Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

caput

danh từ (n)

A1
/kəˈpʊt//kəˈpʊt/

Caput có nghĩa là phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật.

Định nghĩa Anh - Anh: The upper part of the human body or the front part of the body in animals.

Họ từ:head(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.caputdanh từ (n)

    The upper part of the human body or the front part of the body in animals.

    Phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật.

    • •

      They found that the skin on the heads of the fish, once dried and sewn together, makes tough, durable shoulder and knee coverings.

      Họ phát hiện ra rằng da trên đầu cá, sau khi khô và khâu lại với nhau, sẽ tạo thành những tấm che vai và đầu gối bền và chắc.

    Đồng nghĩa (SYN):head
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): caput

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

head ↔ caput

Mục từ "caput" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "head" (phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: caput

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "caput" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: head: danh từ (n).

headdanh từ (n)/ˈhɛd/

phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật

•

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: caput

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "caput". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • head to foot
  • head quarters
  • bald head
  • head bent
  • mast head
  • red head
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: caput

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "caput" phân theo từng nét nghĩa (phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "caput" ở nét nghĩa "phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật" (ngoài ra "head" còn biểu thị: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: caput

They found that the skin on the heads of the fish, once dried and sewn together, makes tough, durable shoulder and knee coverings.

Họ phát hiện ra rằng da trên đầu cá, sau khi khô và khâu lại với nhau, sẽ tạo thành những tấm che vai và đầu gối bền và chắc.

Tác phẩm mở: Canadian History/The People of the Lands/Sekani
A conker on a string might move around my head in a circle.

Một conker trên một sợi dây có thể di chuyển quanh đầu tôi theo một vòng tròn.

Tác phẩm mở: A-level Physics (Advancing Physics)/Circular Motion
Cast on the height of the head with a closed edge, so the cap can be sewed together in the end.

Đúc theo chiều cao của đầu với một cạnh khép kín để cuối cùng chiếc mũ có thể được khâu lại với nhau.

Tác phẩm mở: Machine Knitting/Other garments
In despair over his own condition, the father throws the blueprints in a fire and burns his head.

Tuyệt vọng trước tình trạng của mình, người cha ném bản thiết kế vào lửa và đốt đầu.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/German Pre-WWII
A head-mounted or hands-free mouse is useful for those students who have mobility limitations and are unable to use a regular mouse.

Chuột gắn trên đầu hoặc chuột rảnh tay rất hữu ích cho những học sinh bị hạn chế về khả năng di chuyển và không thể sử dụng chuột thông thường.

Tác phẩm mở: Integrating Technology In K12/Adaptive Technology
The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.

Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.

Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/M - O
It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The three Lawrences turned their shining heads to wrinkle up their noses at the botany case, but Mr. Lee-Mittison was not to be discouraged.
Bowen, Elizabeth: The Hotel, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: caput

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “caput” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They found that the skin on the heads of the fish, once dried and sewn together, makes tough, durable shoulder and knee coverings.”

Họ phát hiện ra rằng da trên đầu cá, sau khi khô và khâu lại với nhau, sẽ tạo thành những tấm che vai và đầu gối bền và chắc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Canadian History/The People of the Lands/Sekani

“A conker on a string might move around my head in a circle.”

Một conker trên một sợi dây có thể di chuyển quanh đầu tôi theo một vòng tròn.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Physics (Advancing Physics)/Circular Motion

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “caput”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “caput” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “caput”

Dữ liệu từ nguyên: head ↔ caput

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “caput”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “caput” với tần suất cao:

7.528 lần trong kho sách
3.932 lần trong kho sách
2.931 lần trong kho sách
2.728 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “caput”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “caput”:

Đồng nghĩa:head

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “caput”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈpʊt/; US /kəˈpʊt/.

caput (danh từ): phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật

Định nghĩa tiếng Anh: The upper part of the human body or the front part of the body in animals.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

head ↔ caput

Họ từ trong dữ liệu: head: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.528 lần trong kho sách

head to foot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "caput" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.932 lần trong kho sách

head quarters

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "caput" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.931 lần trong kho sách

bald head

Mở rộng biên độ diễn đạt với "caput".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “caput”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: caput

Hỏi đáp trọng tâm

caput nghĩa là gì (meaning & definition)?

caput (danh từ, phát âm Mỹ /kəˈpʊt/) có nghĩa là phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "head"). the upper part of the human body or the front part of the body in animals

Từ caput trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈpʊt/; US /kəˈpʊt/.

Từ caput là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "caput" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ caput theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật (Ví dụ: “They found that the skin on the heads of the fish, once dried and sewn together, makes tough, durable shoulder and knee coverings.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ caput:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈpʊt/; US /kəˈpʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ caput:

head to foot; head quarters; bald head; head bent; mast head

caput được dùng trong câu như thế nào?

It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/caput, mã đối chiếu EV-D3F1D949. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "caput" được liên kết từ mục từ "head".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

head