Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

all-encompassing

tính từ (adj)

C2

All-encompassing có nghĩa là bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

Định nghĩa Anh – Anh: Broad in scope or content.

Diễn đạt “bao quát toàn bộ”:all-encompassingC2·across-the-boardC2·all-embracingC2·all-inclusiveC2·blanketA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.all-encompassingtính từ (adj)

    Broad in scope or content.

    Bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

    • •

      If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): all-encompassing

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: all-encompassing

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "all-encompassing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: all-encompassing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "all-encompassing" phân theo từng nét nghĩa (bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "blanket" còn biểu thị: rộng về phạm vi hoặc nội dung).

“Tents and extra blankets to be left with the wagons.”

Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "broad" còn biểu thị: có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia).

“A young Englishman walked slowly up and down the broad flagged square, across which the painter’s statue cast its sombre shadow.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: all-encompassing

Kho câu "all-encompassing" →
If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.
Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac
Jesus taught the way of all-encompassing love for that reason.
Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac
He felt a large sense of peace, joy, and all-encompassing love for all beings and plants around him.
Tác phẩm mở: Yoga/Yoga Tales
The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt.
OpenStax: War on the Homefront (World History Volume 1, to 1500)
In its early understanding, theorists attempted to explain all facets of motivation with all-encompassing theories.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Delay discounting and motivation
Puzzle is an all-encompassing word, it refers to anything trivial that requires solving.
Tác phẩm mở: High School Mathematics Extensions/Logic
The practice of all-encompassing love is a chance to arrive in unity consciousness.
Tác phẩm mở: Mysticism/Discussion on mysticism
Interactivity in media can be described by degree, but not by a single, all-encompassing definition.
Tác phẩm mở: Future Media/Interactive MultiMedia
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: all-encompassing

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “all-encompassing” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac

“Jesus taught the way of all-encompassing love for that reason.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “all-encompassing”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “all-encompassing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “all-encompassing”

Mục từ cốt lõi: all-encompassing: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “all-encompassing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “all-encompassing”:

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “all-encompassing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

all-encompassing (tính từ): bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh

Định nghĩa tiếng Anh: Broad in scope or content.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

all-encompassing (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

all-encompassing: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "all-encompassing" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: across-the-board, all-embracing, all-inclusive, blanket

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "all-encompassing" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

all-encompassing ↔ across-the-board · all-embracing · all-inclusive · blanket

Mở rộng biên độ diễn đạt với "all-encompassing".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If you experience other people in a positive way, you know what _____ love is.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: all-encompassing

If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.

Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Jesus taught the way of _____ love for that reason.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: all-encompassing

Jesus taught the way of all-encompassing love for that reason.

Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “all-encompassing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: all-encompassing

Hỏi đáp trọng tâm

all-encompassing nghĩa là gì (meaning & definition)?

all-encompassing nghĩa là bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh. all-encompassing là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: broad in scope or content.

Từ all-encompassing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "all-encompassing" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ all-encompassing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh (Ví dụ: “If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ all-encompassing:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

all-encompassing được dùng trong câu như thế nào?

If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is. («Yoga/Spiritual Almanac», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=302273 (bản sửa đổi 4669125).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/all-encompassing, mã đối chiếu EV-05A3CBBE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.