Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unyielding

tính từ (adj)

C2
/ənˈjildɪŋ//ənˈjildɪŋ/

Unyielding có nghĩa là ngoan cố không chịu khuất phục.

Định nghĩa Anh - Anh: Stubbornly unyielding.

Họ từ:tenacious(tính từ (adj))/tenaciously(trạng từ (adv))/tenacity(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngoan cố không chịu khuất phục”:unyieldingC2/tenaciousC2/doggedC2/dourC2/persistentB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unyieldingtính từ (adj)

    Stubbornly unyielding.

    Ngoan cố không chịu khuất phục.

    • •

      So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!

      Anh ấy hiểu đàn ông quá ít! ý tưởng của anh ấy thật ngoan cường!

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unyielding

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tenacious ↔ unyielding

Mục từ "unyielding" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tenacious" (ngoan cố không chịu khuất phục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unyielding

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unyielding" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: tenacious: tính từ (adj), tenaciously: trạng từ (adv), tenacity: danh từ (n).

tenacioustính từ (adj)/təˈneɪʃəs/

giỏi ghi nhớ

•

But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.

Nguồn: Galsworthy, John: Complete John Galsworthy Works

tenaciouslytrạng từ (adv)/təˈneɪʃəsli/

với quyết tâm kiên cường

•

Those who cling most tenaciously to the faith in which they were educated yet confess themselves perplexed.

Nguồn: Froude, James Anthony: Essays in Literature and History

tenacitydanh từ (n)/təˈnæsɪti/

quyết tâm bền bỉ

•

The temper of his mind was exasperatingly like her own in its tenacity of conviction.

Tâm trạng nóng nảy của anh giống tâm trí cô một cách khó chịu ở sự kiên định của niềm tin.

Nguồn: Bates, Arlo: The Puritans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unyielding

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "unyielding". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tenacious mucus

    In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.

    Chapman, S. E. (Samuel E.): Doctor Jones' Picnic

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unyielding

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unyielding" phân theo từng nét nghĩa (ngoan cố không chịu khuất phục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "unyielding" ở nét nghĩa "ngoan cố không chịu khuất phục" (ngoài ra "tenacious" còn biểu thị: giỏi ghi nhớ).

“But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unyielding" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoan cố không chịu khuất phục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unyielding" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoan cố không chịu khuất phục.

Đồng nghĩa với "unyielding" ở nét nghĩa "ngoan cố không chịu khuất phục" (ngoài ra "persistent" còn biểu thị: không ngừng nghỉ).

“Firing has been more persistent and more general during the last two days, although the armistice ostensibly still continues in the same way as before.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unyielding" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoan cố không chịu khuất phục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unyielding

So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!

Anh ấy hiểu đàn ông quá ít! ý tưởng của anh ấy thật ngoan cường!

Meredith, George: Beauchamp's Career — Volume 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tenacious, fertile in ideas, he had been from the beginning the one to attack and his foe the one to defend.

Kiên cường, giàu ý tưởng, ngay từ đầu anh đã là người tấn công và kẻ thù là người phòng thủ.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): Before the Dawn: A Story of the Fall of Richmond, Nguyên văn tác phẩm
But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.
Galsworthy, John: Complete John Galsworthy Works, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a swift, merciful flame the last of my mortal emotions--gross and tenacious they must have been--was consumed.
Scarborough, Dorothy, 1878-1935 [Compiler]: Famous Modern Ghost Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have depended on a memory somewhat tenacious as my authority, in most instances, having no leisure at command for reference.
Various: The International Monthly Magazine - Volume V - No II
In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.
Chapman, S. E. (Samuel E.): Doctor Jones' Picnic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The vesicles, containing at first a thin, semi-transparent fluid, become gradually larger, fuller and yellower, and filled with a thick, tenacious matter.
Various: North American Medical and Surgical Journal, Vol. 2, No. 3, July, 1826, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a little laughter, for Appleby was known to be tenacious of his rights.
Bindloss, Harold: In the Misty Seas: A Story of the Sealers of Behring Strait, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unyielding

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unyielding” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!”

Anh ấy hiểu đàn ông quá ít! ý tưởng của anh ấy thật ngoan cường!

Nguồn: Meredith, George: Beauchamp's Career — Volume 6

“Tenacious, fertile in ideas, he had been from the beginning the one to attack and his foe the one to defend.”

Kiên cường, giàu ý tưởng, ngay từ đầu anh đã là người tấn công và kẻ thù là người phòng thủ.

Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): Before the Dawn: A Story of the Fall of Richmond

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unyielding”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unyielding” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unyielding”

Dữ liệu từ nguyên: tenacious ↔ unyielding

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unyielding”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unyielding” với tần suất cao:

7 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unyielding”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unyielding”:

“But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unyielding”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈjildɪŋ/; US /ənˈjildɪŋ/.

unyielding (tính từ): ngoan cố không chịu khuất phục

Định nghĩa tiếng Anh: Stubbornly unyielding.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

tenacious ↔ unyielding

Họ từ trong dữ liệu: tenacious: tính từ (adj), tenaciously: trạng từ (adv), tenacity: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7 lần trong kho sách

tenacious mucus

“In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7 lần trong kho sách

tenacious mucus

“In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái7 lần trong kho sách

tenacious mucus

“In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unyielding”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unyielding

Hỏi đáp trọng tâm

unyielding nghĩa là gì (meaning & definition)?

unyielding (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈjildɪŋ/) có nghĩa là ngoan cố không chịu khuất phục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tenacious"). stubbornly unyielding

Từ unyielding trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈjildɪŋ/; US /ənˈjildɪŋ/.

Từ unyielding là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unyielding" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unyielding theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: ngoan cố không chịu khuất phục (Ví dụ: “So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unyielding:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈjildɪŋ/; US /ənˈjildɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unyielding:

tenacious mucus

unyielding được dùng trong câu như thế nào?

But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable. (John Galsworthy, Complete John Galsworthy Works; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unyielding, mã đối chiếu EV-49E9ACF6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unyielding" được liên kết từ mục từ "tenacious".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

tenacious