wonderings
danh từ (n)
Wonderings có nghĩa là wonderings (danh từ) có nghĩa là cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "wonder"), cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
Định nghĩa Anh - Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wonderingsdanh từ (n)
The feeling aroused by something strange and surprising.
Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wonder whether9.741 lần trong kho sách
- •shouldn't wonder2.052 lần trong kho sách
- •began to wonder1.917 lần trong kho sách
- •don't wonder1.902 lần trong kho sách
- 2.wonderingsđộng từ (v)
Have a wish or desire to know something.
Cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên.
- 3.wonderingsdanh từ (n)
Something that causes feelings of wonder.
Một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó.
- 4.wonderingsđộng từ (v)
Place in doubt or express doubtful speculation.
Có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó.
- 5.wonderingsdanh từ (n)
A state in which you want to learn more about something.
Đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ.
- 6.wonderingsđộng từ (v)
Be amazed at.
Ngạc nhiên về.
Từ nguyên học (Etymology): wonderings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wonder ↔ wonderings
Mục từ "wonderings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wonder" (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên).
Họ từ & Biến thể từ loại: wonderings
Họ từ của "wonderings" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj).
cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
The nights between the days which witnessed the Sun Dance Hector thought wonderful, for it was then that Sleeping Thunder opened his heart.
Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)
cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
At first I could not credit the miracle; I could not receive the wondrous truth.
Nguồn: Rohmer, Sax: The Hand of Fu-Manchu Being a New Phase in the Activities of Fu-Manchu, the Devil Doctor
Cụm từ & Collocations: wonderings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "wonderings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wonder whether
- shouldn't wonder
- began to wonder
- don't wonder
Đồng nghĩa & Sắc thái: wonderings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wonderings" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wonderings" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "wonder" còn biểu thị: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó).
“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wonderings" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
Đồng nghĩa với "wonderings" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).
“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Đồng nghĩa với "wonderings" ở nét nghĩa "cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên" (ngoài ra "inquire" còn biểu thị: hỏi về).
“"Who was Marino," inquired Horace; "and how came so good a man to be working as a slave at the oar?"”
Đồng nghĩa với "wonderings" ở nét nghĩa "cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên" (ngoài ra "enquire" còn biểu thị: hỏi về).
“Sir Henry Jones has a paragraph in his "Faith that Enquires" distinctly to the point just here.”
Câu dẫn chứng văn học: wonderings
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.About eleven o'clock at night the doctor thought it strange that Robin had not brought his pony over, and wondered what had happened.While he wondered within him what he could do to put things on a pleasanter footing between them, someone else demanded his attention.This doorway, these columns, are the wonder of the world.This is Easter Island, long famous as a land of archæological wonders.In these circumstances it is hardly to be wondered at that there is some misgiving among those elected to the burdensome office.What are you going to have for dinner, I wonder.”She wondered they were not smothered; then wondered still more that they were not afraid.Đọc mở rộng theo CEFR: wonderings
Từ vựng bậcA2→“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
“About eleven o'clock at night the doctor thought it strange that Robin had not brought his pony over, and wondered what had happened.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 53, No. 331, May, 1843
Cấu trúc & Vận dụng: “wonderings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wonderings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wonderings”
Dữ liệu từ nguyên: wonder ↔ wonderings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wonderings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wonderings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wonderings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wonderings”:
“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”
Gợi ý luyện tập với “wonderings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wonderings (danh từ): cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.
wonder ↔ wonderings
Họ từ trong dữ liệu: wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)
wonder whether
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wonderings" trong câu.
shouldn't wonder
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wonderings" trong câu.
began to wonder
Nét nghĩa mở rộng: have a wish or desire to know something (cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên)
Ứng dụng & Mở rộng: “wonderings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wonderings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wonderings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wonderings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wonderings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wonderings
Hỏi đáp trọng tâmwonderings nghĩa là gì (meaning & definition)?
wonderings (danh từ) có nghĩa là cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "wonder"). the feeling aroused by something strange and surprising
Từ wonderings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wonderings" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wonderings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên - Nét nghĩa 2 [A2]: cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ - Nét nghĩa 6 [A2]: ngạc nhiên về
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wonderings:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wonderings:
wonder whether; shouldn't wonder; began to wonder; don't wonder
wonderings được dùng trong câu như thế nào?
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell. (Edwin P., 1888-1954 [Compiler] Lehman, A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)