answering
động từ (v)
Answering có nghĩa là một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội (dạng biến thể ngữ pháp của "answer").
Định nghĩa Anh - Anh: React verbally.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.answeringđộng từ (v)
React verbally.
Một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •yes answer4.310 lần trong kho sách
- •answer the question2.213 lần trong kho sách
- •answer questions1.387 lần trong kho sách
- •answer yes2.253 lần trong kho sách
- •answer mrs2.472 lần trong kho sách
- 2.answeringdanh từ (n)
A statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation.
Một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề.
- 3.answeringđộng từ (v)
Respond to a signal.
Hành động nói để trả lời một câu hỏi.
Đồng nghĩa (SYN):answer - 4.answeringđộng từ (v)
Give the correct answer or solution to.
Phản ứng bằng lời nói.
Đồng nghĩa (SYN):answer - 5.answeringdanh từ (n)
A statement that solves a problem or explains how to solve the problem.
Đáp lại một tín hiệu.
- 6.answeringdanh từ (n)
The speech act of replying to a question.
Đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho.
Từ nguyên học (Etymology): answering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
answer ↔ answering
Mục từ "answering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "answer, respondent" (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội).
Họ từ & Biến thể từ loại: answering
Họ từ của "answering" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: answer: động từ (v), respondent: danh từ (n), respond: động từ (v).
một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội
He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3)
bị cáo (đặc biệt là trong thủ tục ly hôn), người bị buộc tội ngoại tình với bị cáo
They haven’t enough imagination in the Divorce Courts to accept me as the co-respondent as well as the defendant.
Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): The room
hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó
Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.
Nguồn: Giberne, Agnes: The pride o' the morning
Cụm từ & Collocations: answering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "answering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- yes answer
- answer the question
- answer questions
- answer yes
- answer mrs
Đồng nghĩa & Sắc thái: answering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "answering" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "answering" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "answer" còn biểu thị: hành động nói để trả lời một câu hỏi).
“He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.”
Đồng nghĩa với "answering" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "reply" còn biểu thị: hành động nói của việc tiếp tục trao đổi đàm thoại).
“There was no evidence,” I replied, but I did not tell her that his every movement was being carefully watched.”
Đồng nghĩa với "answering" ở nét nghĩa "một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội" (ngoài ra "respond" còn biểu thị: hiển thị một phản ứng hoặc một phản ứng với một cái gì đó).
“Walking more slowly, he called at intervals in his strong base voice, listening with the hope that she might respond.”
Đồng nghĩa với "answering" ở nét nghĩa "một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề" (ngoài ra "response" còn biểu thị: một kết quả).
“In response to the accusation, Rasan said they would defend themselves against the lawsuit in court and they work for everyone equally.”
Đồng nghĩa với "answering" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "solution" còn biểu thị: một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất).
“A second solution is to access any relationship you will need before returning the object for serialization.”
Đồng nghĩa với "answering" ở nét nghĩa "đáp lại một tín hiệu" (ngoài ra "result" còn biểu thị: một hiện tượng xảy ra sau đó và được gây ra bởi một hiện tượng nào đó trước đó).
“The expedition had no other result than that of holding back two thousand excellent soldiers from the places where decisive blows were to be struck.”
Câu dẫn chứng văn học: answering
He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it."Yes, he told me," Billy answered, adding; "He says he should like one of us boys to win the prize this year.“I’m glad of it,” answered Rose, with a breath of relief, as she picked up her scattered wild flowers.No, I’m glad to say,” answered Dr. Snow, pulling his horses to a stop.“Oh no, not for good,” she answered with a merry twinkle in her blue eyes.“I’m down inside one of these umbrellas,” was the answer."The best in London, I believe," Mrs. Tiddy answered with a sigh.The Frenchman answered that he did not know of any; they might look for themselves.Đọc mở rộng theo CEFR: answering
Từ vựng bậcA1→“He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it.”
Nguồn: Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3)
“"Yes, he told me," Billy answered, adding; "He says he should like one of us boys to win the prize this year.”
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Grandfer's wonderful garden
Cấu trúc & Vận dụng: “answering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “answering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “answering”
Dữ liệu từ nguyên: answer ↔ answering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “answering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “answering” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “answering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
answering (động từ): một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh: React verbally.
answer ↔ answering
Họ từ trong dữ liệu: answer: động từ (v), respondent: danh từ (n), respond: động từ (v)
yes answer
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "answering" trong câu.
answer the question
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "answering" trong câu.
answer questions
Nét nghĩa mở rộng: a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation (một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề)
“The two men listened in breathless silence for an _____ call.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: answering
The two men listened in breathless silence for an answering call.
Nguồn: Morette, Edgar: The Sturgis wager
Ứng dụng & Mở rộng: “answering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “answering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “answering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “answering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “answering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: answering
Hỏi đáp trọng tâmanswering nghĩa là gì (meaning & definition)?
answering (động từ, phát âm Mỹ /ˈænsɚɪŋ/) có nghĩa là một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội (dạng biến thể ngữ pháp của "answer"). react verbally
Từ answering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈænsɚɪŋ/; US /ˈænsɚɪŋ/.
Từ answering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "answering" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ answering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội - Nét nghĩa 2 [A1]: một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động nói để trả lời một câu hỏi - Nét nghĩa 4 [A1]: phản ứng bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: đáp lại một tín hiệu - Nét nghĩa 6 [A1]: đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ answering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈænsɚɪŋ/; US /ˈænsɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ answering:
yes answer; answer the question; answer questions; answer yes; answer mrs
answering được dùng trong câu như thế nào?
He himself approves very much of the operation, and answers all the objections which had been made to it. (Aegineta, 625?-690? Paulus, The seven books of Paulus Ægineta, volume 2 (of 3); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)