Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disclose

động từ (v)

A2
/dɪˈskloʊz//dɪˈskloʊz/
Biến thể:
discloses/dɪˈskloʊzɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
disclosed/dɪˈskloʊzd/
(Quá khứ / Phân từ)
disclosing/dɪˈskloʊzɪŋ/
(Dạng V-ing)

Disclose có nghĩa là công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Định nghĩa Anh - Anh: Make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret.

Họ từ:expose(động từ (v))/exposure(danh từ (n))/reveal(động từ (v))/revelation(danh từ (n))/revelatory(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.discloseđộng từ (v)

    Make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret.

    Công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

    • •

      His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.

      Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

  2. 2.discloseđộng từ (v)

    Make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret.

    Công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disclose

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expose ↔ disclose

Mục từ "disclose" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "expose, reveal" (công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disclose

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disclose" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n), reveal: động từ (v), revelation: danh từ (n), revelatory: tính từ (adj).

exposeđộng từ (v)/ɪkˈspoʊz/

phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được

•

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.

Nguồn: St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2)

exposuredanh từ (n)/ɪkˈspoʊʒɚ/

tính dễ bị tổn thương đối với các yếu tố

•

The man who shirked his military duties could not escape exposure.

Nguồn: Horsley, Reginald: New Zealand

revealđộng từ (v)/ɹɪˈvil/

làm cho có thể nhìn thấy

•

The world which philosophy reveals to us is vastly different from the world practical life reveals.

Nguồn: Burroughs, John: Accepting the universe

revelationdanh từ (n)/ˌɹɛvəˈleɪʃən/

hành động nói làm cho điều gì đó trở nên hiển nhiên

•

She questioned him dumbly, feeling suddenly brought to the brink of a revelation.

Nguồn: Locke, William John: The White Dove

revelatorytính từ (adj)/ɹɪˈvɛləˌtɔɹi/

chỉ ra hoặc tiết lộ rõ ràng

•

She knew he disliked to be surprised in a self-revelatory mood, and she had time to notice his features assume their usual impersonal cast.

Nguồn: Coalfleet, Pierre: Hare and Tortoise

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disclose

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disclose". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disclose

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disclose" phân theo từng nét nghĩa (công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disclose" ở nét nghĩa "công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật" (ngoài ra "expose" còn biểu thị: phơi bày hoặc làm cho một số hành động hoặc ảnh hưởng có thể truy cập được).

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disclose" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disclose" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disclose" khi diễn đạt nét nghĩa: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật.

Đồng nghĩa với "disclose" ở nét nghĩa "công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật" (ngoài ra "reveal" còn biểu thị: làm cho có thể nhìn thấy).

“The world which philosophy reveals to us is vastly different from the world practical life reveals.”

Đồng nghĩa với "disclose" ở nét nghĩa "công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật" (ngoài ra "discover" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

““I don’t think, Bryce, that you ought to keep from me any knowledge or ideas that you may have discovered.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disclose

His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.
St. John, Spenser, Sir: Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Until the artificial color is firmly fixed in the matured feather it fades easily when exposed to strong light.
Wetmore, Alexander: Canaries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I see," said the President, knowing full well what the result of such a Vote would be, with the Hive enraged against his exposed treachery.
Sharkey, Jack: The programmed people, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.
Reynolds, Earle L.: All in the same boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There are no indications of any mineral deposits of value at El Ein in any of the beds exposed.
Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A good length of the wall is exposed, at one place.
Tomlinson, H. M. (Henry Major): Gifts of fortune, and hints for those about to travel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is agonising to think of your being perpetually exposed to danger.
Wilkins, W. H. (William Henry): The love of an uncrowned queen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disclose

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disclose” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Innocent

“His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”

Trán anh ta trong, rộng và trắng, tương phản với bề mặt rám nắng và nhiều nếp nhăn ở những phần khuôn mặt lộ ra nhiều hơn.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disclose”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disclose” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disclose”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disclose”:

“It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disclose”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskloʊz/; US /dɪˈskloʊz/.

disclose (động từ): công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật

Định nghĩa tiếng Anh: Make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

expose ↔ disclose

Họ từ trong dữ liệu: expose: động từ (v), exposure: danh từ (n), reveal: động từ (v), revelation: danh từ (n), revelatory: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disclose: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disclose" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: expose, unwrap, let on, bring out

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disclose" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disclose ↔ expose, unwrap, let on, bring out

Nét nghĩa mở rộng: make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret (công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disclose”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disclose

Hỏi đáp trọng tâm

disclose nghĩa là gì (meaning & definition)?

disclose (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈskloʊz/) có nghĩa là công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "expose"). make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret

Từ disclose trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskloʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskloʊz/; US /dɪˈskloʊz/.

Từ disclose là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disclose" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: discloses; Quá khứ / Phân từ: disclosed; Dạng V-ing: disclosing.

Các nét nghĩa của từ disclose theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật (Ví dụ: “His forehead was clear and open and white, in contrast with the tanned and much-lined surface of the more exposed parts of his face.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: công bố thông tin mà trước đây chỉ có một số ít người biết hoặc được giữ bí mật

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disclose:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈskloʊz/; US /dɪˈskloʊz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: discloses; Quá khứ / Phân từ: disclosed; Dạng V-ing: disclosing.

disclose được dùng trong câu như thế nào?

It seemed to flourish in positions exposed to the hottest rays of the sun, and in situations where the reflected heat was also very great. (Spenser, Sir St. John, Life in the forests of the Far East (vol. 1 of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disclose, mã đối chiếu EV-9B25B9CD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disclose" được liên kết từ mục từ "expose, reveal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

expose, reveal