Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wonder

danh từ (n)

A2
/ˈwʌndɚ//ˈwʌndɚ/
Biến thể:
wondered/ˈwʌndɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
wondering/ˈwʌndɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
wonderings
(Số nhiều danh từ)
wonders/ˈwʌndɚz/
(Số nhiều danh từ)

Wonder có nghĩa là thắc mắc, cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

Định nghĩa Anh - Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wonderdanh từ (n)

    The feeling aroused by something strange and surprising.

    Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):wonderment/admiration
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wonderđộng từ (v)

    Have a wish or desire to know something.

    Cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):inquire/enquire
  3. 3.wonderdanh từ (n)

    Something that causes feelings of wonder.

    Một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):marvel
  4. 4.wonderđộng từ (v)

    Place in doubt or express doubtful speculation.

    Có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):question
  5. 5.wonderdanh từ (n)

    A state in which you want to learn more about something.

    Đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):curiosity
  6. 6.wonderđộng từ (v)

    Be amazed at.

    Ngạc nhiên về.

    Đồng nghĩa (SYN):marvel
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wonder

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wonder

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wonder" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj).

wonderfultính từ (adj)/ˈwʌndɚfəl/

cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời

•

The nights between the days which witnessed the Sun Dance Hector thought wonderful, for it was then that Sleeping Thunder opened his heart.

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

wondroustính từ (adj)/ˈwʌndɹəs/

cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời

•

At first I could not credit the miracle; I could not receive the wondrous truth.

Nguồn: Rohmer, Sax: The Hand of Fu-Manchu Being a New Phase in the Activities of Fu-Manchu, the Devil Doctor

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wonder

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "wonder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wonder whether

    But afterwards she used to wonder whether the engine itself had not heard her.

    Nesbit, E. (Edith): The Railway Children

  • shouldn't wonder
  • began to wonder

    She began to wonder whether she would not do better to finish her life alone.

    Cather, Willa: O Pioneers!

  • don't wonder
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wonder

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wonder" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wonder" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

Đồng nghĩa với "wonder" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Đồng nghĩa với "wonder" ở nét nghĩa "cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên" (ngoài ra "inquire" còn biểu thị: hỏi về).

“"Who was Marino," inquired Horace; "and how came so good a man to be working as a slave at the oar?"”

Đồng nghĩa với "wonder" ở nét nghĩa "cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên" (ngoài ra "enquire" còn biểu thị: hỏi về).

“Sir Henry Jones has a paragraph in his "Faith that Enquires" distinctly to the point just here.”

Đồng nghĩa với "wonder" ở nét nghĩa "một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó" (ngoài ra "marvel" còn biểu thị: ngạc nhiên về).

“Other investigators, men of equally high character, report marvels no less amazing.”

Đồng nghĩa với "wonder" ở nét nghĩa "có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó" (ngoài ra "question" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wonder

I was wondering whether they could use a check, when I spied Billings' wallet on the table.

Tôi đang tự hỏi liệu họ có thể sử dụng séc hay không thì tôi nhìn thấy ví của Billings trên bàn.

Elliott, Francis Perry: The Haunted Pajamas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had a kind of prescriptive right to be intimate with her; she wondered whether she might venture to call her "Katharine."

Cô có một loại quyền bắt buộc phải thân mật với cô ấy; cô tự hỏi liệu cô có dám gọi cô là "Katharine" không.

Yates, Edmund: Kissing the Rod: A Novel. (Vol. 2 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.
Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
About eleven o'clock at night the doctor thought it strange that Robin had not brought his pony over, and wondered what had happened.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 53, No. 331, May, 1843, Tiếng Anh (Anh - Anh)
While he wondered within him what he could do to put things on a pleasanter footing between them, someone else demanded his attention.
Various: Belford's Magazine, Volume II, No. 8, January, 1889, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This doorway, these columns, are the wonder of the world.
Delphian Society: The World's Progress, Vol. 01 (of 10) With Illustrative texts from Masterpieces of Egyptian, Hebrew, Greek, Latin, Modern European and American Literature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is Easter Island, long famous as a land of archæological wonders.
Various: The London Mercury, Vol. I, Nos. 1-6, November 1919 to April 1920, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In these circumstances it is hardly to be wondered at that there is some misgiving among those elected to the burdensome office.
Baudesson, Henry: Indo-China and its primitive people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wonder

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wonder” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I was wondering whether they could use a check, when I spied Billings' wallet on the table.”

Tôi đang tự hỏi liệu họ có thể sử dụng séc hay không thì tôi nhìn thấy ví của Billings trên bàn.

Nguồn: Elliott, Francis Perry: The Haunted Pajamas

“She had a kind of prescriptive right to be intimate with her; she wondered whether she might venture to call her "Katharine."”

Cô có một loại quyền bắt buộc phải thân mật với cô ấy; cô tự hỏi liệu cô có dám gọi cô là "Katharine" không.

Nguồn: Yates, Edmund: Kissing the Rod: A Novel. (Vol. 2 of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wonder”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wonder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wonder”

Họ từ liên kết: wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wonder”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wonder” với tần suất cao:

9.741 lần trong kho sách
2.052 lần trong kho sách
1.917 lần trong kho sách
1.902 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wonder”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wonder”:

“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wonder”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌndɚ/.

wonder (danh từ): cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

wonder (danh từ (n)) ↔ wonderful, wondrous

Họ từ trong dữ liệu: wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.741 lần trong kho sách

wonder whether

“But afterwards she used to wonder whether the engine itself had not heard her.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.052 lần trong kho sách

shouldn't wonder

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wonder" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.917 lần trong kho sách

began to wonder

“She began to wonder whether she would not do better to finish her life alone.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The professor looked and _____ what she would do if he were to yell.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wondered

The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.

Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“About eleven o'clock at night the doctor thought it strange that Robin had not brought his pony over, and _____ what had happened.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wondered

About eleven o'clock at night the doctor thought it strange that Robin had not brought his pony over, and wondered what had happened.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 53, No. 331, May, 1843

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wonder”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wonder

Hỏi đáp trọng tâm

wonder nghĩa là gì (meaning & definition)?

wonder nghĩa là thắc mắc. wonder là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the feeling aroused by something strange and surprising.

Từ wonder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌndɚ/.

Từ wonder là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wonder" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: wondered; Dạng V-ing: wondering; Số nhiều danh từ: wonderings; Số nhiều danh từ: wonders.

Các nét nghĩa của từ wonder theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên - Nét nghĩa 2 [A2]: cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ - Nét nghĩa 6 [A2]: ngạc nhiên về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wonder:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌndɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: wondered; Dạng V-ing: wondering; Số nhiều danh từ: wonderings; Số nhiều danh từ: wonders.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wonder:

wonder whether; shouldn't wonder; began to wonder; don't wonder

wonder được dùng trong câu như thế nào?

The professor looked and wondered what she would do if he were to yell. (Edwin P., 1888-1954 [Compiler] Lehman, A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wonder, mã đối chiếu EV-F8147748. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

wondered, wondering, wonderings, wonders