Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

orgasm

danh từ (n)

C1
/ˈɔɹɡæzəm//ˈɔɹɡæzəm/

Orgasm có nghĩa là khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

Định nghĩa Anh - Anh: The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.

Họ từ:climax(danh từ (n))/climactic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.orgasmdanh từ (n)

    The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.

    Khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

    • •

      One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.

    Đồng nghĩa (SYN):climax/sexual climax/coming
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): orgasm

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

climax ↔ orgasm

Mục từ "orgasm" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "climax" (khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: orgasm

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "orgasm" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj).

climaxdanh từ (n)/ˈklaɪˌmæks/

điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra

•

One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.

Nguồn: Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat

climactictính từ (adj)/klaɪˈmæktɪk/

bao gồm hoặc gây ra cao trào

•

The members of the Order of the Phoenix come along with them, along with many other wizards, triggering the final, climactic battle.

Các thành viên của Hội Phượng hoàng đi cùng với họ, cùng với nhiều pháp sư khác, gây ra trận chiến cuối cùng, đỉnh cao.

Nguồn: Muggles' Guide to Harry Potter/Major Events/Dumbledore's Army

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: orgasm

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "orgasm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • capped the climax
  • anti climax
  • dramatic climax
  • cap the climax
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: orgasm

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "orgasm" phân theo từng nét nghĩa (khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "orgasm" ở nét nghĩa "khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục" (ngoài ra "climax" còn biểu thị: điểm cao nhất của bất cứ điều gì được coi là đang phát triển hoặc đang phát triển hoặc mở ra).

“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "orgasm" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "orgasm" khi diễn đạt nét nghĩa: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: orgasm

One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.
Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The choruses are highly impressive, and the whole scene becomes filled with earnest animation as it moves towards the final climax.
Edwards, H. Sutherland (Henry Sutherland): The Great Musicians: Rossini and His School, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then, with a faint smile, which seemed to show that she recognised the anti-climax, she became prosaic again.
Bindloss, Harold: For Jacinta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The climax delayed so long that Ralph ventured another appeal.
Chapman, Allen: Ralph of the Roundhouse; Or, Bound to Become a Railroad Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As on many another occasion it was Mammy who supplied the climax.
Jackson, Gabrielle E. (Gabrielle Emilie): Three Little Women's Success: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
David, all a-tremble, his great suspense now at its climax, stepped forth from his shadow.
Scott, Leroy: To Him That Hath, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The facts have only to be recited for it to be clearly perceived what a striking climax had been reached.
Praeger, Ferdinand: Wagner as I Knew Him, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When Claudius was dead Agrippina put the climax upon her crafty management by keeping the announcement from the public until everything was ready.
Colby, Henry Francis: Under Cæsars' Shadow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: orgasm

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “orgasm” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”

Nguồn: Swan, Miranda Eliot: Daisy: the autobiography of a cat

“The choruses are highly impressive, and the whole scene becomes filled with earnest animation as it moves towards the final climax.”

Nguồn: Edwards, H. Sutherland (Henry Sutherland): The Great Musicians: Rossini and His School

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “orgasm”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “orgasm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “orgasm”

Dữ liệu từ nguyên: climax ↔ orgasm

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “orgasm”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “orgasm” với tần suất cao:

70 lần trong kho sách
166 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
113 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “orgasm”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “orgasm”:

“One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “orgasm”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹɡæzəm/; US /ˈɔɹɡæzəm/.

orgasm (danh từ): khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục

Định nghĩa tiếng Anh: The moment of most intense pleasure in sexual intercourse.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

climax ↔ orgasm

Họ từ trong dữ liệu: climax: danh từ (n), climactic: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi70 lần trong kho sách

capped the climax

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "orgasm" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm166 lần trong kho sách

anti climax

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "orgasm" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái36 lần trong kho sách

dramatic climax

Mở rộng biên độ diễn đạt với "orgasm".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “orgasm”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: orgasm

Hỏi đáp trọng tâm

orgasm nghĩa là gì (meaning & definition)?

orgasm (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔɹɡæzəm/) có nghĩa là khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "climax"). the moment of most intense pleasure in sexual intercourse

Từ orgasm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹɡæzəm/; US /ˈɔɹɡæzəm/.

Từ orgasm là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "orgasm" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ orgasm theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: khoảnh khắc khoái cảm mãnh liệt nhất trong quan hệ tình dục (Ví dụ: “One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ orgasm:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔɹɡæzəm/; US /ˈɔɹɡæzəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ orgasm:

capped the climax; anti climax; dramatic climax; cap the climax

orgasm được dùng trong câu như thế nào?

One night the climax was reached, and then my character was ruined for that family. (Miranda Eliot Swan, Daisy: the autobiography of a cat; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/orgasm, mã đối chiếu EV-D56395B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "orgasm" được liên kết từ mục từ "climax".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

climax