Cụm từ đi cùng với: wet
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
wet clotheslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 967 lần
dripping wetlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
wet weatherlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 743 lần
wet seasonlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 559 lần
wet blanketlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
wet with tearslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 853 lần
wet bulblogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
wet garmentslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
wet grasslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
soaking wetlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
wet with dewlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần
wet sandlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 284 lần
Đối chiếu cách dùng của wet
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.