Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

artlessness

danh từ (n)

C1

Artlessness có nghĩa là artlessness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ, chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

Định nghĩa Anh - Anh: The quality of innocent naivete.

Họ từ:naturalness(danh từ (n))/natural(tính từ (adj))/naturally(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ”:artlessnessC1/naturalnessC1/innocenceC1/ingenuousnessC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.artlessnessdanh từ (n)

    The quality of innocent naivete.

    Chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

    • •

      "A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.

      "Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):naturalness/innocence/ingenuousness
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): artlessness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

naturalness ↔ artlessness

Mục từ "artlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "naturalness" (chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: artlessness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "artlessness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv).

naturalnessdanh từ (n)

chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên

•

The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.

Nguồn: Gibson, H. W. (Henry William): Camping For Boys

naturaltính từ (adj)/ˈnætʃɚəl/

phù hợp với thiên nhiên

•

Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy, wouldn’t part with him on any account, he’s a natural curiosity!

Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens

naturallytrạng từ (adv)/ˈnætʃɚəli/

như có thể được mong đợi

•

The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Calhoun" to "Camoens" Volume 5, Slice 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: artlessness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "artlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: artlessness

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "artlessness" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "artlessness" ở nét nghĩa "chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ" (ngoài ra "naturalness" còn biểu thị: chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên).

“The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "artlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "artlessness" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: artlessness

"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.

"Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.

Canot, Theodore: Captain Canot; Or, Twenty Years of an African Slaver, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.
Gibson, H. W. (Henry William): Camping For Boys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Suddenly, with that naturalness which was her greatest charm and which led her into the most unexpected outbursts, she began to cry.
Bordeaux, Henry: The fear of living
The Cynics, or dog-philosophers, derived their name from the fact that they despised the amenities of life and often delighted in a coarse naturalness.
Schweitzer, Albert: Civilization and ethics
Perfectly at home under the wing they knew so well, they behaved with an easy naturalness that appeared to Mrs. Twist outrageous.
Von Arnim, Elizabeth: Christopher and Columbus, Nguyên văn tác phẩm
In all she wrote we feel the rare charm of perfect ease and naturalness, combined with the cadences of beauty.
Arachne: Cobwebs of Thought, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Simplicity, naturalness, a truthful air and manner are, indeed, more frequently the result of labor than their opposites.
Muzzey, A. B. (Artemas Bowers): The Young Maiden, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He suggests that the stiffness and formality of their demeanor when not thus on dress parade are laid aside for greater naturalness.
James, Bartlett Burleigh: Women of England
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: artlessness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “artlessness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.”

"Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.

Nguồn: Canot, Theodore: Captain Canot; Or, Twenty Years of an African Slaver

“"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.”

"Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “artlessness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “artlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “artlessness”

Dữ liệu từ nguyên: naturalness ↔ artlessness

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “artlessness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “artlessness”:

“The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “artlessness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

artlessness (danh từ): chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of innocent naivete.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

naturalness ↔ artlessness

Họ từ trong dữ liệu: naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

artlessness: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "artlessness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: naturalness, innocence, ingenuousness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "artlessness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

artlessness ↔ naturalness, innocence, ingenuousness

Mở rộng biên độ diễn đạt với "artlessness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “artlessness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: artlessness

Hỏi đáp trọng tâm

artlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?

artlessness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "naturalness"). the quality of innocent naivete

Từ artlessness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "artlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ artlessness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ (Ví dụ: “"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ artlessness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

artlessness được dùng trong câu như thế nào?

The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living. (H. W. Gibson, Camping For Boys; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/artlessness, mã đối chiếu EV-168D183E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "artlessness" được liên kết từ mục từ "naturalness".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

naturalness