Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

limn

động từ (v)

C1
/ˈlɪm//ˈlɪm/
Biến thể:
limns/ˈlɪmz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
limned/ˈlɪmd/
(Quá khứ / Phân từ)
limning/ˈlɪmɪŋ/
(Dạng V-ing)

Limn có nghĩa là thực hiện một bức chân dung.

Định nghĩa Anh - Anh: Make a portrait of.

Họ từ:depict(động từ (v))/depiction(danh từ (n))/outline(danh từ (n))/portray(động từ (v))/portrait(danh từ (n))/portraiture(danh từ (n))/portrayal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thực hiện một bức chân dung”:limnC1/depictC1/portrayC1/outlineB1/delineateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.limnđộng từ (v)

    Make a portrait of.

    Thực hiện một bức chân dung.

    • •

      Many cushions were strewn upon the floor, and the floor itself was of gold, richly engraved with scenes depicting the lives and adventures of beavers.

      Nhiều chiếc đệm được trải trên sàn, và bản thân sàn cũng được làm bằng vàng, được chạm khắc tinh xảo những cảnh mô tả cuộc sống và cuộc phiêu lưu của hải ly.

    Đồng nghĩa (SYN):depict/portray
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.limnđộng từ (v)

    Trace the shape of.

    Theo dõi hình dạng.

    Đồng nghĩa (SYN):outline/delineate
  3. 3.limnđộng từ (v)

    Make a portrait of.

    Thực hiện một bức chân dung.

    Đồng nghĩa (SYN):portray/depict
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): limn

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depict ↔ limn

Mục từ "limn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depict, outline, portray" (thực hiện một bức chân dung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: limn

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "limn" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: depict: động từ (v), depiction: danh từ (n), outline: danh từ (n), portray: động từ (v), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portrayal: danh từ (n).

depictđộng từ (v)/dɪˈpɪkt/

hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh

•

Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.

Nguồn: Earle, Alice Morse: Customs and Fashions in Old New England

depictiondanh từ (n)/dɪˈpɪkʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Introduction to Sociology/Family

outlinedanh từ (n)/ˈaʊˌtlaɪn/

đường dường như giới hạn một đối tượng

•

Her lithe figure was outlined in all its charm against the green of the thicket from which she had sprung.

Nguồn: Chapman, Arthur: Rustlers beware!

portrayđộng từ (v)/pɔɹˈtɹeɪ/

miêu tả bằng lời

•

Cervantes does not portray a single great character known in Spanish history in his "Don Quixote," but he paints life as he has seen it.

Nguồn: Lord, John: Beacon Lights of History, Volume 13: Great Writers Dr Lord's Uncompleted Plan, Supplemented with Essays by Emerson, Macaulay, Hedge, and Mercer Adam

portraitdanh từ (n)/ˈpɔɹtɹət/

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

It is certainly most interesting,” I said, as Professor Maturin put his portraits into their cabinet.

Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin

portraituredanh từ (n)

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

It was a truly magnificent painting, but more full of imagination than of actual portraiture.

Nguồn: Watts-Dunton, Theodore: Aylwin

portrayaldanh từ (n)/pɔɹˈtɹeɪəl/

một hình ảnh từ về ngoại hình và tính cách của một người

•

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Introduction to Sociology/Family

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: limn

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "limn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • graphically depict
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: limn

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "limn" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một bức chân dung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "limn" ở nét nghĩa "thực hiện một bức chân dung" (ngoài ra "depict" còn biểu thị: hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh).

“Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.”

Đồng nghĩa với "limn" ở nét nghĩa "thực hiện một bức chân dung" (ngoài ra "portray" còn biểu thị: miêu tả bằng lời).

“Cervantes does not portray a single great character known in Spanish history in his "Don Quixote," but he paints life as he has seen it.”

Đồng nghĩa với "limn" ở nét nghĩa "theo dõi hình dạng" (ngoài ra "outline" còn biểu thị: một sơ đồ hoặc kế hoạch sơ bộ).

“Her lithe figure was outlined in all its charm against the green of the thicket from which she had sprung.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "limn" khi diễn đạt nét nghĩa: theo dõi hình dạng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: limn

Many cushions were strewn upon the floor, and the floor itself was of gold, richly engraved with scenes depicting the lives and adventures of beavers.

