all-encompassing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "all-encompassing" phân theo từng nét nghĩa (bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "all-encompassing" (broad in scope or content).