all-encompassing
tính từ (adj)
All-encompassing có nghĩa là bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
Định nghĩa Anh – Anh: Broad in scope or content.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.all-encompassingtính từ (adj)
Broad in scope or content.
Bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
- •
If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.
- •
Từ nguyên học (Etymology): all-encompassing
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: all-encompassing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "all-encompassing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: all-encompassing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "all-encompassing" phân theo từng nét nghĩa (bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "blanket" còn biểu thị: rộng về phạm vi hoặc nội dung).
“Tents and extra blankets to be left with the wagons.”
Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "broad" còn biểu thị: có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia).
“A young Englishman walked slowly up and down the broad flagged square, across which the painter’s statue cast its sombre shadow.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
Câu dẫn chứng văn học: all-encompassing
Kho câu "all-encompassing" →If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.Jesus taught the way of all-encompassing love for that reason.He felt a large sense of peace, joy, and all-encompassing love for all beings and plants around him.The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt.In its early understanding, theorists attempted to explain all facets of motivation with all-encompassing theories.Puzzle is an all-encompassing word, it refers to anything trivial that requires solving.The practice of all-encompassing love is a chance to arrive in unity consciousness.Interactivity in media can be described by degree, but not by a single, all-encompassing definition.Đọc mở rộng theo CEFR: all-encompassing
Từ vựng bậcC2→“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac
“Jesus taught the way of all-encompassing love for that reason.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac
Cấu trúc & Vận dụng: “all-encompassing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “all-encompassing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “all-encompassing”
Mục từ cốt lõi: all-encompassing: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “all-encompassing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “all-encompassing”:
“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”
Gợi ý luyện tập với “all-encompassing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
all-encompassing (tính từ): bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh
Định nghĩa tiếng Anh: Broad in scope or content.
all-encompassing (tính từ (adj))
all-encompassing: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "all-encompassing" trong câu.
Đồng nghĩa: across-the-board, all-embracing, all-inclusive, blanket
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "all-encompassing" trong câu.
all-encompassing ↔ across-the-board · all-embracing · all-inclusive · blanket
Mở rộng biên độ diễn đạt với "all-encompassing".
“If you experience other people in a positive way, you know what _____ love is.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: all-encompassing
If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.
Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac
“Jesus taught the way of _____ love for that reason.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: all-encompassing
Jesus taught the way of all-encompassing love for that reason.
Nguồn: Tác phẩm mở: Yoga/Spiritual Almanac
Ứng dụng & Mở rộng: “all-encompassing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “all-encompassing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “all-encompassing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “all-encompassing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “all-encompassing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: all-encompassing
Hỏi đáp trọng tâmall-encompassing nghĩa là gì (meaning & definition)?
all-encompassing nghĩa là bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh. all-encompassing là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: broad in scope or content.
Từ all-encompassing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "all-encompassing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ all-encompassing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh (Ví dụ: “If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ all-encompassing:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
all-encompassing được dùng trong câu như thế nào?
If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is. («Yoga/Spiritual Almanac», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=302273 (bản sửa đổi 4669125).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)