pertinacious
tính từ (adj)
Pertinacious có nghĩa là pertinacious (tính từ) có nghĩa là ngoan cố không chịu khuất phục, ngoan cố không chịu khuất phục.
Định nghĩa Anh - Anh: Stubbornly unyielding.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pertinacioustính từ (adj)
Stubbornly unyielding.
Ngoan cố không chịu khuất phục.
- •
So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!
Anh ấy hiểu đàn ông quá ít! ý tưởng của anh ấy thật ngoan cường!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tenacious mucus7 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): pertinacious
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
tenacious ↔ pertinacious
Mục từ "pertinacious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "tenacious" (ngoan cố không chịu khuất phục).
Họ từ & Biến thể từ loại: pertinacious
Họ từ của "pertinacious" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: tenacious: tính từ (adj), tenaciously: trạng từ (adv), tenacity: danh từ (n).
giỏi ghi nhớ
But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.
Nguồn: Galsworthy, John: Complete John Galsworthy Works
với quyết tâm kiên cường
Those who cling most tenaciously to the faith in which they were educated yet confess themselves perplexed.
Nguồn: Froude, James Anthony: Essays in Literature and History
quyết tâm bền bỉ
The temper of his mind was exasperatingly like her own in its tenacity of conviction.
Tâm trạng nóng nảy của anh giống tâm trí cô một cách khó chịu ở sự kiên định của niềm tin.
Nguồn: Bates, Arlo: The Puritans
Cụm từ & Collocations: pertinacious
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "pertinacious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tenacious mucus
In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.
Chapman, S. E. (Samuel E.): Doctor Jones' Picnic
Đồng nghĩa & Sắc thái: pertinacious
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pertinacious" phân theo từng nét nghĩa (ngoan cố không chịu khuất phục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pertinacious" ở nét nghĩa "ngoan cố không chịu khuất phục" (ngoài ra "tenacious" còn biểu thị: giỏi ghi nhớ).
“But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pertinacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoan cố không chịu khuất phục.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pertinacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoan cố không chịu khuất phục.
Đồng nghĩa với "pertinacious" ở nét nghĩa "ngoan cố không chịu khuất phục" (ngoài ra "persistent" còn biểu thị: không ngừng nghỉ).
“Firing has been more persistent and more general during the last two days, although the armistice ostensibly still continues in the same way as before.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pertinacious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoan cố không chịu khuất phục.
Câu dẫn chứng văn học: pertinacious
So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!Anh ấy hiểu đàn ông quá ít! ý tưởng của anh ấy thật ngoan cường!
Tenacious, fertile in ideas, he had been from the beginning the one to attack and his foe the one to defend.Kiên cường, giàu ý tưởng, ngay từ đầu anh đã là người tấn công và kẻ thù là người phòng thủ.
But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.In a swift, merciful flame the last of my mortal emotions--gross and tenacious they must have been--was consumed.I have depended on a memory somewhat tenacious as my authority, in most instances, having no leisure at command for reference.In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.The vesicles, containing at first a thin, semi-transparent fluid, become gradually larger, fuller and yellower, and filled with a thick, tenacious matter.There was a little laughter, for Appleby was known to be tenacious of his rights.Đọc mở rộng theo CEFR: pertinacious
Từ vựng bậcC2→“So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!”
Anh ấy hiểu đàn ông quá ít! ý tưởng của anh ấy thật ngoan cường!
Nguồn: Meredith, George: Beauchamp's Career — Volume 6
“Tenacious, fertile in ideas, he had been from the beginning the one to attack and his foe the one to defend.”
Kiên cường, giàu ý tưởng, ngay từ đầu anh đã là người tấn công và kẻ thù là người phòng thủ.
Nguồn: Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander): Before the Dawn: A Story of the Fall of Richmond
Cấu trúc & Vận dụng: “pertinacious”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pertinacious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pertinacious”
Dữ liệu từ nguyên: tenacious ↔ pertinacious
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pertinacious”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pertinacious” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pertinacious”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pertinacious”:
“But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable.”
Gợi ý luyện tập với “pertinacious”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pertinacious (tính từ): ngoan cố không chịu khuất phục
Định nghĩa tiếng Anh: Stubbornly unyielding.
tenacious ↔ pertinacious
Họ từ trong dữ liệu: tenacious: tính từ (adj), tenaciously: trạng từ (adv), tenacity: danh từ (n)
tenacious mucus
“In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.”
tenacious mucus
“In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.”
tenacious mucus
“In paroxysms from tickling in the throat, with tenacious mucus, which she cannot raise, and must be swallowed.”
Ứng dụng & Mở rộng: “pertinacious”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pertinacious”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pertinacious”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pertinacious” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “pertinacious” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pertinacious
Hỏi đáp trọng tâmpertinacious nghĩa là gì (meaning & definition)?
pertinacious (tính từ) có nghĩa là ngoan cố không chịu khuất phục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "tenacious"). stubbornly unyielding
Từ pertinacious là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pertinacious" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ pertinacious theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: ngoan cố không chịu khuất phục (Ví dụ: “So little did he understand men! so tenacious was he of his ideas!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pertinacious:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pertinacious:
tenacious mucus
pertinacious được dùng trong câu như thế nào?
But the golden flower within the crown of spikes seemed to her tenacious spirit all the fairer and more desirable. (John Galsworthy, Complete John Galsworthy Works; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)