Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

delineation

danh từ (n)

C1
/dɪˌlɪniˈeɪʃən//dɪˌlɪniˈeɪʃən/

Delineation có nghĩa là mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động.

Định nghĩa Anh - Anh: A graphic or vivid verbal description.

Họ từ:characterisation(danh từ (n))/character(danh từ (n))/characterise(động từ (v))/characterization(danh từ (n))/characterize(động từ (v))/depiction(danh từ (n))/depict(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.delineationdanh từ (n)

    A graphic or vivid verbal description.

    Mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động.

    • •

      His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.

      Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.

  2. 2.delineationdanh từ (n)

    A graphic or vivid verbal description.

    Mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động.

  3. 3.delineationdanh từ (n)

    A graphic or vivid verbal description.

    Mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động.

  4. 4.delineationdanh từ (n)

    A drawing of the outlines of forms or objects.

    Một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):depiction/limning/line drawing
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): delineation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

characterisation ↔ delineation

Mục từ "delineation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "characterisation, characterization, depiction" (mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: delineation

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "delineation" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: characterisation: danh từ (n), character: danh từ (n), characterise: động từ (v), characterization: danh từ (n), characterize: động từ (v), depiction: danh từ (n), depict: động từ (v).

characterisationdanh từ (n)

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.

Nguồn: Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: The Place of Animals in Human Thought

characterdanh từ (n)/ˈkɛɹɪktɚ/

một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)

•

Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.

Nguồn: Hurst, Fannie: A president is born

characteriseđộng từ (v)

là đặc trưng

•

They came at a period characterised by an intense desire for a better system of education, and at a time of rapidly growing prosperity.

Nguồn: Edwards, Owen Morgan, Sir: A Short History of Wales

characterizationdanh từ (n)/ˌkɛɹəktɚɪˈzeɪʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.

Thiên nhiên không bộc lộ tính cách một cách thẳng thắn, kẻo chúng ta vẫn còn là những đứa trẻ trong nhận thức.

Nguồn: Allen, James Lane: The Mettle of the Pasture

characterizeđộng từ (v)/ˈkɛɹəktɚˌaɪz/

mô tả hoặc miêu tả tính cách hoặc những phẩm chất hoặc đặc thù

•

It was characterized by industry and a commercial spirit, and, before the Persian conquest, by bravery.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Luray Cavern" to "Mackinac Island" Volume 17, Slice 2

depictiondanh từ (n)/dɪˈpɪkʃən/

mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

•

This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.

Đây là mô tả phổ biến về hôn nhân trên các phương tiện truyền thông, nhưng không phải là mô tả chính xác.

Nguồn: Introduction to Sociology/Family

depictđộng từ (v)/dɪˈpɪkt/

hiển thị trong, hoặc như trong, một hình ảnh

•

Depicting the evil effects of jealousy and other bad passions and Proving that happiness can only spring from the pursuit of Virtue.

Nguồn: Earle, Alice Morse: Customs and Fashions in Old New England

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: delineation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "delineation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: delineation

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "delineation" phân theo từng nét nghĩa (mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "delineation" ở nét nghĩa "mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động" (ngoài ra "characterisation" còn biểu thị: hành động mô tả các đặc điểm khác biệt hoặc các tính năng thiết yếu).

“At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "delineation" khi diễn đạt nét nghĩa: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "delineation" khi diễn đạt nét nghĩa: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động.

Đồng nghĩa với "delineation" ở nét nghĩa "mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động" (ngoài ra "depiction" còn biểu thị: một sự thể hiện bằng hình ảnh hoặc chân dung).

“This is a common depiction of marriage in media, but is far from an accurate portrayal.”

Đồng nghĩa với "delineation" ở nét nghĩa "mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động" (ngoài ra "picture" còn biểu thị: một sự thể hiện trực quan (của một vật thể hoặc cảnh hoặc con người hoặc sự trừu tượng) được tạo ra trên một bề mặt).

“There was reason to believe that any friendship between them had ended when the picture was exhibited.”

Đồng nghĩa với "delineation" ở nét nghĩa "mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động" (ngoài ra "characterization" còn biểu thị: hành động mô tả các đặc điểm khác biệt hoặc các tính năng thiết yếu).

“Nature is not frank in her characterizations, lest we remain infants in discernment.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: delineation

His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.

Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.

Allonby, Edith: Marigold, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.
Martinengo-Cesaresco, Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa: The Place of Animals in Human Thought, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A writer who does not spare pains either in regard to characterisation or composition.”
Blaze de Bury, Fernande: The storm of London: a social rhapsody, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The laws of progressive localisation and the characterisation of centres enable us both to put the question and to solve it.
Quatrefages, A. de (Armand de): The human species, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For not only are there touches of wit and humour in the conversations, but there is a considerable amount of characterisation in the interlocutors.
Vives, Juan Luis: Tudor school-boy life: the dialogues of Juan Luis Vives, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The interest, in these novels, is not awakened by any subtle characterisation or by serious sympathy with the dramatis personæ.
Johnson, R. Brimley (Reginald Brimley): The women novelists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In these words Schumann penetrated into his own heart; and there is nothing to be added to this characterisation of his literary music.
Bie, Oskar: History of the pianoforte and pianoforte players, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We miss the dialogue and the delicate variety in characterisation.
Johnson, R. Brimley (Reginald Brimley): The women novelists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: delineation

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “delineation” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.”

Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.

Nguồn: Allonby, Edith: Marigold

“His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.”

Anh ấy cũng có năng khiếu miêu tả tính cách rộng rãi, gần như xa vời.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “delineation”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “delineation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “delineation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “delineation”:

“At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “delineation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˌlɪniˈeɪʃən/; US /dɪˌlɪniˈeɪʃən/.

delineation (danh từ): mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

Định nghĩa tiếng Anh: A graphic or vivid verbal description.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

characterisation ↔ delineation

Họ từ trong dữ liệu: characterisation: danh từ (n), character: danh từ (n), characterise: động từ (v), characterization: danh từ (n), characterize: động từ (v), depiction: danh từ (n), depict: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

delineation: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "delineation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: characterisation, word picture, word-painting, depiction

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "delineation" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

delineation ↔ characterisation, word picture, word-painting, depiction

Nét nghĩa mở rộng: a graphic or vivid verbal description (mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “delineation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: delineation

Hỏi đáp trọng tâm

delineation nghĩa là gì (meaning & definition)?

delineation (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˌlɪniˈeɪʃən/) có nghĩa là mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "characterisation"). a graphic or vivid verbal description

Từ delineation trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 4 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˌlɪniˈeɪʃən/; US /dɪˌlɪniˈeɪʃən/.

Từ delineation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "delineation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ delineation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động (Ví dụ: “His, also, is the gift of broad, almost farcial characterisation.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động - Nét nghĩa 3 [C1]: mô tả bằng lời nói bằng hình ảnh hoặc sinh động - Nét nghĩa 4 [C1]: một bản vẽ phác thảo của các hình thức hoặc đối tượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ delineation:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˌlɪniˈeɪʃən/; US /dɪˌlɪniˈeɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

delineation được dùng trong câu như thế nào?

At the same time, he shows a close study of the idiosyncrasies of animals, so close that there is little to alter in his characterisation. (Evelyn Lilian Hazeldine Carrington, contessa Martinengo-Cesaresco, The Place of Animals in Human Thought; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/delineation, mã đối chiếu EV-A839B88E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "delineation" được liên kết từ mục từ "characterisation, characterization, depiction".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

characterisation, characterization, depiction