Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

heading

danh từ (n)

A1
/ˈhɛdɪŋ//ˈhɛdɪŋ/

Heading có nghĩa là hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm (dạng biến thể ngữ pháp của "head").

Định nghĩa Anh - Anh: The direction or path along which something moves or along which it lies.

Họ từ:bearing(danh từ (n))/caption(danh từ (n))/head(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.headingdanh từ (n)

    The direction or path along which something moves or along which it lies.

    Hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm.

    Đồng nghĩa (SYN):bearing/aim
  2. 2.headingdanh từ (n)

    A title or brief explanation appended to an article, illustration, photograph, or video.

    Chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim.

    Đồng nghĩa (SYN):caption/subtitle/legend
  3. 3.headingdanh từ (n)

    The upper part of the human body or the front part of the body in animals.

    Phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật.

    Đồng nghĩa (SYN):head/caput
  4. 4.headingđộng từ (v)

    To go or travel towards.

    Một con vật nuôi trong nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):head
  5. 5.headingdanh từ (n)

    A single domestic animal.

    Cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):head
  6. 6.headingdanh từ (n)

    That which is responsible for one's thoughts and feelings.

    Đi hoặc đi tới.

    Đồng nghĩa (SYN):head/mind/brain/psyche/nous
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): heading

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bearing ↔ heading

Mục từ "heading" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bearing, caption, head" (hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: heading

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "heading" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: bearing: danh từ (n), caption: danh từ (n), head: danh từ (n).

bearingdanh từ (n)/ˈbɛɹɪŋ/

mối quan hệ hoặc sự kết nối có liên quan

•

The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 03, 1907

captiondanh từ (n)/ˈkæpʃən/

chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim

•

Indeed, the earliest entry of this discovery in the laboratory note-book bore that caption.

Nguồn: Dyer, Frank Lewis: Edison: His Life and Inventions

headdanh từ (n)/ˈhɛd/

phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật

•

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: heading

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "heading". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: heading

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heading" phân theo từng nét nghĩa (hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "heading" ở nét nghĩa "hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm" (ngoài ra "bearing" còn biểu thị: mối quan hệ hoặc sự kết nối có liên quan).

“The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.””

Đồng nghĩa với "heading" ở nét nghĩa "hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm" (ngoài ra "aim" còn biểu thị: mục tiêu dự định đạt được (và được cho là có thể đạt được)).

“His aim was at first directed towards freeing Germany from the shackles of the Treaty of Versailles.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heading" khi diễn đạt nét nghĩa: chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim.

“Indeed, the earliest entry of this discovery in the laboratory note-book bore that caption.”

Đồng nghĩa với "heading" ở nét nghĩa "chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim" (ngoài ra "subtitle" còn biểu thị: dịch lời thoại nước ngoài của phim hoặc chương trình truyền hình).

“Upon examination, the book proved to be bound in mottled pale blue boards, title, “I’m Scairt,” with subtitle, “Childhood Days on the Prairies.””

Đồng nghĩa với "heading" ở nét nghĩa "chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim" (ngoài ra "legend" còn biểu thị: một câu chuyện về những sinh vật hoặc sự kiện thần thoại hoặc siêu nhiên).

“"And that is really the fairy garter of the legend, dear, dear, how wonderful!”

Đồng nghĩa với "heading" ở nét nghĩa "phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật" (ngoài ra "head" còn biểu thị: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: heading

The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.”
Various: The book review digest, volume 03, 1907
Many illustrations, of the same bearing, are to be found scattered through the books of reports.
Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
For some years his reading, study, and vacation journeys all had a bearing on that particular subject.
Gilder, Jeannette L. (Jeannette Leonard), 1849-1916 [Editor]: Authors at home: Personal and biographical sketches of well-known American writers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mountain peaks, as laid down, were fixed by bearings from this and other astronomical points.
French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Various items of business were engaging attention, all of which had a bearing on the success of the Society.
Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd., Tiếng Anh (Anh - Anh)
At length came a gorgeous friar under a splendid canopy, bearing in his hand a piece of the holy cross.
Whitefield, George: The works of the Reverend George Whitefield, M.A., Vol. 3 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He would tell the story of his flight and there would be ephemeral discussion of its bearing on the future of aviation.
Lindbergh, Charles A. (Charles Augustus): "We", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They would learn positively that Goodrich was bearing upstream, so many hours ahead of them.
Sinclair, Bertrand W.: One good turn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: heading

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “heading” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.””

Nguồn: Various: The book review digest, volume 03, 1907

“Many illustrations, of the same bearing, are to be found scattered through the books of reports.”

Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “heading”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heading” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heading”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heading”:

“The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “heading”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛdɪŋ/; US /ˈhɛdɪŋ/.

heading (danh từ): hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm

Định nghĩa tiếng Anh: The direction or path along which something moves or along which it lies.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bearing ↔ heading

Họ từ trong dữ liệu: bearing: danh từ (n), caption: danh từ (n), head: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

heading: hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heading" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: bearing, aim, caption, subtitle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heading" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

heading ↔ bearing, aim, caption, subtitle

Nét nghĩa mở rộng: a title or brief explanation appended to an article, illustration, photograph, or video (chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “heading”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: heading

Hỏi đáp trọng tâm

heading nghĩa là gì (meaning & definition)?

heading (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɛdɪŋ/) có nghĩa là hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm (dạng biến thể ngữ pháp của "head"). the direction or path along which something moves or along which it lies

Từ heading trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛdɪŋ/; US /ˈhɛdɪŋ/.

Từ heading là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "heading" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ heading theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hướng hoặc con đường mà một cái gì đó di chuyển hoặc dọc theo nó nằm - Nét nghĩa 2 [B2]: chú thích ảnh, phụ đề ngắn giải thích nội dung hình ảnh hoặc đoạn phim - Nét nghĩa 3 [A1]: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật - Nét nghĩa 4 [A1]: một con vật nuôi trong nhà - Nét nghĩa 5 [A1]: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người - Nét nghĩa 6 [A1]: đi hoặc đi tới

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heading:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛdɪŋ/; US /ˈhɛdɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

heading được dùng trong câu như thế nào?

The book contains as an appendix all the known ‘documents’ bearing on the brothers Pollaiuolo, and there is a complete catalogue of their admitted works.” (Various, The book review digest, volume 03, 1907; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/heading, mã đối chiếu EV-C6CD1814. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "heading" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "head".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bearing, caption, head