Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

exposed

động từ (v)

A1
/ɪkˈspoʊzd//ɪkˈspoʊzd/

Exposed có nghĩa là phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được (dạng biến thể ngữ pháp của "expose").

Định nghĩa Anh - Anh: Expose or make accessible to some action or influence.

Họ từ:expose(động từ (v))/exposure(danh từ (n))/open(tính từ (adj))/openly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.exposedđộng từ (v)

    Expose or make accessible to some action or influence.

    Phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được.

    Đồng nghĩa (SYN):expose
  2. 2.exposedđộng từ (v)

    Make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret.

    Công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

  3. 3.exposedđộng từ (v)

    To show, make visible or apparent.

    Để hiển thị, làm cho có thể nhìn thấy hoặc rõ ràng.

    Đồng nghĩa (SYN):expose/exhibit/display
  4. 4.exposeddanh từ (n)

    The exposure of an impostor or a fraud.

    Vạch trần.

    Đồng nghĩa (SYN):expose/unmasking
  5. 5.exposedtính từ (adj)

    With no protection or shield.

    Nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở.

    Đồng nghĩa (SYN):open
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): exposed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expose ↔ exposed

Mục từ "exposed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expose, open" (phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: exposed

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "exposed" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n), open: tính từ (adj), openly: trạng từ (adv).

exposeđộng từ (v)/ɪkˈspoʊz/

phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được

•

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2)

exposuredanh từ (n)/ɪkˈspoʊʒɚ/

tính dễ bị tổn thương đối với các yếu tố

•

The man who shirked his military duties could not escape exposure.

Nguồn: Horsley, Reginald: New Zealand

opentính từ (adj)/ˈoʊpən/

đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở

•

She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 19, April 1874‐September 1874

openlytrạng từ (adv)/ˈoʊpənli/

một cách cởi mở

•

They did not want for money: they were allowed openly a portion of their earnings, and these gains were often largely increased by illegal methods.

Nguồn: Griffiths, Arthur: Prisons Over Seas Deportation and Colonization; British and American Prisons of To-day

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: exposed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "exposed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: exposed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "exposed" phân theo từng nét nghĩa (phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "exposed" ở nét nghĩa "phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được" (ngoài ra "expose" còn biểu thị: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật).

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "exposed" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "exposed" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "exposed" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "exposed" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa với "exposed" ở nét nghĩa "công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật" (ngoài ra "reveal" còn biểu thị: làm cho có thể nhìn thấy).

“The world which philosophy reveals to us is vastly different from the world practical life reveals.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: exposed

His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.
St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Until the artificial color is firmly fixed in the matured feather it fades easily when exposed to strong light.
Wetmore, Alexander: Canaries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I see," said the President, knowing full well what the result of such a Vote would be, with the Hive enraged against his exposed treachery.
Sharkey, Jack: The programmed people, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.
Reynolds, Earle L.: All in the same boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.
Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A good length of the wall is exposed, at one place.
Tomlinson, H. M. (Henry Major): Gifts of fortune, and hints for those about to travel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is agonising to think of your being perpetually exposed to danger.
Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: exposed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “exposed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2)

“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “exposed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “exposed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “exposed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “exposed”:

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “exposed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspoʊzd/; US /ɪkˈspoʊzd/.

exposed (động từ): phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được

Định nghĩa tiếng Anh: Expose or make accessible to some action or influence.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expose ↔ exposed

Họ từ trong dữ liệu: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n), open: tính từ (adj), openly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

exposed: phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "exposed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: expose, unwrap, disclose, let on

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "exposed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

exposed ↔ expose, unwrap, disclose, let on

Nét nghĩa mở rộng: make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret (công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It seemed to flourish in positions _____ to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: exposed

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more _____ parts of his face.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: exposed

His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “exposed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: exposed

Hỏi đáp trọng tâm

exposed nghĩa là gì (meaning & definition)?

exposed (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈspoʊzd/) có nghĩa là phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được (dạng biến thể ngữ pháp của "expose"). expose or make accessible to some action or influence

Từ exposed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspoʊzd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspoʊzd/; US /ɪkˈspoʊzd/.

Từ exposed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "exposed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ exposed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được - Nét nghĩa 2 [B1]: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật - Nét nghĩa 3 [B1]: để hiển thị, làm cho có thể nhìn thấy hoặc rõ ràng - Nét nghĩa 4 [B1]: vạch trần - Nét nghĩa 5 [A1]: nguyên nhân để mở hoặc trở nên mở

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ exposed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspoʊzd/; US /ɪkˈspoʊzd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

exposed được dùng trong câu như thế nào?

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great. (Spenser, Sir St. John, Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/exposed, mã đối chiếu EV-63D412FD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "exposed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "expose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

expose, open