Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

all-encompassing

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "all-encompassing" phân theo từng nét nghĩa (bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "all-encompassing" (broad in scope or content).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “all-encompassing”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
across-the-boardC2Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
all-embracingC2Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
all-inclusiveC2Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
blanketA2Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "blanket" còn biểu thị: rộng về phạm vi hoặc nội dung).
broadB1Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "broad" còn biểu thị: có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia).
encompassingC2Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “all-encompassing”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "blanket" còn biểu thị: rộng về phạm vi hoặc nội dung).

“Tents and extra blankets to be left with the wagons.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "all-encompassing" ở nét nghĩa "bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh" (ngoài ra "broad" còn biểu thị: có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia).

“A young Englishman walked slowly up and down the broad flagged square, across which the painter’s statue cast its sombre shadow.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "all-encompassing" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh.

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”