basing
danh từ (n)
Basing có nghĩa là cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "base").
Định nghĩa Anh - Anh: Installation from which a military force initiates operations.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.basingdanh từ (n)
Installation from which a military force initiates operations.
Cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •evidence base762 lần trong kho sách
- •base pairs407 lần trong kho sách
- •base ball470 lần trong kho sách
- •base of operations310 lần trong kho sách
- •military base357 lần trong kho sách
- •base ingratitude219 lần trong kho sách
- 2.basingdanh từ (n)
Lowest support of a structure.
Hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc.
- 3.basingdanh từ (n)
A place that the runner must touch before scoring.
Nơi mà người chạy phải chạm vào trước khi ghi bàn.
- 4.basingđộng từ (v)
Use as a basis for.
Dùng làm cơ sở cho.
- 5.basingđộng từ (v)
Situate as a center of operations.
Vị trí là trung tâm hoạt động.
Đồng nghĩa (SYN):base - 6.basingđộng từ (v)
Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.
Sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói.
Từ nguyên học (Etymology): basing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
base ↔ basing
Mục từ "basing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "base" (cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).
Họ từ & Biến thể từ loại: basing
Họ từ của "basing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: base: danh từ (n).
cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động
I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.
Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league
Cụm từ & Collocations: basing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "basing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- evidence base
- base pairs
- base ball
- base of operations
- military base
- base ingratitude
Đồng nghĩa & Sắc thái: basing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "basing" phân theo từng nét nghĩa (cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "basing" ở nét nghĩa "cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động" (ngoài ra "base" còn biểu thị: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc).
““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "basing" khi diễn đạt nét nghĩa: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động.
Đồng nghĩa với "basing" ở nét nghĩa "hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc" (ngoài ra "foundation" còn biểu thị: cơ sở mà trên đó một cái gì đó được căn cứ).
“I see distinctly, now, that they rest on foundations in man himself, which nothing can overthrow or shake.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "basing" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc.
Đồng nghĩa với "basing" ở nét nghĩa "hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc" (ngoài ra "foot" còn biểu thị: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân).
“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "basing" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc.
Câu dẫn chứng văn học: basing
“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer."Once back on the moon we can set a trap there that will spring on the Hawk the first time he comes into his base.There was a mixup with the ball at second, and in the excitement Teddy Dugan left third base and slid in at the home plate.Here they are bare to their base, and the stratum beneath is visible, as it rises several feet above the water.Yet, it is said, we have built up in this country a vast superstructure of confidence, or belief, based on a slight foundation of gold.Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.During combat, the Marine selects a firing position based on mobility, observation of the enemy, and stability.Đọc mở rộng theo CEFR: basing
Từ vựng bậcA2→““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league
“Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.”
Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league
Cấu trúc & Vận dụng: “basing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “basing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “basing”
Dữ liệu từ nguyên: base ↔ basing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “basing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “basing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “basing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “basing”:
““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Gợi ý luyện tập với “basing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
basing (danh từ): cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh: Installation from which a military force initiates operations.
base ↔ basing
Họ từ trong dữ liệu: base: danh từ (n)
evidence base
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "basing" trong câu.
base pairs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "basing" trong câu.
base ball
Nét nghĩa mở rộng: lowest support of a structure (hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc)
Ứng dụng & Mở rộng: “basing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “basing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “basing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “basing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “basing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: basing
Hỏi đáp trọng tâmbasing nghĩa là gì (meaning & definition)?
basing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbeɪsɪŋ/) có nghĩa là cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "base"). installation from which a military force initiates operations
Từ basing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪsɪŋ/; US /ˈbeɪsɪŋ/.
Từ basing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "basing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ basing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động - Nét nghĩa 2 [A2]: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc - Nét nghĩa 3 [A2]: nơi mà người chạy phải chạm vào trước khi ghi bàn - Nét nghĩa 4 [A2]: dùng làm cơ sở cho - Nét nghĩa 5 [A2]: vị trí là trung tâm hoạt động - Nét nghĩa 6 [A2]: sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ basing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪsɪŋ/; US /ˈbeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ basing:
evidence base; base pairs; base ball; base of operations; military base
basing được dùng trong câu như thế nào?
“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae. (Lester Chadwick, Baseball Joe, champion of the league; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)