Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bases

danh từ (n)

A2
/ˈbeɪsəz//ˈbeɪsəz/

Bases có nghĩa là cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "base").

Định nghĩa Anh - Anh: Installation from which a military force initiates operations.

Họ từ:base(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.basesdanh từ (n)

    Installation from which a military force initiates operations.

    Cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):base/base of operations
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.basesdanh từ (n)

    Lowest support of a structure.

    Hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc.

  3. 3.basesdanh từ (n)

    A place that the runner must touch before scoring.

    Nơi mà người chạy phải chạm vào trước khi ghi bàn.

    Đồng nghĩa (SYN):base/bag
  4. 4.basesđộng từ (v)

    Use as a basis for.

    Dùng làm cơ sở cho.

    Đồng nghĩa (SYN):base/establish/ground/found
  5. 5.basesđộng từ (v)

    Situate as a center of operations.

    Vị trí là trung tâm hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):base
  6. 6.basesđộng từ (v)

    Use (purified cocaine) by burning it and inhaling the fumes.

    Sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói.

    Đồng nghĩa (SYN):base/free-base
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bases

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

base ↔ bases

Mục từ "bases" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "base" (cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bases

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bases" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: base: danh từ (n).

basedanh từ (n)/ˈbeɪs/

cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động

•

I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bases

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bases". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • evidence base
  • base pairs
  • base ball
  • base of operations
  • military base
  • base ingratitude
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bases

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bases" phân theo từng nét nghĩa (cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bases" ở nét nghĩa "cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động" (ngoài ra "base" còn biểu thị: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc).

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bases" khi diễn đạt nét nghĩa: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động.

Đồng nghĩa với "bases" ở nét nghĩa "hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc" (ngoài ra "foundation" còn biểu thị: cơ sở mà trên đó một cái gì đó được căn cứ).

“I see distinctly, now, that they rest on foundations in man himself, which nothing can overthrow or shake.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bases" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc.

Đồng nghĩa với "bases" ở nét nghĩa "hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc" (ngoài ra "foot" còn biểu thị: phần chân của con người dưới khớp mắt cá chân).

“In the Flowerfield meadow a soldier blackbird flew to the stream to drink and alighted at the feet of the two sitting there.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bases" khi diễn đạt nét nghĩa: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bases

“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.
Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.
Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Once back on the moon we can set a trap there that will spring on the Hawk the first time he comes into his base.
Hamilton, Edmond: Evans of the Earth-Guard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a mixup with the ball at second, and in the excitement Teddy Dugan left third base and slid in at the home plate.
Stratemeyer, Edward: The baseball boys of Lakeport, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here they are bare to their base, and the stratum beneath is visible, as it rises several feet above the water.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet, it is said, we have built up in this country a vast superstructure of confidence, or belief, based on a slight foundation of gold.
Wall, Walter William: The war and our financial fabric, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.
Giberne, Agnes: The pride o' the morning, Tiếng Anh (Anh - Anh)
During combat, the Marine selects a firing position based on mobility, observation of the enemy, and stability.
United States. Marine Corps: Pistol marksmanship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bases

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bases” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

“Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.”

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bases”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bases” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bases”

Dữ liệu từ nguyên: base ↔ bases

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bases”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bases” với tần suất cao:

762 lần trong kho sách
407 lần trong kho sách
470 lần trong kho sách
310 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bases”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bases”:

““I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bases”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪsəz/; US /ˈbeɪsəz/.

bases (danh từ): cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh: Installation from which a military force initiates operations.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

base ↔ bases

Họ từ trong dữ liệu: base: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi762 lần trong kho sách

evidence base

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bases" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm407 lần trong kho sách

base pairs

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bases" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái470 lần trong kho sách

base ball

Nét nghĩa mở rộng: lowest support of a structure (hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Doubles and triples again and again cleared up the _____ and almost every other day he ripped out a homer.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: bases

Doubles and triples again and again cleared up the bases and almost every other day he ripped out a homer.

Nguồn: Chadwick, Lester: Baseball Joe, champion of the league

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bases”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bases

Hỏi đáp trọng tâm

bases nghĩa là gì (meaning & definition)?

bases (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbeɪsəz/) có nghĩa là cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "base"). installation from which a military force initiates operations

Từ bases trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪsəz/; US /ˈbeɪsəz/.

Từ bases là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bases" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ bases theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cài đặt mà từ đó một lực lượng quân sự bắt đầu hoạt động - Nét nghĩa 2 [A2]: hỗ trợ thấp nhất của một cấu trúc - Nét nghĩa 3 [A2]: nơi mà người chạy phải chạm vào trước khi ghi bàn - Nét nghĩa 4 [A2]: dùng làm cơ sở cho - Nét nghĩa 5 [A2]: vị trí là trung tâm hoạt động - Nét nghĩa 6 [A2]: sử dụng (cocain tinh khiết) bằng cách đốt nó và hít khói

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bases:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbeɪsəz/; US /ˈbeɪsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bases:

evidence base; base pairs; base ball; base of operations; military base

bases được dùng trong câu như thế nào?

“I never saw finer base stealing in my life,” went on McRae. (Lester Chadwick, Baseball Joe, champion of the league; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bases, mã đối chiếu EV-4C85D66F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bases" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "base".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

base