orgasm
danh từ (n)
Orgasm có nghĩa là khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.
Định nghĩa Anh - Anh: The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.orgasmdanh từ (n)
The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.
Khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.
- •
One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •capped the climax70 lần trong kho sách
- •anti climax166 lần trong kho sách
- •dramatic climax36 lần trong kho sách
- •cap the climax113 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): orgasm
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
climax ↔ orgasm
Mục từ "orgasm" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "climax" (khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục).
Họ từ & Biến thể từ loại: orgasm
Họ từ của "orgasm" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj).
điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra
One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.
Nguồn: Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat
bao gồm hoặc gây ra cao trào
The members of the Order of the Phoenix come along with them, along with many other wizards, triggering the final, climactic battle.
Các thành viên của Hội Phượng hoàng đi cùng với họ, cùng với nhiều pháp sư khác, gây ra trận chiến cuối cùng, đỉnh cao.
Nguồn: Muggles' Guide to Harry Potter/Major Events/Dumbledore's Army
Cụm từ & Collocations: orgasm
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "orgasm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- capped the climax
- anti climax
- dramatic climax
- cap the climax
Đồng nghĩa & Sắc thái: orgasm
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "orgasm" phân theo từng nét nghĩa (khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "orgasm" ở nét nghĩa "khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục" (ngoài ra "climax" còn biểu thị: điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra).
“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "orgasm" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.
Câu dẫn chứng văn học: orgasm
One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.The choruses are highly impressive, and the whole scene becomes filled with earnest animation as it moves towards the final climax.Then, with a faint smile, which seemed to show that she recognised the anti-climax, she became prosaic again.The climax delayed so long that Ralph ventured another appeal.As on many another occasion it was Mammy who supplied the climax.David, all a-tremble, his great suspense now at its climax, stepped forth from his shadow.The facts have only to be recited for it to be clearly perceived what a striking climax had been reached.When Claudius was dead Agrippina put the climax upon her crafty management by keeping the announcement from the public until everything was ready.Đọc mở rộng theo CEFR: orgasm
Từ vựng bậcC1→“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”
Nguồn: Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat
“The choruses are highly impressive, and the whole scene becomes filled with earnest animation as it moves towards the final climax.”
Nguồn: Edwards, H. Sutherland (Henry Sutherland): The Great Musicians: Rossini and His School
Cấu trúc & Vận dụng: “orgasm”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “orgasm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “orgasm”
Dữ liệu từ nguyên: climax ↔ orgasm
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “orgasm”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “orgasm” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “orgasm”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “orgasm”:
“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”
Gợi ý luyện tập với “orgasm”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
orgasm (danh từ): khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục
Định nghĩa tiếng Anh: The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.
climax ↔ orgasm
Họ từ trong dữ liệu: climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj)
capped the climax
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "orgasm" trong câu.
anti climax
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "orgasm" trong câu.
dramatic climax
Mở rộng biên độ diễn đạt với "orgasm".
Ứng dụng & Mở rộng: “orgasm”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “orgasm”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “orgasm”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “orgasm” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “orgasm” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: orgasm
Hỏi đáp trọng tâmorgasm nghĩa là gì (meaning & definition)?
orgasm (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔɹɡæzəm/) có nghĩa là khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "climax"). the moment of most intense pleasure in sexual intercourse
Từ orgasm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹɡæzəm/; US /ˈɔɹɡæzəm/.
Từ orgasm là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "orgasm" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ orgasm theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục (Ví dụ: “One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ orgasm:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹɡæzəm/; US /ˈɔɹɡæzəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ orgasm:
capped the climax; anti climax; dramatic climax; cap the climax
orgasm được dùng trong câu như thế nào?
One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family. (Miranda Eliot Swan, Daisy: the autobiography of a cat; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)