Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

innocence

danh từ (n)

C1
/ˈɪnəsəns//ˈɪnəsəns/

Innocence có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense).

Họ từ:guilt(danh từ (n))/guilty(tính từ (adj))/naturalness(danh từ (n))/natural(tính từ (adj))/naturally(trạng từ (adv))/purity(danh từ (n))/pure(tính từ (adj))/purify(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.innocencedanh từ (n)

    Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense).

    Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội).

    • •

      Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.

    Trái nghĩa (OPP):guilt
  2. 2.innocencedanh từ (n)

    The quality of innocent naivete.

    Chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

  3. 3.innocencedanh từ (n)

    The state of being unsullied by sin or moral wrong.

    Tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

    Đồng nghĩa (SYN):purity/pureness/sinlessness/whiteness
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): innocence

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

guilt ↔ innocence

Mục từ "innocence" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "guilt, naturalness, purity" (Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: innocence

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "innocence" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: guilt: danh từ (n), guilty: tính từ (adj), naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv), purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v).

guiltdanh từ (n)/ˈɡɪlt/

tình trạng đã phạm tội

•

His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.

Nguồn: Dunham, S. A. (Samuel Astley): History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2)

guiltytính từ (adj)/ˈɡɪlti/

chịu trách nhiệm về hoặc bị buộc tội với một hành động đáng trách

•

Fact, my dear lady, and I should be guilty of misprision of treason, to conceal it!” laughed Frank, shaking his head at his friend.

Sự thật, thưa phu nhân, và tôi đáng lẽ phải phạm tội phản quốc để che giấu điều đó!” Frank cười, lắc đầu với bạn mình.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The curse of Clifton

naturalnessdanh từ (n)

chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên

•

The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.

Nguồn: Gibson, H. W. (Henry William): Camping For Boys

naturaltính từ (adj)/ˈnætʃɚəl/

phù hợp với thiên nhiên

•

Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy, wouldn’t part with him on any account, he’s a natural curiosity!

Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens

naturallytrạng từ (adv)/ˈnætʃɚəli/

như có thể được mong đợi

•

The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Calhoun" to "Camoens" Volume 5, Slice 1

puritydanh từ (n)/ˈpjʊɹəti/

không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai

•

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.

Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France

puretính từ (adj)/ˈpjʊɹ/

không có các yếu tố ngoại lai dưới bất kỳ hình thức nào

•

One or two captains painted their guns a pure white.

Nguồn: Masefield, John: Sea life in Nelson's time

purifyđộng từ (v)/ˈpjʊɹəˌfaɪ/

loại bỏ tạp chất, tăng nồng độ và tách riêng thông qua quá trình chưng cất

•

And as the flames are soaring to the sky, I, changed and purified, shall soar to heaven.

Nguồn: Lucka, Emil: The Evolution of Love

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: innocence

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "innocence". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: innocence

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "innocence" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "innocence" ở nét nghĩa "chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ" (ngoài ra "naturalness" còn biểu thị: chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên).

“The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

Đồng nghĩa với "innocence" ở nét nghĩa "tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức" (ngoài ra "purity" còn biểu thị: không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).

“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "innocence" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: innocence

He was the offender, but there was no sense of guilt in his mind.

Anh ta là người phạm tội nhưng trong lòng lại không hề có cảm giác tội lỗi.

Oliphant, Mrs. (Margaret): In Trust: The Story of a Lady and Her Lover, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.
Dunham, S. A. (Samuel Astley): History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
So saying, she passed out of the room, leaving the pair standing with guilt-stricken countenances.
Pryde, David: The Queer Folk of Fife: Tales from the Kingdom, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.
Roche, Regina Maria, 1764?-1845: The Children of the Abbey: A Tale, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the guilt is removed from it only to be somewhere else, however wide its distribution may be.
Green, Thomas Hill: Lectures on the Principles of Political Obligation Reprinted from Green's Philosophical Works, vol. II., with Preface by Bernard Bosanquet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was no guilt in his attitude; nor was there accusation.
Williams, Ben Ames: Thrifty Stock, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Some wore a look of guilt that faded slowly, and some still held confusion darkly in their eyes.
Crossen, Kendell Foster: The Ambassadors From Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He would varnish over his unparalleled guilt--he would shelter himself from its punishment, but in vain.
Shelley, Mary Wollstonecraft: Falkner: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: innocence

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “innocence” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him.”

Nguồn: Dunham, S. A. (Samuel Astley): History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2)

“So saying, she passed out of the room, leaving the pair standing with guilt-stricken countenances.”

Nguồn: Pryde, David: The Queer Folk of Fife: Tales from the Kingdom

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “innocence”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “innocence” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “innocence”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnəsəns/; US /ˈɪnəsəns/.

innocence (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

guilt ↔ innocence

Họ từ trong dữ liệu: guilt: danh từ (n), guilty: tính từ (adj), naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv), purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

innocence: Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "innocence" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: naturalness, artlessness, ingenuousness, purity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "innocence" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

innocence ↔ naturalness, artlessness, ingenuousness, purity

Nét nghĩa mở rộng: the quality of innocent naivete (chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of _____, but the glow of shame and guilt.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: innocence

Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.

Nguồn: Roche, Regina Maria, 1764?-1845: The Children of the Abbey: A Tale

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “innocence”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: innocence

Hỏi đáp trọng tâm

innocence nghĩa là gì (meaning & definition)?

innocence (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪnəsəns/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "guilt"). Opposite in meaning to guilt (the state of having committed an offense)

Từ innocence trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnəsəns/; US /ˈɪnəsəns/.

Từ innocence là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "innocence" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ innocence theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "guilt" (tình trạng đã phạm tội) (Ví dụ: “Her blush appeared to him, not the ingenuous coloring of innocence, but the glow of shame and guilt.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ - Nét nghĩa 3 [C1]: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ innocence:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnəsəns/; US /ˈɪnəsəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

innocence được dùng trong câu như thế nào?

His courtiers urged him to dismiss her; and she, out of regard for him—to save him from renewed guilt—really wished to leave him. (S. A. Dunham, History of Denmark, Sweden, and Norway, Vol. 2 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/innocence, mã đối chiếu EV-26405A39. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "innocence" được liên kết từ mục từ "guilt, naturalness, purity".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

guilt, naturalness, purity