Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

impurity

danh từ (n)

B1
/ˌɪmˈpjʊɹəti//ˌɪmˈpjʊɹəti/

Impurity có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material).

Họ từ:purity(danh từ (n))/pure(tính từ (adj))/purify(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.impuritydanh từ (n)

    Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material).

    Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai).

    • •

      The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.”

    Trái nghĩa (OPP):purity
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): impurity

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

purity ↔ impurity

Mục từ "impurity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purity" (Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: impurity

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "impurity" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v).

puritydanh từ (n)/ˈpjʊɹəti/

không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai

•

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.

Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France

puretính từ (adj)/ˈpjʊɹ/

không có các yếu tố ngoại lai dưới bất kỳ hình thức nào

•

One or two captains painted their guns a pure white.

Nguồn: Masefield, John: Sea life in Nelson's time

purifyđộng từ (v)/ˈpjʊɹəˌfaɪ/

loại bỏ tạp chất, tăng nồng độ và tách riêng thông qua quá trình chưng cất

•

And as the flames are soaring to the sky, I, changed and purified, shall soar to heaven.

Nguồn: Lucka, Emil: The Evolution of Love

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: impurity

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "impurity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: impurity

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "impurity" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: impurity

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.”
Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The true painter knows no rivalry but with nature, no master but truth, no mistress but purity, no reward but success.
Manning, Anne: The Duchess of Trajetto, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Perhaps it was that they missed the soul, the purity and grace and devotion, of the pictures of Bellini and Carpaccio.
Menpes, Mortimer, 1855-1938 [Illustrator]: Venice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But it was soon found that they could be had in larger numbers and of greater size and purity by digging.
Boyd, James P. (James Penny): Stanley in Africa The Wonderful Discoveries and Thrilling Adventures of the Great African Explorer, and Other Travelers, Pioneers and Missionaries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Argument.--Description of god as the Producer of all, and present in every form; his purity from his intangibleness and his great grandeur.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 3 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"That imbecile with his purity talk; going around with a chastity chip on his shoulder like a challenge!"
Huneker, James: Painted Veils, Nguyên văn tác phẩm
We have shown that the Church established by the Savior in all its pristine beauty and purity was taken from the earth.
Cowley, Matthias F. (Matthias Foss): Cowley's Talks on Doctrine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For the Romans it supplied the ideals of purity, devotion and self‐control which the other cults had lacked.
Julian, Emperor of Rome: The Works of the Emperor Julian, Vol. 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: impurity

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “impurity” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””

Nguồn: Marshall, Herbert, R. W. S.: Cathedral Cities of France

“The true painter knows no rivalry but with nature, no master but truth, no mistress but purity, no reward but success.”

Nguồn: Manning, Anne: The Duchess of Trajetto

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “impurity”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “impurity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “impurity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “impurity”:

“The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “impurity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpjʊɹəti/; US /ˌɪmˈpjʊɹəti/.

impurity (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

purity ↔ impurity

Họ từ trong dữ liệu: purity: danh từ (n), pure: tính từ (adj), purify: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

impurity: Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "impurity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

impurity (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "impurity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

impurity (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "impurity".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “impurity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: impurity

Hỏi đáp trọng tâm

impurity nghĩa là gì (meaning & definition)?

impurity (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪmˈpjʊɹəti/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "purity"). Opposite in meaning to purity (being undiluted or unmixed with extraneous material)

Từ impurity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpjʊɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpjʊɹəti/; US /ˌɪmˈpjʊɹəti/.

Từ impurity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "impurity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ impurity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "purity" (không được pha loãng hoặc không trộn lẫn với vật liệu ngoại lai) (Ví dụ: “The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ impurity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpjʊɹəti/; US /ˌɪmˈpjʊɹəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

impurity được dùng trong câu như thế nào?

The Pointed style, fully pronounced, but in all the purity of its first period, found here its completest expression.” (Herbert, R. W. S. Marshall, Cathedral Cities of France; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/impurity, mã đối chiếu EV-DBC9992F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "impurity" được liên kết từ mục từ "purity".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

purity