limning
danh từ (n)
Limning có nghĩa là limning (danh từ) có nghĩa là một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng, một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.
Định nghĩa Anh - Anh: A drawing of the outlines of forms or objects.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.limningdanh từ (n)
A drawing of the outlines of forms or objects.
Một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.
- •
This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.
Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.
- •
Từ nguyên học (Etymology): limning
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
depiction ↔ limning
Mục từ "limning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "depiction" (một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: limning
Họ từ của "limning" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: depiction: danh từ (n), depict: động từ (v).
mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động
This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.
Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.
Nguồn: Introduction to Sociology/Family
hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh
Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.
Nguồn: Earle, Alice Morse: Customs and Fashions in Old New England
Cụm từ & Collocations: limning
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "limning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: limning
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "limning" phân theo từng nét nghĩa (một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "limning" ở nét nghĩa "một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng" (ngoài ra "depiction" còn biểu thị: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động).
“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "limning" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "limning" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.
Câu dẫn chứng văn học: limning
This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.
It can be argued that depiction in popular culture adds to and maintains commonly perceived stereotypes, in turn harming the self esteem of obese people.Có thể lập luận rằng sự miêu tả trong văn hóa đại chúng sẽ bổ sung và duy trì những khuôn mẫu thường được nhận thức, từ đó làm tổn hại đến lòng tự trọng của những người béo phì.
On the final episode of season one, the series shows a graphic depiction of a suicide method.Trong tập cuối cùng của phần một, bộ phim trình chiếu hình ảnh mô tả về phương pháp tự sát.
In the case of portrait sculpture, historians have a difficult time trusting the reliability of the depictions particularly during the Imperial Era.The one thing in which Scott really excelled Stevenson was in the depiction of women.Depictions of banquets can be found in paintings from both the Old Kingdom and New Kingdom.Will's hair falls over the left side of his face, leading to his left eye being whited out in some depictions.Media and entertainment shape our beliefs through the depiction of stories.Đọc mở rộng theo CEFR: limning
Từ vựng bậcC1→“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”
Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Family
“It can be argued that depiction in popular culture adds to and maintains commonly perceived stereotypes, in turn harming the self esteem of obese people.”
Có thể lập luận rằng sự miêu tả trong văn hóa đại chúng sẽ bổ sung và duy trì những khuôn mẫu thường được nhận thức, từ đó làm tổn hại đến lòng tự trọng của những người béo phì.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Health and Medicine
Cấu trúc & Vận dụng: “limning”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “limning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “limning”
Dữ liệu từ nguyên: depiction ↔ limning
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “limning”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “limning”:
“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”
Gợi ý luyện tập với “limning”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
limning (danh từ): một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng
Định nghĩa tiếng Anh: A drawing of the outlines of forms or objects.
depiction ↔ limning
Họ từ trong dữ liệu: depiction: danh từ (n), depict: động từ (v)
limning: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "limning" trong câu.
Đồng nghĩa: depiction, delineation, line drawing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "limning" trong câu.
limning ↔ depiction, delineation, line drawing
Mở rộng biên độ diễn đạt với "limning".
Ứng dụng & Mở rộng: “limning”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “limning”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “limning”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “limning” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “limning” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: limning
Hỏi đáp trọng tâmlimning nghĩa là gì (meaning & definition)?
limning (danh từ) có nghĩa là một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "depiction"). a drawing of the outlines of forms or objects
Từ limning là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "limning" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ limning theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng (Ví dụ: “This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ limning:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
limning được dùng trong câu như thế nào?
This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal. («Introduction to Sociology/Family», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26042 (bản sửa đổi 4664057); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)