free-base
động từ (v)
Free-base có nghĩa là free-base (động từ) có nghĩa là sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói, sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói.
Định nghĩa Anh - Anh: Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.free-baseđộng từ (v)
Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.
Sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói.
- •
“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.
Đồng nghĩa (SYN):baseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •evidence base762 lần trong kho sách
- •base pairs407 lần trong kho sách
- •base ball470 lần trong kho sách
- •base of operations310 lần trong kho sách
- •military base357 lần trong kho sách
- •base ingratitude219 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): free-base
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
base ↔ free-base
Mục từ "free-base" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "base" (sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói).
Họ từ & Biến thể từ loại: free-base
Họ từ của "free-base" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: base: danh từ (n).
cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động
I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.
Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league
Cụm từ & Collocations: free-base
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "free-base". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- evidence base
- base pairs
- base ball
- base of operations
- military base
- base ingratitude
Đồng nghĩa & Sắc thái: free-base
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "free-base" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: free-base
“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer."Once back on the moon we can set a trap there that will spring on the Hawk the first time he comes into his base.There was a mixup with the ball at second, and in the excitement Teddy Dugan left third base and slid in at the home plate.Here they are bare to their base, and the stratum beneath is visible, as it rises several feet above the water.Yet, it is said, we have built up in this country a vast superstructure of confidence, or belief, based on a slight foundation of gold.Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.During combat, the Marine selects a firing position based on mobility, observation of the enemy, and stability.Đọc mở rộng theo CEFR: free-base
Từ vựng bậcA2→““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league
“Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.”
Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league
Cấu trúc & Vận dụng: “free-base”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “free-base” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “free-base”
Dữ liệu từ nguyên: base ↔ free-base
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “free-base”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “free-base” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “free-base”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “free-base”:
““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”
Gợi ý luyện tập với “free-base”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
free-base (động từ): sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói
Định nghĩa tiếng Anh: Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.
base ↔ free-base
Họ từ trong dữ liệu: base: danh từ (n)
evidence base
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "free-base" trong câu.
base pairs
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "free-base" trong câu.
base ball
Mở rộng biên độ diễn đạt với "free-base".
Ứng dụng & Mở rộng: “free-base”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “free-base”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “free-base”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “free-base” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “free-base” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: free-base
Hỏi đáp trọng tâmfree-base nghĩa là gì (meaning & definition)?
free-base (động từ) có nghĩa là sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "base"). use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes
Từ free-base là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "free-base" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ free-base theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói (Ví dụ: ““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ free-base:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ free-base:
evidence base; base pairs; base ball; base of operations; military base
free-base được dùng trong câu như thế nào?
“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae. (Lester Chadwick, Baseball Joe, champion of the league; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)