impurity
danh từ (n)
Impurity có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.impuritydanh từ (n)
Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material).
Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).
- •
The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.”
Trái nghĩa (OPP):purity - •
Từ nguyên học (Etymology): impurity
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
purity ↔ impurity
Mục từ "impurity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purity" (Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)).
Họ từ & Biến thể từ loại: impurity
Họ từ của "impurity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v).
không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai
The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.
Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France
không có các yếu tố ngoại lai dưới bất kỳ hình thức nào
One or two captains painted their guns a pure white.
Nguồn: Masefield, John: Sea life in Nelson's time
loại bỏ tạp chất, tăng nồng độ và tách riêng thông qua quá trình chưng cất
And as the flames are soaring to the sky, I, changed and purified, shall soar to heaven.
Nguồn: Lucka, Emil: The Evolution of Love
Cụm từ & Collocations: impurity
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "impurity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: impurity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "impurity" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: impurity
The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.”The true painter knows no rivalry but with nature, no master but truth, no mistress but purity, no reward but success.Perhaps it was that they missed the soul, the purity and grace and devotion, of the pictures of Bellini and Carpaccio.But it was soon found that they could be had in larger numbers and of greater size and purity by digging.Argument.--Description of god as the Producer of all, and present in every form; his purity from his intangibleness and his great grandeur."That imbecile with his purity talk; going around with a chastity chip on his shoulder like a challenge!"We have shown that the Church established by the Savior in all its pristine beauty and purity was taken from the earth.For the Romans it supplied the ideals of purity, devotion and self‐control which the other cults had lacked.Đọc mở rộng theo CEFR: impurity
Từ vựng bậcB1→“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””
Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France
“The true painter knows no rivalry but with nature, no master but truth, no mistress but purity, no reward but success.”
Nguồn: Manning, Anne: The Duchess of Trajetto
Cấu trúc & Vận dụng: “impurity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “impurity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “impurity”
Dữ liệu từ nguyên: purity ↔ impurity
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “impurity”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “impurity”:
“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””
Gợi ý luyện tập với “impurity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
impurity (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material).
purity ↔ impurity
Họ từ trong dữ liệu: purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v)
impurity: Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "impurity" trong câu.
impurity (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "impurity" trong câu.
impurity (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "impurity".
Ứng dụng & Mở rộng: “impurity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “impurity”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “impurity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “impurity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “impurity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: impurity
Hỏi đáp trọng tâmimpurity nghĩa là gì (meaning & definition)?
impurity (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪmˈpjʊɹəti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "purity"). Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material)
Từ impurity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpjʊɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpjʊɹəti/; US /ˌɪmˈpjʊɹəti/.
Từ impurity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "impurity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ impurity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai) (Ví dụ: “The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ impurity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpjʊɹəti/; US /ˌɪmˈpjʊɹəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
impurity được dùng trong câu như thế nào?
The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.” (Herbert, R. W. S. Marshall, Cathedral Cities of France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)