Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

coming

danh từ (n)

A1
/ˈkʌmɪŋ//ˈkʌmɪŋ/

Coming có nghĩa là sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng) (dạng biến thể ngữ pháp của "come").

Định nghĩa Anh - Anh: Arrival that has been awaited (especially of something momentous).

Họ từ:advent(danh từ (n))/approach(động từ (v))/climax(danh từ (n))/climactic(tính từ (adj))/come(động từ (v))/forthcoming(tính từ (adj))/upcoming(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.comingdanh từ (n)

    Arrival that has been awaited (especially of something momentous).

    Sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng).

    Đồng nghĩa (SYN):advent
  2. 2.comingdanh từ (n)

    The act of drawing spatially closer to something.

    Đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách.

    Đồng nghĩa (SYN):approach/approaching
  3. 3.comingdanh từ (n)

    The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.

    Khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

    Đồng nghĩa (SYN):climax/orgasm/sexual climax
  4. 4.comingđộng từ (v)

    Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.

    Đến.

    Đồng nghĩa (SYN):come/come up
    Trái nghĩa (OPP):go
  5. 5.comingđộng từ (v)

    Reach a destination.

    Đến đích.

    Đồng nghĩa (SYN):come/arrive/get
  6. 6.comingđộng từ (v)

    Come to pass; arrive, as in due course.

    Đi qua.

    Đồng nghĩa (SYN):come
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): coming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

advent ↔ coming

Mục từ "coming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "advent, approach, climax, come, forthcoming, upcoming" (sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: coming

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "coming" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: advent: danh từ (n), approach: động từ (v), climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj), come: động từ (v), forthcoming: tính từ (adj), upcoming: tính từ (adj).

adventdanh từ (n)/ˈædˌvɛnt/

sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)

•

Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.

Nguồn: Thompson, William, Colonel: Reminiscences of a Pioneer

approachđộng từ (v)/əˈpɹoʊtʃ/

ý tưởng hoặc hành động nhằm giải quyết một vấn đề hoặc tình huống

•

Something was approaching with great swiftness, and I was unprepared.

Nguồn: Blackwood, Algernon: Pan's garden

climaxdanh từ (n)/ˈklaɪˌmæks/

điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra

•

One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.

Nguồn: Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat

climactictính từ (adj)/klaɪˈmæktɪk/

bao gồm hoặc gây ra cao trào

•

The members of the Order of the Phoenix come along with them, along with many other wizards, triggering the final, climactic battle.

Các thành viên của Hội Phượng hoàng đi cùng với họ, cùng với nhiều pháp sư khác, gây ra trận chiến cuối cùng, đỉnh cao.

Nguồn: Muggles' Guide to Harry Potter/Major Events/Dumbledore's Army

comeđộng từ (v)/ˈkʌm/

đến

•

That man having come home, when he looked there is the flour figure.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

forthcomingtính từ (adj)/ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/

thoải mái khi nói chuyện với người khác

•

Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood.

Nguồn: Gilman, Charlotte Perkins: The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture

upcomingtính từ (adj)/ˈʌpˌkʌmɪŋ/

của tương lai tương đối gần

•

Reporters: What are your key points for the upcoming election?

Phóng viên: Điểm mấu chốt của bạn cho cuộc bầu cử sắp tới là gì?

Nguồn: Wikinews interviews Australian Fusion Party President Drew Wolfendale

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: coming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "coming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: coming

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coming" phân theo từng nét nghĩa (sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng).

“Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.”

Đồng nghĩa với "coming" ở nét nghĩa "đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách" (ngoài ra "approach" còn biểu thị: hành động vẽ không gian gần hơn với một cái gì đó).

“Something was approaching with great swiftness, and I was unprepared.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách.

Đồng nghĩa với "coming" ở nét nghĩa "khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục" (ngoài ra "climax" còn biểu thị: điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra).

