Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dogged

danh từ (n)

A1
/ˈdɔɡd//ˈdɔɡd/

Dogged có nghĩa là một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử (dạng biến thể ngữ pháp của "dog").

Định nghĩa Anh - Anh: A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

Họ từ:dog(danh từ (n))/tenacious(tính từ (adj))/tenaciously(trạng từ (adv))/tenacity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.doggeddanh từ (n)

    A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

    Một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

  2. 2.doggeddanh từ (n)

    A dull unattractive unpleasant girl or woman.

    Một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.

    Đồng nghĩa (SYN):dog/frump
  3. 3.doggeddanh từ (n)

    Informal term for a man.

    Thuật ngữ không chính thức cho một người đàn ông.

    Đồng nghĩa (SYN):dog
  4. 4.doggedđộng từ (v)

    Go after with the intent to catch.

    Đuổi theo với ý định bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):dog/chase/chase after/trail/tail/tag
  5. 5.doggedtính từ (adj)

    Stubbornly unyielding.

    Ngoan cố không chịu khuất phục.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dogged

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dog ↔ dogged

Mục từ "dogged" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dog, tenacious" (một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dogged

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dogged" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: dog: danh từ (n), tenacious: tính từ (adj), tenaciously: trạng từ (adv), tenacity: danh từ (n).

dogdanh từ (n)/ˈdɔɡ/

một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử

•

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

tenacioustính từ (adj)/təˈneɪʃəs/

giỏi ghi nhớ

•

But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.

Nguồn: Galsworthy, John: Complete John Galsworthy Works

tenaciouslytrạng từ (adv)/təˈneɪʃəsli/

với quyết tâm kiên cường

•

Those who cling most tenaciously to the faith in which they were educated yet confess themselves perplexed.

Nguồn: Froude, James Anthony: Essays in Literature and History

tenacitydanh từ (n)/təˈnæsɪti/

quyết tâm bền bỉ

•

The temper of his mind was exasperatingly like her own in its tenacity of conviction.

Tâm trạng nóng nảy của anh giống tâm trí cô một cách khó chịu ở sự kiên định của niềm tin.

Nguồn: Bates, Arlo: The Puritans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dogged

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dogged". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dog cart
  • bull dog
  • dog barked
  • mad dog
  • newfoundland dog
  • watch dog
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dogged

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dogged" phân theo từng nét nghĩa (một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dogged" ở nét nghĩa "một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử" (ngoài ra "dog" còn biểu thị: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn).

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dogged" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dogged" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dogged" khi diễn đạt nét nghĩa: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.

Đồng nghĩa với "dogged" ở nét nghĩa "đuổi theo với ý định bắt" (ngoài ra "chase" còn biểu thị: Chính trị gia và luật gia Hoa Kỳ từng giữ chức chánh án của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1808-1873)).

“The crowd fled back inside the building, leaving Consul Chase alone on the balcony.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dogged" khi diễn đạt nét nghĩa: đuổi theo với ý định bắt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dogged

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.”
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
They returned to the verandah, and again went towards Clark’s bedroom, but the dog was still barking.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From street to street she carried the dog, mounting the steps in vain, for everywhere she received the same refusal.
Calmettes, Fernand: A fisher girl of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was necessary for the traveller to remain here until the ice in the lake became firm enough to cross with dogs and snow-shoes.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): On trail and rapid by dog-sled & canoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“From Manitoba the dog-train was exchanged for the stage-coach for Moorhead, the terminus of the American railway towards the north-west.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): On trail and rapid by dog-sled & canoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Upon looking back, after a time, he perceived the great bear trotting behind him at a little distance, like a great dog.
Koldewey, Karl: The German Arctic expedition of 1869-70, and narrative of the wreck of the "Hansa" in the ice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dogged

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dogged” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

““Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.””

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dogged”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dogged” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dogged”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dogged” với tần suất cao:

1.759 lần trong kho sách
1.562 lần trong kho sách
739 lần trong kho sách
940 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dogged”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dogged”:

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dogged”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɡd/; US /ˈdɔɡd/.

dogged (danh từ): một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử

Định nghĩa tiếng Anh: A member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dog ↔ dogged

Họ từ trong dữ liệu: dog: danh từ (n), tenacious: tính từ (adj), tenaciously: trạng từ (adv), tenacity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.759 lần trong kho sách

dog cart

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dogged" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.562 lần trong kho sách

bull dog

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dogged" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái739 lần trong kho sách

dog barked

Nét nghĩa mở rộng: a dull unattractive unpleasant girl or woman (một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dogged”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dogged

Hỏi đáp trọng tâm

dogged nghĩa là gì (meaning & definition)?

dogged (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɔɡd/) có nghĩa là một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử (dạng biến thể ngữ pháp của "dog"). a member of the genus Canis (probably descended from the common wolf) that has been domesticated by man since prehistoric times

Từ dogged trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɔɡd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɡd/; US /ˈdɔɡd/.

Từ dogged là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dogged" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ dogged theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử - Nét nghĩa 2 [A1]: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn - Nét nghĩa 3 [A1]: thuật ngữ không chính thức cho một người đàn ông - Nét nghĩa 4 [A1]: đuổi theo với ý định bắt - Nét nghĩa 5 [C2]: ngoan cố không chịu khuất phục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dogged:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɔɡd/; US /ˈdɔɡd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dogged:

dog cart; bull dog; dog barked; mad dog; newfoundland dog

dogged được dùng trong câu như thế nào?

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them. (Wooden Leg, A warrior who fought Custer; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dogged, mã đối chiếu EV-1AD46532. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dogged" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "dog".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

dog, tenacious