ingenuousness
danh từ (n)
Ingenuousness có nghĩa là ingenuousness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ, chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
Định nghĩa Anh - Anh: The quality of innocent naivete.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ingenuousnessdanh từ (n)
The quality of innocent naivete.
Chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
- •
"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.
"Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.
- •
Từ nguyên học (Etymology): ingenuousness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
naturalness ↔ ingenuousness
Mục từ "ingenuousness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "naturalness" (chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ).
Họ từ & Biến thể từ loại: ingenuousness
Họ từ của "ingenuousness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv).
chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên
The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.
Nguồn: Gibson, H. W. (Henry William): Camping For Boys
phù hợp với thiên nhiên
Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy, wouldn’t part with him on any account, he’s a natural curiosity!
Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens
như có thể được mong đợi
The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.
Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Calhoun" to "Camoens" Volume 5, Slice 1
Cụm từ & Collocations: ingenuousness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "ingenuousness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: ingenuousness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ingenuousness" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ingenuousness" ở nét nghĩa "chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ" (ngoài ra "naturalness" còn biểu thị: chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên).
“The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ingenuousness" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ingenuousness" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ.
Câu dẫn chứng văn học: ingenuousness
"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness."Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.
The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.Suddenly, with that naturalness which was her greatest charm and which led her into the most unexpected outbursts, she began to cry.The Cynics, or dog-philosophers, derived their name from the fact that they despised the amenities of life and often delighted in a coarse naturalness.Perfectly at home under the wing they knew so well, they behaved with an easy naturalness that appeared to Mrs. Twist outrageous.In all she wrote we feel the rare charm of perfect ease and naturalness, combined with the cadences of beauty.Simplicity, naturalness, a truthful air and manner are, indeed, more frequently the result of labor than their opposites.He suggests that the stiffness and formality of their demeanor when not thus on dress parade are laid aside for greater naturalness.Đọc mở rộng theo CEFR: ingenuousness
Từ vựng bậcC1→“"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.”
"Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.
Nguồn: Canot, Theodore: Captain Canot; Or, Twenty Years of an African Slaver
“"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.”
"Một câu chuyện rất thú vị. * * * Sức hấp dẫn của câu chuyện nằm ở sự tự nhiên của nó.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “ingenuousness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ingenuousness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ingenuousness”
Dữ liệu từ nguyên: naturalness ↔ ingenuousness
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ingenuousness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ingenuousness”:
“The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.”
Gợi ý luyện tập với “ingenuousness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ingenuousness (danh từ): chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh: The quality of innocent naivete.
naturalness ↔ ingenuousness
Họ từ trong dữ liệu: naturalness: danh từ (n), natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv)
ingenuousness: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ingenuousness" trong câu.
Đồng nghĩa: naturalness, artlessness, innocence
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ingenuousness" trong câu.
ingenuousness ↔ naturalness, artlessness, innocence
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ingenuousness".
Ứng dụng & Mở rộng: “ingenuousness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ingenuousness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ingenuousness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ingenuousness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “ingenuousness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ingenuousness
Hỏi đáp trọng tâmingenuousness nghĩa là gì (meaning & definition)?
ingenuousness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "naturalness"). the quality of innocent naivete
Từ ingenuousness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ingenuousness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ingenuousness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: chất lượng của sự ngây thơ ngây thơ (Ví dụ: “"A very delightful tale. * * * The charm of the story is in its naturalness.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ingenuousness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
ingenuousness được dùng trong câu như thế nào?
The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living. (H. W. Gibson, Camping For Boys; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)