Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pureness

danh từ (n)

C1

Pureness có nghĩa là pureness (danh từ) có nghĩa là không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai, không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai.

Định nghĩa Anh - Anh: Being undiluted or unmixed with extraneous material.

Họ từ:purity(danh từ (n))/pure(tính từ (adj))/purify(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.purenessdanh từ (n)

    Being undiluted or unmixed with extraneous material.

    Không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai.

    • •

      The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.”

    Đồng nghĩa (SYN):purity
    Trái nghĩa (OPP):impurity
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.purenessdanh từ (n)

    The state of being unsullied by sin or moral wrong.

    Tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

    Đồng nghĩa (SYN):purity/sinlessness/innocence/whiteness
  3. 3.purenessdanh từ (n)

    A woman's virtue or chastity.

    Đức hạnh hay sự khiết tịnh của một người phụ nữ.

    Đồng nghĩa (SYN):purity/honor/honour
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pureness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

purity ↔ pureness

Mục từ "pureness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pureness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pureness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v).

puritydanh từ (n)/ˈpjʊɹəti/

không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai

•

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.

Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France

puretính từ (adj)/ˈpjʊɹ/

không có các yếu tố ngoại lai dưới bất kỳ hình thức nào

•

One or two captains painted their guns a pure white.

Nguồn: Masefield, John: Sea life in Nelson's time

purifyđộng từ (v)/ˈpjʊɹəˌfaɪ/

loại bỏ tạp chất, tăng nồng độ và tách riêng thông qua quá trình chưng cất

•

And as the flames are soaring to the sky, I, changed and purified, shall soar to heaven.

Nguồn: Lucka, Emil: The Evolution of Love

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pureness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "pureness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stainless purity
  • emblem of purity
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pureness

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pureness" phân theo từng nét nghĩa (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pureness" ở nét nghĩa "không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai" (ngoài ra "purity" còn biểu thị: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức).

“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "pureness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pureness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pureness" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức.

Đồng nghĩa với "pureness" ở nét nghĩa "đức hạnh hay sự khiết tịnh của một người phụ nữ" (ngoài ra "honor" còn biểu thị: một biểu tượng hữu hình biểu thị sự chấp thuận hoặc phân biệt).

“The caution of the toast did honor to our village father.”

Đồng nghĩa với "pureness" ở nét nghĩa "đức hạnh hay sự khiết tịnh của một người phụ nữ" (ngoài ra "honour" còn biểu thị: trạng thái được vinh danh).

““I had the honour, sir,” said the Colonel grandiloquently, “of playing my little part in that Homeric contest.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pureness

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.”
Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The true painter knows no rivalry but with nature, no master but truth, no mistress but purity, no reward but success.
Manning, Anne: The Duchess of Trajetto, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Perhaps it was that they missed the soul, the purity and grace and devotion, of the pictures of Bellini and Carpaccio.
Menpes, Mortimer, 1855-1938 [Illustrator]: Venice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But it was soon found that they could be had in larger numbers and of greater size and purity by digging.
Boyd, James P. (James Penny): Stanley in Africa The Wonderful Discoveries and Thrilling Adventures of the Great African Explorer, and Other Travelers, Pioneers and Missionaries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Argument.--Description of god as the Producer of all, and present in every form; his purity from his intangibleness and his great grandeur.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 3 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"That imbecile with his purity talk; going around with a chastity chip on his shoulder like a challenge!"
Huneker, James: Painted Veils, Nguyên văn tác phẩm
We have shown that the Church established by the Savior in all its pristine beauty and purity was taken from the earth.
Cowley, Matthias F. (Matthias Foss): Cowley's Talks on Doctrine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For the Romans it supplied the ideals of purity, devotion and self‐control which the other cults had lacked.
Julian, Emperor of Rome: The Works of the Emperor Julian, Vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pureness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pureness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””

Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France

“The true painter knows no rivalry but with nature, no master but truth, no mistress but purity, no reward but success.”

Nguồn: Manning, Anne: The Duchess of Trajetto

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pureness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pureness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pureness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pureness” với tần suất cao:

30 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pureness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pureness”:

“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pureness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

pureness (danh từ): không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai

Định nghĩa tiếng Anh: Being undiluted or unmixed with extraneous material.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

purity ↔ pureness

Họ từ trong dữ liệu: purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi30 lần trong kho sách

stainless purity

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pureness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm36 lần trong kho sách

emblem of purity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pureness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái30 lần trong kho sách

stainless purity

Nét nghĩa mở rộng: the state of being unsullied by sin or moral wrong (tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pureness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pureness

Hỏi đáp trọng tâm

pureness nghĩa là gì (meaning & definition)?

pureness (danh từ) có nghĩa là không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "purity"). being undiluted or unmixed with extraneous material

Từ pureness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pureness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pureness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai (Ví dụ: “The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: tình trạng không bị ô nhiễm bởi tội lỗi hoặc sai trái đạo đức - Nét nghĩa 3 [C1]: đức hạnh hay sự khiết tịnh của một người phụ nữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pureness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pureness:

stainless purity; emblem of purity

pureness được dùng trong câu như thế nào?

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.” (Herbert, R. W. S. Marshall, Cathedral Cities of France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pureness, mã đối chiếu EV-35599239. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pureness" được liên kết từ mục từ "purity".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

purity