots
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lots" phân theo từng nét nghĩa ((thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "lot" còn biểu thị: thửa đất có ranh giới cố định).
“In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.”
Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "batch" còn biểu thị: tất cả ổ bánh mì nướng cùng một lúc).
“As they neared Europe, a batch of news came to meet the boat.”
Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "deal" còn biểu thị: xem xét cho mục đích làm ví dụ).
“It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.”
Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "flock" còn biểu thị: một giáo đoàn nhà thờ được hướng dẫn bởi một mục sư).
“Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lots" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lots" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.
Câu dẫn chứng văn học: lots
In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it."He has trained and taught all of us, and a lot of village boys and girls, to be patriotic.'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"He’s a good man and I do a lot of business with him.“Well, I must say he made a lot of noise about it!”Because I sure do a lot of it these days.He reeled off a lot of ancient stuff about taking colic medicine, which struck the manager temporarily dumb.Đọc mở rộng theo CEFR: lots
Từ vựng bậcA1→“In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.”
Nguồn: Walker, Whimsical: From sawdust to Windsor Castle
“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Bases full!
Cấu trúc & Vận dụng: “lots”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lots” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lots”
Dữ liệu từ nguyên: lot ↔ lots
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lots”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lots” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lots”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lots (danh từ): (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: (often followed by `of') a large number or amount or extent.
lot ↔ lots
Họ từ trong dữ liệu: lot: danh từ (n), much: trạng từ (adv)
lot of money
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lots" trong câu.
whole lot
“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”
lot of things
Nét nghĩa mở rộng: a parcel of land having fixed boundaries (thửa đất có ranh giới cố định)
““But I guess she’ll shoot, and Peter’s got _____ of shells.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lots
“But I guess she’ll shoot, and Peter’s got lots of shells.”
Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands
Ứng dụng & Mở rộng: “lots”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lots”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lots”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lots” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lots” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lots
Hỏi đáp trọng tâmlots nghĩa là gì (meaning & definition)?
lots (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɑts/) có nghĩa là (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "lot"). (often followed by `of') a large number or amount or extent
Từ lots trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɑts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑts/; US /ˈlɑts/.
Từ lots là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lots" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lots theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: thửa đất có ranh giới cố định - Nét nghĩa 3 [A1]: một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm - Nét nghĩa 4 [A1]: rất nhiều - Nét nghĩa 5 [A1]: quản lý hoặc ban cho, như trong những phần nhỏ - Nét nghĩa 6 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lots:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑts/; US /ˈlɑts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lots:
lot of money; whole lot; lot of things; lot of fun; parking lot
lots được dùng trong câu như thế nào?
In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away. (Whimsical Walker, From sawdust to Windsor Castle; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)