Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

free-base

động từ (v)

A2

Free-base có nghĩa là free-base (động từ) có nghĩa là sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói, sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói.

Định nghĩa Anh - Anh: Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.

Họ từ:base(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.free-baseđộng từ (v)

    Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.

    Sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói.

    • •

      “I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.

    Đồng nghĩa (SYN):base
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): free-base

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

base ↔ free-base

Mục từ "free-base" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "base" (sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: free-base

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "free-base" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: base: danh từ (n).

basedanh từ (n)/ˈbeɪs/

cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động

•

I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: free-base

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "free-base". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • evidence base
  • base pairs
  • base ball
  • base of operations
  • military base
  • base ingratitude
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: free-base

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "free-base" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "free-base" ở nét nghĩa "sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói" (ngoài ra "base" còn biểu thị: dùng làm cơ sở cho).

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: free-base

“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.
Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.
Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Once back on the moon we can set a trap there that will spring on the Hawk the first time he comes into his base.
Hamilton, Edmond: Evans of the Earth-Guard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a mixup with the ball at second, and in the excitement Teddy Dugan left third base and slid in at the home plate.
Stratemeyer, Edward: The baseball boys of Lakeport, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here they are bare to their base, and the stratum beneath is visible, as it rises several feet above the water.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet, it is said, we have built up in this country a vast superstructure of confidence, or belief, based on a slight foundation of gold.
Wall, Walter William: The war and our financial fabric, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.
Giberne, Agnes: The pride o' the morning, Tiếng Anh (Anh - Anh)
During combat, the Marine selects a firing position based on mobility, observation of the enemy, and stability.
United States. Marine Corps: Pistol marksmanship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: free-base

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “free-base” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

“Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.”

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “free-base”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “free-base” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “free-base”

Dữ liệu từ nguyên: base ↔ free-base

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “free-base”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “free-base” với tần suất cao:

762 lần trong kho sách
407 lần trong kho sách
470 lần trong kho sách
310 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “free-base”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “free-base”:

Đồng nghĩa:base

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “free-base”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

free-base (động từ): sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói

Định nghĩa tiếng Anh: Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

base ↔ free-base

Họ từ trong dữ liệu: base: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi762 lần trong kho sách

evidence base

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "free-base" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm407 lần trong kho sách

base pairs

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "free-base" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái470 lần trong kho sách

base ball

Mở rộng biên độ diễn đạt với "free-base".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “free-base”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: free-base

Hỏi đáp trọng tâm

free-base nghĩa là gì (meaning & definition)?

free-base (động từ) có nghĩa là sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "base"). use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes

Từ free-base là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "free-base" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ free-base theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói (Ví dụ: ““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ free-base:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ free-base:

evidence base; base pairs; base ball; base of operations; military base

free-base được dùng trong câu như thế nào?

“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae. (Lester Chadwick, Baseball Joe, champion of the league; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/free-base, mã đối chiếu EV-144F158D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "free-base" được liên kết từ mục từ "base".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

base