Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

limning

danh từ (n)

C1

Limning có nghĩa là limning (danh từ) có nghĩa là một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng, một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.

Định nghĩa Anh - Anh: A drawing of the outlines of forms or objects.

Họ từ:depiction(danh từ (n))/depict(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.limningdanh từ (n)

    A drawing of the outlines of forms or objects.

    Một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.

    • •

      This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

      Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

    Đồng nghĩa (SYN):depiction/delineation/line drawing
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): limning

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depiction ↔ limning

Mục từ "limning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depiction" (một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: limning

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "limning" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: depiction: danh từ (n), depict: động từ (v).

depictiondanh từ (n)/dɪˈpɪkʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Introduction to Sociology/Family

depictđộng từ (v)/dɪˈpɪkt/

hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh

•

Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.

Nguồn: Earle, Alice Morse: Customs and Fashions in Old New England

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: limning

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "limning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: limning

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "limning" phân theo từng nét nghĩa (một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "limning" ở nét nghĩa "một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng" (ngoài ra "depiction" còn biểu thị: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động).

“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "limning" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "limning" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: limning

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Family
It can be argued that depiction in popular culture adds to and maintains commonly perceived stereotypes, in turn harming the self esteem of obese people.

Có thể lập luận rằng sự miêu tả trong văn hóa đại chúng sẽ bổ sung và duy trì những khuôn mẫu thường được nhận thức, từ đó làm tổn hại đến lòng tự trọng của những người béo phì.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Health and Medicine
On the final episode of season one, the series shows a graphic depiction of a suicide method.

Trong tập cuối cùng của phần một, bộ phim trình chiếu hình ảnh mô tả về phương pháp tự sát.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Mental illness identity motivation
In the case of portrait sculpture, historians have a difficult time trusting the reliability of the depictions particularly during the Imperial Era.
Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/Roman Art
The one thing in which Scott really excelled Stevenson was in the depiction of women.
Phelps, William Lyon: Essays on Modern Novelists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Depictions of banquets can be found in paintings from both the Old Kingdom and New Kingdom.
Tác phẩm mở: A Comprehensive Guide to World History/3300 - 1200 BCE
Will's hair falls over the left side of his face, leading to his left eye being whited out in some depictions.
Tác phẩm mở: Pokémon/Characters/Will
Media and entertainment shape our beliefs through the depiction of stories.
Tác phẩm mở: Alleviating Loneliness
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: limning

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “limning” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Family

“It can be argued that depiction in popular culture adds to and maintains commonly perceived stereotypes, in turn harming the self esteem of obese people.”

Có thể lập luận rằng sự miêu tả trong văn hóa đại chúng sẽ bổ sung và duy trì những khuôn mẫu thường được nhận thức, từ đó làm tổn hại đến lòng tự trọng của những người béo phì.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Health and Medicine

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “limning”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “limning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “limning”

Dữ liệu từ nguyên: depiction ↔ limning

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “limning”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “limning”:

“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “limning”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

limning (danh từ): một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng

Định nghĩa tiếng Anh: A drawing of the outlines of forms or objects.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

depiction ↔ limning

Họ từ trong dữ liệu: depiction: danh từ (n), depict: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

limning: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "limning" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: depiction, delineation, line drawing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "limning" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

limning ↔ depiction, delineation, line drawing

Mở rộng biên độ diễn đạt với "limning".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “limning”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: limning

Hỏi đáp trọng tâm

limning nghĩa là gì (meaning & definition)?

limning (danh từ) có nghĩa là một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depiction"). a drawing of the outlines of forms or objects

Từ limning là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "limning" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ limning theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng (Ví dụ: “This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ limning:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

limning được dùng trong câu như thế nào?

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal. («Introduction to Sociology/Family», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26042 (bản sửa đổi 4664057); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/limning, mã đối chiếu EV-0C096F3E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "limning" được liên kết từ mục từ "depiction".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

depiction