Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wider

tính từ (adj)

A2
/ˈwaɪdɚ//ˈwaɪdɚ/

Wider có nghĩa là có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia (dạng biến thể ngữ pháp của "wide").

Định nghĩa Anh - Anh: Having great (or a certain) extent from one side to the other.

Họ từ:wide(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.widertính từ (adj)

    Having great (or a certain) extent from one side to the other.

    Có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia.

    Đồng nghĩa (SYN):wide/broad
    Trái nghĩa (OPP):narrow
  2. 2.widertrạng từ (adv)

    With or by a broad space.

    Rộng về phạm vi hoặc nội dung.

    Đồng nghĩa (SYN):wide
  3. 3.widertính từ (adj)

    Broad in scope or content.

    Rộng về phạm vi hoặc nội dung.

  4. 4.widertính từ (adj)[used of eyes]

    Fully open or extended.

    Với hoặc bởi một không gian rộng.

    Đồng nghĩa (SYN):wide/wide-eyed
  5. 5.widertrạng từ (adv)

    To the fullest extent possible.

    Ở mức tối đa có thể.

    Đồng nghĩa (SYN):wide
  6. 6.widertrạng từ (adv)

    Far from the intended target.

    Xa mục tiêu đề ra.

    Đồng nghĩa (SYN):wide/astray
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wider

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wide ↔ wider

Mục từ "wider" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wide" (có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wider

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wider" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wide: tính từ (adj).

widetính từ (adj)/ˈwaɪd/

có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia

•

A second, and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.

Nguồn: Snell, Edmund: The crimson butterfly

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wider

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wider". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wide awake
  • wide open

    A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.

    Snell, Edmund: The crimson butterfly

  • wide range
  • wide variety

    T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.

    T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.

    Wikipedia contributors: T-ara

  • wide spreading
  • yards wide
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wider

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wider" phân theo từng nét nghĩa (có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wider" ở nét nghĩa "có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia" (ngoài ra "wide" còn biểu thị: mở rộng hoặc mở rộng hoàn toàn).

“A second, and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”

Đồng nghĩa với "wider" ở nét nghĩa "có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia" (ngoài ra "broad" còn biểu thị: rộng về phạm vi hoặc nội dung).

“A young Englishman walked slowly up and down the broad flagged square, across which the painter’s statue cast its sombre shadow.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wider" khi diễn đạt nét nghĩa: rộng về phạm vi hoặc nội dung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wider" khi diễn đạt nét nghĩa: rộng về phạm vi hoặc nội dung.

Đồng nghĩa với "wider" ở nét nghĩa "rộng về phạm vi hoặc nội dung" (ngoài ra "all-encompassing" còn biểu thị: bao quát toàn bộ, trùm khắp các khía cạnh).

“If you experience other people in a positive way, you know what all-encompassing love is.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wider" khi diễn đạt nét nghĩa: rộng về phạm vi hoặc nội dung.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wider

It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.

Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.

Wikipedia contributors: Protozoa
T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.

T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.

Wikipedia contributors: T-ara
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.
Snell, Edmund: The crimson butterfly, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Vingie gazed at the president with wide-open eyes and childish enthusiasm.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“He was a virile, energetic man of wide interests and of deep religious zeal, and his biography is full of the spirit of his times.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
With hard stares of contempt they circled back in wide spirals to their interrupted repast.
Taine, John: The greatest adventure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He moved upon his sea beaches, he stood upon the promontory and looked far and wide.
Johnston, Mary: Michael Forth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unique terms are used to describe animals without a backbone (invertebrates), because of their wide variety of shapes and symmetry.
Wikipedia contributors: Anatomical terms of location
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wider

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wider” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.”

Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.

Nguồn: Wikipedia contributors: Protozoa

“T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.”

T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.

Nguồn: Wikipedia contributors: T-ara

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wider”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wider” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wider”

Dữ liệu từ nguyên: wide ↔ wider

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wider”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wider” với tần suất cao:

4.631 lần trong kho sách
10.426 lần trong kho sách
2.959 lần trong kho sách
1.373 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wider”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wider”:

“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wider”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪdɚ/; US /ˈwaɪdɚ/.

wider (tính từ): có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia

Định nghĩa tiếng Anh: Having great (or a certain) extent from one side to the other.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wide ↔ wider

Họ từ trong dữ liệu: wide: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.631 lần trong kho sách

wide awake

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wider" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm10.426 lần trong kho sách

wide open

“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.959 lần trong kho sách

wide range

Nét nghĩa mở rộng: with or by a broad space (rộng về phạm vi hoặc nội dung)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It is an old term, and the _____ term protist is generally preferred today.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wider

It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.

Nguồn: Wikipedia contributors: Protozoa

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wider”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wider

Hỏi đáp trọng tâm

wider nghĩa là gì (meaning & definition)?

wider (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwaɪdɚ/) có nghĩa là có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia (dạng biến thể ngữ pháp của "wide"). having great (or a certain) extent from one side to the other

Từ wider trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪdɚ/; US /ˈwaɪdɚ/.

Từ wider là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wider" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ wider theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia - Nét nghĩa 2 [A2]: rộng về phạm vi hoặc nội dung - Nét nghĩa 3 [A2]: rộng về phạm vi hoặc nội dung - Nét nghĩa 4 [A2]: với hoặc bởi một không gian rộng - Nét nghĩa 5 [A2]: ở mức tối đa có thể - Nét nghĩa 6 [A2]: xa mục tiêu đề ra

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wider:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwaɪdɚ/; US /ˈwaɪdɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wider:

wide awake; wide open; wide range; wide variety; wide spreading

wider được dùng trong câu như thế nào?

A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror. (Edmund Snell, The crimson butterfly; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wider, mã đối chiếu EV-701AE60C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wider" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "wide".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wide