Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wet”

697 câu thật có từ wet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ wet

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

    Từ hay đi cùng wet

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    wet clothes967 lần
    dripping wet399 lần
    wet weather743 lần
    wet season559 lần
    wet blanket267 lần
    wet with tears853 lần
    wet bulb208 lần
    wet garments277 lần
    wet grass477 lần
    soaking wet174 lần
    wet with dew202 lần
    wet sand284 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ wet

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wet trong kho câu?
    Kho câu có 697 câu có từ wet hoặc các dạng của từ, trích từ 509 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ wet xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wet gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 218 câu, rồi Bậc B1 với 130 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wet?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wet: Quá khứ đơn (117 câu), Câu phủ định (70 câu), Quá khứ hoàn thành (42 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.