wide-eyed
tính từ (adj)
Wide-eyed có nghĩa là wide-eyed (tính từ) có nghĩa là với hoặc bởi một không gian rộng, với hoặc bởi một không gian rộng.
Định nghĩa Anh - Anh: Fully open or extended.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wide-eyedtính từ (adj)[used of eyes]
Fully open or extended.
Với hoặc bởi một không gian rộng.
- •
It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.
Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.
Đồng nghĩa (SYN):wideCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •wide awake4.631 lần trong kho sách
- •wide open10.426 lần trong kho sách
- •wide range2.959 lần trong kho sách
- •wide variety1.373 lần trong kho sách
- •wide spreading1.024 lần trong kho sách
- •yards wide1.293 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): wide-eyed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wide ↔ wide-eyed
Mục từ "wide-eyed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wide" (với hoặc bởi một không gian rộng).
Họ từ & Biến thể từ loại: wide-eyed
Họ từ của "wide-eyed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wide: tính từ (adj).
có mức độ lớn (hoặc nhất định) từ bên này sang bên kia
A second, and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.
Nguồn: Snell, Edmund: The crimson butterfly
Cụm từ & Collocations: wide-eyed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wide-eyed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- wide awake
- wide open
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.
Snell, Edmund: The crimson butterfly
- wide range
- wide variety
T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.
T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.
Wikipedia contributors: T-ara
- wide spreading
- yards wide
Đồng nghĩa & Sắc thái: wide-eyed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wide-eyed" phân theo từng nét nghĩa (với hoặc bởi một không gian rộng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: wide-eyed
It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.
T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.Vingie gazed at the president with wide-open eyes and childish enthusiasm.“He was a virile, energetic man of wide interests and of deep religious zeal, and his biography is full of the spirit of his times.”With hard stares of contempt they circled back in wide spirals to their interrupted repast.He moved upon his sea beaches, he stood upon the promontory and looked far and wide.Unique terms are used to describe animals without a backbone (invertebrates), because of their wide variety of shapes and symmetry.Đọc mở rộng theo CEFR: wide-eyed
Từ vựng bậcA2→“It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.”
Đó là một thuật ngữ cũ và thuật ngữ protist rộng hơn thường được ưa chuộng ngày nay.
Nguồn: Wikipedia contributors: Protozoa
“T-ara uses a wide variety of visual looks in its dance and performances.”
T-ara sử dụng nhiều hình ảnh khác nhau trong vũ đạo và biểu diễn.
Nguồn: Wikipedia contributors: T-ara
Cấu trúc & Vận dụng: “wide-eyed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wide-eyed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wide-eyed”
Dữ liệu từ nguyên: wide ↔ wide-eyed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wide-eyed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wide-eyed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wide-eyed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wide-eyed”:
“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”
Gợi ý luyện tập với “wide-eyed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wide-eyed (tính từ): với hoặc bởi một không gian rộng
Định nghĩa tiếng Anh: Fully open or extended.
wide ↔ wide-eyed
Họ từ trong dữ liệu: wide: tính từ (adj)
wide awake
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wide-eyed" trong câu.
wide open
“A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror.”
wide range
Mở rộng biên độ diễn đạt với "wide-eyed".
Ứng dụng & Mở rộng: “wide-eyed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wide-eyed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wide-eyed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wide-eyed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wide-eyed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wide-eyed
Hỏi đáp trọng tâmwide-eyed nghĩa là gì (meaning & definition)?
wide-eyed (tính từ) có nghĩa là với hoặc bởi một không gian rộng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wide"). (used of eyes) fully open or extended
Từ wide-eyed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wide-eyed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ wide-eyed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: với hoặc bởi một không gian rộng (Ví dụ: “It is an old term, and the wider term protist is generally preferred today.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wide-eyed:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wide-eyed:
wide awake; wide open; wide range; wide variety; wide spreading
wide-eyed được dùng trong câu như thế nào?
A second--and she was backing towards the rail in horror, her beautiful face a deathly white, her eyes wide open in terror. (Edmund Snell, The crimson butterfly; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)