coming
danh từ (n)
Coming có nghĩa là sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng) (dạng biến thể ngữ pháp của "come").
Định nghĩa Anh - Anh: Arrival that has been awaited (especially of something momentous).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.comingdanh từ (n)
Arrival that has been awaited (especially of something momentous).
Sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng).
Đồng nghĩa (SYN):advent - 2.comingdanh từ (n)
The act of drawing spatially closer to something.
Đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách.
- 3.comingdanh từ (n)
The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.
Khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.
- 4.comingđộng từ (v)
Move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody.
Đến.
- 5.comingđộng từ (v)
Reach a destination.
Đến đích.
- 6.comingđộng từ (v)
Come to pass; arrive, as in due course.
Đi qua.
Đồng nghĩa (SYN):come
Từ nguyên học (Etymology): coming
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
advent ↔ coming
Mục từ "coming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "advent, approach, climax, come, forthcoming, upcoming" (sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)).
Họ từ & Biến thể từ loại: coming
Họ từ của "coming" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: advent: danh từ (n), approach: động từ (v), climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj), come: động từ (v), forthcoming: tính từ (adj), upcoming: tính từ (adj).
sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)
Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.
Nguồn: Thompson, William, Colonel: Reminiscences of a Pioneer
ý tưởng hoặc hành động nhằm giải quyết một vấn đề hoặc tình huống
Something was approaching with great swiftness, and I was unprepared.
Nguồn: Blackwood, Algernon: Pan's garden
điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra
One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.
Nguồn: Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat
bao gồm hoặc gây ra cao trào
The members of the Order of the Phoenix come along with them, along with many other wizards, triggering the final, climactic battle.
Các thành viên của Hội Phượng hoàng đi cùng với họ, cùng với nhiều pháp sư khác, gây ra trận chiến cuối cùng, đỉnh cao.
Nguồn: Muggles' Guide to Harry Potter/Major Events/Dumbledore's Army
đến
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
thoải mái khi nói chuyện với người khác
Beauty may or may not be forthcoming; but "innocence" is "the chief charm of girlhood.
Nguồn: Gilman, Charlotte Perkins: The Man-Made World; Or, Our Androcentric Culture
của tương lai tương đối gần
Reporters: What are your key points for the upcoming election?
Phóng viên: Điểm mấu chốt của bạn cho cuộc bầu cử sắp tới là gì?
Nguồn: Wikinews interviews Australian Fusion Party President Drew Wolfendale
Cụm từ & Collocations: coming
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "coming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: coming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coming" phân theo từng nét nghĩa (sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng).
“Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.”
Đồng nghĩa với "coming" ở nét nghĩa "đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách" (ngoài ra "approach" còn biểu thị: hành động vẽ không gian gần hơn với một cái gì đó).
“Something was approaching with great swiftness, and I was unprepared.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách.
Đồng nghĩa với "coming" ở nét nghĩa "khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục" (ngoài ra "climax" còn biểu thị: điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra).
“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.
Đồng nghĩa trực tiếp với "coming" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.
Câu dẫn chứng văn học: coming
Then of course the fashionable reporters of the official receptions fulfilled their duty by heralding the advent of this brilliant star.Sau đó tất nhiên các phóng viên thời trang của các buổi chiêu đãi chính thức đã hoàn thành nhiệm vụ của mình bằng cách báo trước sự xuất hiện của ngôi sao rực rỡ này.
Her sudden advent was inexplicable to him; then, in an instant, the truth flashed through his mind.Sự xuất hiện đột ngột của cô khiến anh không thể giải thích được; rồi ngay lập tức, sự thật lóe lên trong đầu anh.
Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.The enemy had greatly strengthened it after Longstreet's advent in East Tennessee.A violent knocking on the door was followed by the entrance of such a magnificent object that the spectators immediately applauded his advent.For "position" guns in permanent fortifications where weight was no disadvantage, iron reigned supreme until the advent of steel guns.We were immensely disappointed by the advent of the monitor, as the gunboat would have been very handy in navigating the Russian roads.“No man knoweth the day nor the hour,” was the argument most often brought forward by rejecters of the advent faith.Đọc mở rộng theo CEFR: coming
Từ vựng bậcA1→“Then of course the fashionable reporters of the official receptions fulfilled their duty by heralding the advent of this brilliant star.”
Sau đó tất nhiên các phóng viên thời trang của các buổi chiêu đãi chính thức đã hoàn thành nhiệm vụ của mình bằng cách báo trước sự xuất hiện của ngôi sao rực rỡ này.
Nguồn: Uchard, Mario: French and Oriental Love in a Harem
“Her sudden advent was inexplicable to him; then, in an instant, the truth flashed through his mind.”
Sự xuất hiện đột ngột của cô khiến anh không thể giải thích được; rồi ngay lập tức, sự thật lóe lên trong đầu anh.
Nguồn: Werner, E.: Under a Charm: A Novel. Vol. III
Cấu trúc & Vận dụng: “coming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “coming”
Dữ liệu từ nguyên: advent ↔ coming
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coming”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coming”:
“Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City.”
Gợi ý luyện tập với “coming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
coming (danh từ): sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)
Định nghĩa tiếng Anh: Arrival that has been awaited (especially of something momentous).
advent ↔ coming
Họ từ trong dữ liệu: advent: danh từ (n), approach: động từ (v), climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj), come: động từ (v), forthcoming: tính từ (adj), upcoming: tính từ (adj)
coming: sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coming" trong câu.
Đồng nghĩa: advent, approach, approaching, climax
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coming" trong câu.
coming ↔ advent, approach, approaching, climax
Nét nghĩa mở rộng: the act of drawing spatially closer to something (đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách)
Ứng dụng & Mở rộng: “coming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “coming”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “coming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “coming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “coming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: coming
Hỏi đáp trọng tâmcoming nghĩa là gì (meaning & definition)?
coming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkʌmɪŋ/) có nghĩa là sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng) (dạng biến thể ngữ pháp của "come"). arrival that has been awaited (especially of something momentous)
Từ coming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪŋ/; US /ˈkʌmɪŋ/.
Từ coming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "coming" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ coming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: sự đến đã được chờ đợi (đặc biệt là một điều gì đó quan trọng) - Nét nghĩa 2 [B1]: đến gần hoặc tiến gần, giống, đến gần hơn về chất lượng hoặc tính cách - Nét nghĩa 3 [C1]: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục - Nét nghĩa 4 [A1]: đến - Nét nghĩa 5 [A1]: đến đích - Nét nghĩa 6 [A1]: đi qua
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coming:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌmɪŋ/; US /ˈkʌmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
coming được dùng trong câu như thế nào?
Soon after the disappearance of the musician, a young physician, who was handsome, accomplished, and talented, made his advent into Canyon City. (William, Colonel Thompson, Reminiscences of a Pioneer; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)