Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lots

danh từ (n)

A1
/ˈlɑts//ˈlɑts/

Lots có nghĩa là (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "lot").

Định nghĩa Anh - Anh: (often followed by `of') a large number or amount or extent.

Họ từ:lot(danh từ (n))/much(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ”:lotsA1/lotA1/batchA2/dealA2/flockB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lotsdanh từ (n)

    (often followed by `of') a large number or amount or extent.

    (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):lot/batch/deal/flock/good deal/great deal
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.lotsdanh từ (n)

    A parcel of land having fixed boundaries.

    Thửa đất có ranh giới cố định.

    Đồng nghĩa (SYN):lot
  3. 3.lotsdanh từ (n)

    An unofficial association of people or groups.

    Một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm.

    Đồng nghĩa (SYN):lot/set/circle/band
  4. 4.lotsđộng từ (v)

    Divide into lots, as of land, for example.

    Rất nhiều.

    Đồng nghĩa (SYN):lot
  5. 5.lotsđộng từ (v)

    Administer or bestow, as in small portions.

    Quản lý hoặc ban cho, như trong những phần nhỏ.

  6. 6.lotstrạng từ (adv)

    To a very great degree or extent.

    Ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lots

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lot ↔ lots

Mục từ "lots" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lot, much" ((thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lots

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lots" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: lot: danh từ (n), much: trạng từ (adv).

lotdanh từ (n)/ˈlɑt/

một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ

•

In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.

Nguồn: Walker, Whimsical: From sawdust to Windsor Castle

muchtrạng từ (adv)/ˈmʌtʃ/

ở một mức độ lớn hoặc mức độ

•

And do not blame me too much for feminine presumption.

Nguồn: Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lots

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lots". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lot of money
  • whole lot

    You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.

    Barbour, Ralph Henry: Bases full!

  • lot of things
  • lot of fun
  • parking lot
  • lot of trouble
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lots

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lots" phân theo từng nét nghĩa ((thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "lot" còn biểu thị: thửa đất có ranh giới cố định).

“In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.”

Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "batch" còn biểu thị: tất cả ổ bánh mì nướng cùng một lúc).

“As they neared Europe, a batch of news came to meet the boat.”

Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "deal" còn biểu thị: xem xét cho mục đích làm ví dụ).

“It was less easy to deal with the spirit of condemnation in which there was more vitality and for which there was more excuse.”

Đồng nghĩa với "lots" ở nét nghĩa "(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "flock" còn biểu thị: một giáo đoàn nhà thờ được hướng dẫn bởi một mục sư).

“Numerous flocks continued to arrive that day and the following, which was Sunday.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lots" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lots" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lots

In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.
Walker, Whimsical: From sawdust to Windsor Castle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.
Barbour, Ralph Henry: Bases full!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"He has trained and taught all of us, and a lot of village boys and girls, to be patriotic.
Le Feuvre, Amy: "Us, and our charge", Tiếng Anh (Anh - Anh)
'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"
Cann, Ethel S.: Neesby Court, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He’s a good man and I do a lot of business with him.
Kalashnikoff, Nicholas: The defender, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well, I must say he made a lot of noise about it!”
Barton, May Hollis: Two girls and a mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Because I sure do a lot of it these days.
Merril, Judith: The tomorrow people, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He reeled off a lot of ancient stuff about taking colic medicine, which struck the manager temporarily dumb.
Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lots

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lots” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.”

Nguồn: Walker, Whimsical: From sawdust to Windsor Castle

“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Bases full!

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lots”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lots” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lots”

Dữ liệu từ nguyên: lot ↔ lots

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lots”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lots” với tần suất cao:

2.590 lần trong kho sách
2.342 lần trong kho sách
1.977 lần trong kho sách
464 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lots”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lots”:

Đồng nghĩa:lotbatchdealflock

“In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lots”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑts/; US /ˈlɑts/.

lots (danh từ): (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: (often followed by `of') a large number or amount or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lot ↔ lots

Họ từ trong dữ liệu: lot: danh từ (n), much: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.590 lần trong kho sách

lot of money

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lots" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.342 lần trong kho sách

whole lot

“You can want anything a whole lot and yet not set your mental energies to the job of going after it.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.977 lần trong kho sách

lot of things

Nét nghĩa mở rộng: a parcel of land having fixed boundaries (thửa đất có ranh giới cố định)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““But I guess she’ll shoot, and Peter’s got _____ of shells.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lots

“But I guess she’ll shoot, and Peter’s got lots of shells.”

Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lots”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lots

Hỏi đáp trọng tâm

lots nghĩa là gì (meaning & definition)?

lots (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɑts/) có nghĩa là (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "lot"). (often followed by `of') a large number or amount or extent

Từ lots trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɑts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑts/; US /ˈlɑts/.

Từ lots là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lots" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ lots theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: thửa đất có ranh giới cố định - Nét nghĩa 3 [A1]: một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm - Nét nghĩa 4 [A1]: rất nhiều - Nét nghĩa 5 [A1]: quản lý hoặc ban cho, như trong những phần nhỏ - Nét nghĩa 6 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ rất lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lots:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɑts/; US /ˈlɑts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lots:

lot of money; whole lot; lot of things; lot of fun; parking lot

lots được dùng trong câu như thế nào?

In the middle of the night the tide had risen higher than usual and took the lot away. (Whimsical Walker, From sawdust to Windsor Castle; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lots, mã đối chiếu EV-FE84A451. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lots" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "lot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

lot, much