“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: coming

Then of course the fashionable reporters of the official receptions fulfilled their duty by heralding the advent of this brilliant star.

Sau đó tất nhiên các phóng viên thời trang của các buổi chiêu đãi chính thức đã hoàn thành nhiệm vụ của mình bằng cách báo trước sự xuất hiện của ngôi sao rực rỡ này.

Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her sudden advent was inexplicable to him; then, in an instant, the truth flashed through his mind.

Sự xuất hiện đột ngột của cô khiến anh không thể giải thích được; rồi ngay lập tức, sự thật lóe lên trong đầu anh.

Werner, E.: Under a Charm: A Novel. Vol. III, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.
Thompson, William, Colonel: Reminiscences of a Pioneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The enemy had greatly strengthened it after Longstreet's advent in East Tennessee.
Dickert, D. A. (David Augustus): History of Kershaw's Brigade With Complete Roll of Companies, Biographical Sketches, Incidents, Anecdotes, etc., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A violent knocking on the door was followed by the entrance of such a magnificent object that the spectators immediately applauded his advent.
Brazil, Angela: A Popular Schoolgirl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For "position" guns in permanent fortifications where weight was no disadvantage, iron reigned supreme until the advent of steel guns.
Manucy, Albert C.: Artillery Through the Ages A Short Illustrated History of Cannon, Emphasizing Types Used in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were immensely disappointed by the advent of the monitor, as the gunboat would have been very handy in navigating the Russian roads.
Moore, Joel R. (Joel Roscoe): The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“No man knoweth the day nor the hour,” was the argument most often brought forward by rejecters of the advent faith.
White, Ellen G.: The Great Controversy Between Christ and Satan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: coming

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “coming” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Then of course the fashionable reporters of the official receptions fulfilled their duty by heralding the advent of this brilliant star.”

Sau đó tất nhiên các phóng viên thời trang của các buổi chiêu đãi chính thức đã hoàn thành nhiệm vụ của mình bằng cách báo trước sự xuất hiện của ngôi sao rực rỡ này.

Nguồn: Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem

“Her sudden advent was inexplicable to him; then, in an instant, the truth flashed through his mind.”

Sự xuất hiện đột ngột của cô khiến anh không thể giải thích được; rồi ngay lập tức, sự thật lóe lên trong đầu anh.

Nguồn: Werner, E.: Under a Charm: A Novel. Vol. III

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “coming”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coming”:

“Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “coming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪŋ/; US /ˈkʌmɪŋ/.

coming (danh từ): sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)

Định nghĩa tiếng Anh: Arrival that has been awaited (especially of something momentous).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

advent ↔ coming

Họ từ trong dữ liệu: advent: danh từ (n), approach: động từ (v), climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj), come: động từ (v), forthcoming: tính từ (adj), upcoming: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

coming: sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: advent, approach, approaching, climax

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

coming ↔ advent, approach, approaching, climax

Nét nghĩa mở rộng: the act of drawing spatially closer to something (đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “coming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: coming

Hỏi đáp trọng tâm

coming nghĩa là gì (meaning & definition)?

coming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkʌmɪŋ/) có nghĩa là sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng) (dạng biến thể ngữ pháp của "come"). arrival that has been awaited (especially of something momentous)

Từ coming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪŋ/; US /ˈkʌmɪŋ/.

Từ coming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "coming" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ coming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng) - Nét nghĩa 2 [B1]: đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách - Nét nghĩa 3 [C1]: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục - Nét nghĩa 4 [A1]: đến - Nét nghĩa 5 [A1]: đến đích - Nét nghĩa 6 [A1]: đi qua

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪŋ/; US /ˈkʌmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

coming được dùng trong câu như thế nào?

Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City. (William, Colonel Thompson, Reminiscences of a Pioneer; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/coming, mã đối chiếu EV-D125FE1E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "coming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "come".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

advent, approach, climax, come, forthcoming, upcoming