innocence
danh từ (n)
Innocence có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.innocencedanh từ (n)
Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense).
Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội).
- •
Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.
Trái nghĩa (OPP):guilt - •
- 2.innocencedanh từ (n)
The quality of innocent naivete.
Chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
- 3.innocencedanh từ (n)
The state of being unsullied by sin or moral wrong.
Tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.
Từ nguyên học (Etymology): innocence
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
guilt ↔ innocence
Mục từ "innocence" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "guilt, naturalness, purity" (Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)).
Họ từ & Biến thể từ loại: innocence
Họ từ của "innocence" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: guilt: danh từ (n), guilty: tính từ (adj), naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv), purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v).
tình trạng đã phạm tội
His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.
Nguồn: Dunham, S. A. (Samuel Astley): History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2)
chịu trách nhiệm về hoặc bị buộc tội với một hành động đáng trách
Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.
Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton
chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên
The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.
Nguồn: Gibson, H. W. (Henry William): Camping For Boys
phù hợp với thiên nhiên
Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy, wouldn’t part with him on any account, he’s a natural curiosity!
Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens
như có thể được mong đợi
The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Calhoun" to "Camoens" Volume 5, Slice 1
không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai
The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.
Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France
không có các yếu tố ngoại lai dưới bất kỳ hình thức nào
One or two captains painted their guns a pure white.
Nguồn: Masefield, John: Sea life in Nelson's time
loại bỏ tạp chất, tăng nồng độ và tách riêng thông qua quá trình chưng cất
And as the flames are soaring to the sky, I, changed and purified, shall soar to heaven.
Nguồn: Lucka, Emil: The Evolution of Love
Cụm từ & Collocations: innocence
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "innocence". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: innocence
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "innocence" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "innocence" ở nét nghĩa "chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ" (ngoài ra "naturalness" còn biểu thị: chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên).
“The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
Đồng nghĩa với "innocence" ở nét nghĩa "tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức" (ngoài ra "purity" còn biểu thị: không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).
“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.
Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.
Câu dẫn chứng văn học: innocence
He was the offender, but there was no sense of guilt in his mind.Anh ta là người phạm tội nhưng trong lòng lại không hề có cảm giác tội lỗi.
His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.So saying, she passed out of the room, leaving the pair standing with guilt-stricken countenances.Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.But the guilt is removed from it only to be somewhere else, however wide its distribution may be.There was no guilt in his attitude; nor was there accusation.Some wore a look of guilt that faded slowly, and some still held confusion darkly in their eyes.He would varnish over his unparalleled guilt--he would shelter himself from its punishment, but in vain.Đọc mở rộng theo CEFR: innocence
Từ vựng bậcC1→“His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.”
Nguồn: Dunham, S. A. (Samuel Astley): History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2)
“So saying, she passed out of the room, leaving the pair standing with guilt-stricken countenances.”
Nguồn: Pryde, David: The Queer Folk of Fife: Tales from the Kingdom
Cấu trúc & Vận dụng: “innocence”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “innocence” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “innocence”
Dữ liệu từ nguyên: guilt ↔ innocence
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “innocence”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “innocence”:
“His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.”
Gợi ý luyện tập với “innocence”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
innocence (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense).
guilt ↔ innocence
Họ từ trong dữ liệu: guilt: danh từ (n), guilty: tính từ (adj), naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv), purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v)
innocence: Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "innocence" trong câu.
Đồng nghĩa: naturalness, artlessness, ingenuousness, purity
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "innocence" trong câu.
innocence ↔ naturalness, artlessness, ingenuousness, purity
Nét nghĩa mở rộng: the quality of innocent naivete (chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ)
“Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of _____, but the glow of shame and guilt.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: innocence
Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.
Nguồn: Roche, Regina Maria, 1764?-1845: The Children of the Abbey: A Tale
Ứng dụng & Mở rộng: “innocence”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “innocence”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “innocence”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “innocence” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “innocence” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: innocence
Hỏi đáp trọng tâminnocence nghĩa là gì (meaning & definition)?
innocence (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪnəsəns/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "guilt"). Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense)
Từ innocence trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnəsəns/; US /ˈɪnəsəns/.
Từ innocence là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "innocence" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ innocence theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội) (Ví dụ: “Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ - Nét nghĩa 3 [C1]: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ innocence:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnəsəns/; US /ˈɪnəsəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
innocence được dùng trong câu như thế nào?
His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him. (S. A. Dunham, History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)