Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

frump

danh từ (n)

A1
/ˈfɹʌmp//ˈfɹʌmp/

Frump có nghĩa là một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.

Định nghĩa Anh - Anh: A dull unattractive unpleasant girl or woman.

Họ từ:dog(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.frumpdanh từ (n)

    A dull unattractive unpleasant girl or woman.

    Một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn.

    • •

      Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.

    Đồng nghĩa (SYN):dog
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): frump

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dog ↔ frump

Mục từ "frump" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dog" (một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: frump

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "frump" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dog: danh từ (n).

dogdanh từ (n)/ˈdɔɡ/

một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử

•

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: frump

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "frump". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dog cart
  • bull dog
  • dog barked
  • mad dog
  • newfoundland dog
  • watch dog
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: frump

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "frump" phân theo từng nét nghĩa (một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "frump" ở nét nghĩa "một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn" (ngoài ra "dog" còn biểu thị: một thành viên của chi Canis (có lẽ là hậu duệ của loài sói thông thường) đã được con người thuần hóa từ thời tiền sử).

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: frump

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.”
Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star, Nguyên văn tác phẩm
“Speaking generally, the personages of the story (including Euphemia, a truly comical dog) are realized far more vividly than in the run of contemporary novels.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
They returned to the verandah, and again went towards Clark’s bedroom, but the dog was still barking.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From street to street she carried the dog, mounting the steps in vain, for everywhere she received the same refusal.
Calmettes, Fernand: A fisher girl of France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was necessary for the traveller to remain here until the ice in the lake became firm enough to cross with dogs and snow-shoes.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): On trail and rapid by dog-sled & canoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“From Manitoba the dog-train was exchanged for the stage-coach for Moorhead, the terminus of the American railway towards the north-west.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): On trail and rapid by dog-sled & canoe, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Upon looking back, after a time, he perceived the great bear trotting behind him at a little distance, like a great dog.
Koldewey, Karl: The German Arctic expedition of 1869-70, and narrative of the wreck of the "Hansa" in the ice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: frump

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “frump” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Nguồn: Wooden Leg: A warrior who fought Custer

““Well, you will understand then, Miss North, how I felt at seeing ‘Under Dog’ cigars selling at thirty cents apiece.””

Nguồn: Zangwill, Edith Ayrton: The rise of a star

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “frump”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “frump” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “frump”

Dữ liệu từ nguyên: dog ↔ frump

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “frump”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “frump” với tần suất cao:

1.759 lần trong kho sách
1.562 lần trong kho sách
739 lần trong kho sách
940 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “frump”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “frump”:

Đồng nghĩa:dog

“Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “frump”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹʌmp/; US /ˈfɹʌmp/.

frump (danh từ): một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn

Định nghĩa tiếng Anh: A dull unattractive unpleasant girl or woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dog ↔ frump

Họ từ trong dữ liệu: dog: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.759 lần trong kho sách

dog cart

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "frump" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.562 lần trong kho sách

bull dog

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "frump" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái739 lần trong kho sách

dog barked

Mở rộng biên độ diễn đạt với "frump".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “frump”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: frump

Hỏi đáp trọng tâm

frump nghĩa là gì (meaning & definition)?

frump (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfɹʌmp/) có nghĩa là một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dog"). a dull unattractive unpleasant girl or woman

Từ frump trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹʌmp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹʌmp/; US /ˈfɹʌmp/.

Từ frump là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "frump" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ frump theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một cô gái hay người phụ nữ buồn tẻ và kém hấp dẫn (Ví dụ: “Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ frump:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹʌmp/; US /ˈfɹʌmp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ frump:

dog cart; bull dog; dog barked; mad dog; newfoundland dog

frump được dùng trong câu như thế nào?

Most of them, alarmed by their dogs, had fled when we made our attack upon them. (Wooden Leg, A warrior who fought Custer; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/frump, mã đối chiếu EV-F6FC19EC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "frump" được liên kết từ mục từ "dog".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dog