Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “waterfront”

69 câu thật có từ waterfront hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ waterfront

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • He supported a plan that changed the waterfront area into a district with housing, parks, and public space.

    Từ trong câu: waterfront, support, plan, change, area, district, house, park

    «Bernie Sanders», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=460276 (bản sửa đổi 11013097). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Finally I changed clothes and went down to the waterfront looking for a job as marine engineer, or anything in that line.

    Từ trong câu: waterfront, finally, change, clothes, go, down, look, job

    A. Stone, Fighting Byng: A Novel of Mystery, Intrigue and Adventure. Nguồn: Project Gutenberg #40821. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ waterfront

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ waterfront trong kho câu?
Kho câu có 69 câu có từ waterfront hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.