Câu tiếng Anh có từ “wry”
47 câu thật có từ wry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ wry
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
He made a wry face, and said he had assumed the maintenance of two spinster step-cousins: wasn't that his part?
Từ trong câu: wry, make, face, assume, maintenance, step, cousin, part
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Vol. 20, August 1877. Nguồn: Project Gutenberg #29575. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ wry
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wry trong kho câu?
- Kho câu có 47 câu có từ wry hoặc các dạng của từ, trích từ 45 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ wry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 41 câu, rồi Bậc B2 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wry?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wry: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (10 câu), may và might (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.