Nhiều chiếc đệm được trải trên sàn, và bản thân sàn cũng được làm bằng vàng, được chạm khắc tinh xảo những cảnh mô tả cuộc sống và cuộc phiêu lưu của hải ly.

Baum, L. Frank (Lyman Frank): John Dough and the Cherub, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.
Earle, Alice Morse: Customs and Fashions in Old New England
Strongly depicts the love of an earnest missioner and a worldly heroine with a past.
Oppenheim, E. Phillips (Edward Phillips): Berenice, Nguyên văn tác phẩm
Her women are generally better than her men; yet her men are not such monsters as the Brontes loved to depict.
Walker, Hugh: The Age of Tennyson, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"The author has depicted clearly a true socialistic organization on a small scale, which seems as though it might have been founded on fact.
King, Charles: A Trooper Galahad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“But it may depict the passions and absurdities of society; those things are of all times, mademoiselle.
Kock, Paul de: Le Cocu (Novels of Paul de Kock Volume XVIII)
I tried to infect the two others with my enthusiasm, and depicted our camel ride as a fairy tale and a romance.
Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Writer is the spirit of prose, of narrow enlightenment; he is depicted as constantly writing.
Brandes, Georg: Main Currents in Nineteenth Century Literature - 2. The Romantic School in Germany, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: limn

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “limn” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Many cushions were strewn upon the floor, and the floor itself was of gold, richly engraved with scenes depicting the lives and adventures of beavers.”

Nhiều chiếc đệm được trải trên sàn, và bản thân sàn cũng được làm bằng vàng, được chạm khắc tinh xảo những cảnh mô tả cuộc sống và cuộc phiêu lưu của hải ly.

Nguồn: Baum, L. Frank (Lyman Frank): John Dough and the Cherub

“Many cushions were strewn upon the floor, and the floor itself was of gold, richly engraved with scenes depicting the lives and adventures of beavers.”

Nhiều chiếc đệm được trải trên sàn, và bản thân sàn cũng được làm bằng vàng, được chạm khắc tinh xảo những cảnh mô tả cuộc sống và cuộc phiêu lưu của hải ly.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “limn”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “limn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “limn”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “limn” với tần suất cao:

34 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “limn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “limn”:

“Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “limn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪm/; US /ˈlɪm/.

limn (động từ): thực hiện một bức chân dung

Định nghĩa tiếng Anh: Make a portrait of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depict ↔ limn

Họ từ trong dữ liệu: depict: động từ (v), depiction: danh từ (n), outline: danh từ (n), portray: động từ (v), portrait: danh từ (n), portraiture: danh từ (n), portrayal: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi34 lần trong kho sách

graphically depict

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "limn" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm34 lần trong kho sách

graphically depict

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "limn" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái34 lần trong kho sách

graphically depict

Nét nghĩa mở rộng: trace the shape of (theo dõi hình dạng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “limn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: limn

Hỏi đáp trọng tâm

limn nghĩa là gì (meaning & definition)?

limn (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɪm/) có nghĩa là thực hiện một bức chân dung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depict"). make a portrait of

Từ limn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɪm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪm/; US /ˈlɪm/.

Từ limn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "limn" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: limns; Quá khứ / Phân từ: limned; Dạng V-ing: limning.

Các nét nghĩa của từ limn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: thực hiện một bức chân dung (Ví dụ: “Many cushions were strewn upon the floor, and the floor itself was of gold, richly engraved with scenes depicting the lives and adventures of beavers.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: theo dõi hình dạng - Nét nghĩa 3 [C1]: thực hiện một bức chân dung

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ limn:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪm/; US /ˈlɪm/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: limns; Quá khứ / Phân từ: limned; Dạng V-ing: limning.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ limn:

graphically depict

limn được dùng trong câu như thế nào?

Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue. (Alice Morse Earle, Customs and Fashions in Old New England; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/limn, mã đối chiếu EV-0C1E427F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "limn" được liên kết từ mục từ "depict, outline, portray".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

depict, outline, portray