wide
tính từ (adj)
Wide có nghĩa là rộng, có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia.
Định nghĩa Anh - Anh: Having great (or a certain) extent from one side to the other.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.widetính từ (adj)
Having great (or a certain) extent from one side to the other.
Có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wide awake4.631 lần trong kho sách
- •wide open10.426 lần trong kho sách
- •wide range2.959 lần trong kho sách
- •wide variety1.373 lần trong kho sách
- •wide spreading1.024 lần trong kho sách
- •yards wide1.293 lần trong kho sách
- •feet wide2.990 lần trong kho sách
- •inches wide1.018 lần trong kho sách
- •wide expanseTừ vựng học thuật
- •wide berthTừ vựng học thuật
- •wide apartTừ vựng học thuật
- •wide spreadTừ vựng học thuật
- 2.widetrạng từ (adv)
With or by a broad space.
Rộng về phạm vi hoặc nội dung.
- 3.widetính từ (adj)
Broad in scope or content.
(dùng mắt) mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn.
- 4.widetính từ (adj)[used of eyes]
Fully open or extended.
Với hoặc bởi một không gian rộng.
Đồng nghĩa (SYN):wide-eyed - 5.widetrạng từ (adv)
To the fullest extent possible.
Ở mức tối đa có thể.
- 6.widetrạng từ (adv)
Far from the intended target.
Xa mục tiêu đề ra.
Đồng nghĩa (SYN):astray
Từ nguyên học (Etymology): wide
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: wide
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wide". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wide awake
He remembered afterward how intensely wide awake and alert he had thought he was.
Burnett, Frances Hodgson: The Secret Garden
- wide open
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.
Snell, Edmund: The crimson butterfly
- wide range
Its unique structure makes it very easy to customize for a wide range of uses.
Cấu trúc độc đáo của nó giúp dễ dàng tùy chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng.
Tác phẩm mở: Robotics/Projects
- wide variety
T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.
T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.
Wikipedia contributors: T-ara
- wide spreading
- yards wide
- feet wide
- inches wide
- wide expanse
- wide berth
- wide apart
Now those continents are wide apart, but they have the coalfields which those ancient forests left behind.
Wikipedia contributors: Coal forest
- wide spread
Is it limited to a single resident or is this a wide spread issue.
Tác phẩm mở: Nursing Home Social Services Reference/State Surveys/What and Why of State Surveys
Đồng nghĩa & Sắc thái: wide
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wide" phân theo từng nét nghĩa (có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wide" ở nét nghĩa "có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia" (ngoài ra "broad" còn biểu thị: rộng về phạm vi hoặc nội dung).
“A young Englishman walked slowly up and down the broad flagged square, across which the painter’s statue cast its sombre shadow.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wide" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng mắt) mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wide" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng mắt) mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn.
Đồng nghĩa với "wide" ở nét nghĩa "(dùng mắt) mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn" (ngoài ra "all-encompassing" còn biểu thị: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh).
“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wide" khi diễn đạt nét nghĩa: (dùng mắt) mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn.
Câu dẫn chứng văn học: wide
It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.
T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.
Its unique structure makes it very easy to customize for a wide range of uses.Cấu trúc độc đáo của nó giúp dễ dàng tùy chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng.
“We must keep wide-awake, but we need not exaggerate the danger.“Chúng ta phải cảnh giác cao độ, nhưng không cần phóng đại mối nguy hiểm.
In his wide-open eyes, gazing afar into some heavenly region, there was a look of wondering rapture.Trong đôi mắt mở to nhìn xa xăm về một miền thiên đường nào đó, có một vẻ say mê kinh ngạc.
In particular, insects occupy a wide range of ecologically diverse niches and so have a variety of strategies to avoid desiccation.Đặc biệt, côn trùng chiếm giữ nhiều loại hốc đa dạng về mặt sinh thái và do đó có nhiều chiến lược khác nhau để tránh bị hút ẩm.
A touch of the secret spring caused the panel-door to spring outward, and Celia's eyes to open very wide indeed.Một cú chạm vào lò xo bí mật khiến cánh cửa bật ra ngoài, và quả thực Celia mở to mắt.
Still the long line of wounded came on--some in wide open carts, others stretched upon the gun-carriages, mangled and bleeding.Vẫn còn một hàng dài những người bị thương kéo đến - một số ngồi trên xe ngựa rộng mở, những người khác nằm dài trên xe chở súng, bị thương và chảy máu.
Đọc mở rộng theo CEFR: wide
Từ vựng bậcA2→“It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.”
Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.
Nguồn: Wikipedia contributors: Protozoa
“T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.”
T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.
Nguồn: Wikipedia contributors: T-ara
Cấu trúc & Vận dụng: “wide”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wide” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wide”
Mục từ cốt lõi: wide: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wide”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wide” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wide”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wide”:
“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”
Gợi ý luyện tập với “wide”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wide (tính từ): có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia
Định nghĩa tiếng Anh: Having great (or a certain) extent from one side to the other.
wide (tính từ (adj))
wide awake
“He remembered afterward how intensely wide awake and alert he had thought he was.”
wide open
“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”
wide range
“Its unique structure makes it very easy to customize for a wide range of uses.” (Cấu trúc độc đáo của nó giúp dễ dàng tùy chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng.)
“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes _____ open in terror.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: wide
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.
Nguồn: Snell, Edmund: The crimson butterfly
““He was a virile, energetic man of _____ interests and of deep religious zeal, and his biography is full of the spirit of his times.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: wide
“He was a virile, energetic man of wide interests and of deep religious zeal, and his biography is full of the spirit of his times.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
Ứng dụng & Mở rộng: “wide”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wide”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wide”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wide” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wide” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wide
Hỏi đáp trọng tâmwide nghĩa là gì (meaning & definition)?
wide nghĩa là rộng. wide là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having great (or a certain) extent from one side to the other.
Từ wide trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwaɪd/.
Từ wide là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wide" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: wider; So sánh nhất: widest.
Các nét nghĩa của từ wide theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia - Nét nghĩa 2 [A2]: rộng về phạm vi hoặc nội dung - Nét nghĩa 3 [A2]: (dùng mắt) mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn - Nét nghĩa 4 [A2]: với hoặc bởi một không gian rộng - Nét nghĩa 5 [A2]: ở mức tối đa có thể - Nét nghĩa 6 [A2]: xa mục tiêu đề ra
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wide:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwaɪd/. Dạng từ: So sánh hơn: wider; So sánh nhất: widest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wide:
wide awake; wide open; wide range; wide variety; wide spreading
wide được dùng trong câu như thế nào?
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror. (Edmund Snell, The crimson butterfly; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)