suggest
động từ (v)
- suggested/səˈdʒɛstɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- suggesting/səˈdʒɛstɪŋ/
- (Dạng V-ing)
- suggests/səˈdʒɛsts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Suggest có nghĩa là đề nghị, đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Make a proposal, declare a plan for something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.suggestđộng từ (v)
Make a proposal, declare a plan for something.
Đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.
- •
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.
Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •research suggest805 lần trong kho sách
- •evidence suggest594 lần trong kho sách
- •ventured to suggest411 lần trong kho sách
- •suggest the idea868 lần trong kho sách
- •findings suggest278 lần trong kho sách
- •studies suggest339 lần trong kho sách
- •
- 2.suggestđộng từ (v)
Drop a hint; intimate by a hint.
Thả một gợi ý.
Đồng nghĩa (SYN):hint - 3.suggestđộng từ (v)
Imply as a possibility.
Ngụ ý như một khả năng.
Đồng nghĩa (SYN):intimate
Từ nguyên học (Etymology): suggest
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: suggest
Họ từ của "suggest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: suggestion: danh từ (n).
một ý tưởng được đề xuất
His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.
Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays
Cụm từ & Collocations: suggest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "suggest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- research suggest
That student might seek out professors whose teaching and research suggest connections in that industry.
OpenStax: The Paradoxes of Culture (Introduction to Anthropology)
- evidence suggest
Several lines of evidence suggest the nutrient ions may act directly as signaling molecules.
Tác phẩm mở: Plant Sciences/Arabidopsis root development
- ventured to suggest
- suggest the idea
“Your circumstances, in the second place, suggest the idea of social usefulness.
James, Henry: Roderick Hudson
- findings suggest
- studies suggest
Two other pilot research studies suggest there may be an improvement of axial symptoms of Parkinson's disease such as gait and posture.
Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effect of Tai Chi on postural stability in patients with Parkinson's Disease
Đồng nghĩa & Sắc thái: suggest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suggest" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "suggest" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "propose" còn biểu thị: trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.).
“Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.”
Đồng nghĩa với "suggest" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "advise" còn biểu thị: đưa ra lời khuyên cho).
“I was able once to do him a professional service, and he is ready to advise as a friend rather than as a specialist.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "suggest" khi diễn đạt nét nghĩa: thả một gợi ý.
“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”
Câu dẫn chứng văn học: suggest
While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
The problem of boys having lower graduation rates, greater worries about intimacy and relationships are touched upon to suggest some reasons behind it.Vấn đề nam sinh có tỷ lệ tốt nghiệp thấp hơn, lo lắng nhiều hơn về sự thân mật và các mối quan hệ được đưa ra để gợi ý một số lý do đằng sau nó.
He suggests that the assertion of a right implies a legitimate and dignified reciprocal relationship that is societal and not personal.Ông gợi ý rằng việc khẳng định một quyền bao hàm một mối quan hệ hỗ tương hợp pháp và có phẩm giá, mang tính xã hội chứ không phải cá nhân.
It has now been suggested that this distortion was due to the type of receivers used in Australia.Hiện tại có ý kiến cho rằng sự biến dạng này là do loại máy thu được sử dụng ở Úc.
Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.
The motorway was originally built with only six lanes (three each way), despite research which suggested eight lanes were necessary.Đường cao tốc ban đầu được xây dựng chỉ có sáu làn xe (ba làn mỗi chiều), mặc dù nghiên cứu cho thấy cần có 8 làn xe.
Considerable amount of evidence suggests that all drugs of abuse converge on a common circuitry in the brain’s limbic system.Số lượng bằng chứng đáng kể cho thấy rằng tất cả các loại ma túy bị lạm dụng đều hội tụ về một mạch điện chung trong hệ thống limbic của não.
Đọc mở rộng theo CEFR: suggest
Từ vựng bậcA2→“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.”
Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII
“However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”
Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
Cấu trúc & Vận dụng: “suggest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suggest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “suggest”
Họ từ liên kết: suggestion: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suggest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suggest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “suggest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
suggest (động từ): đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Make a proposal, declare a plan for something.
suggest (động từ (v)) ↔ suggestion
Họ từ trong dữ liệu: suggestion: danh từ (n)
research suggest
“That student might seek out professors whose teaching and research suggest connections in that industry.”
evidence suggest
“Several lines of evidence suggest the nutrient ions may act directly as signaling molecules.”
ventured to suggest
Nét nghĩa mở rộng: drop a hint; intimate by a hint (thả một gợi ý)
““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: suggested
“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.
Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery
“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer _____ that their only hope is the insanity plea.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: suggests
While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII
Ứng dụng & Mở rộng: “suggest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “suggest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “suggest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “suggest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “suggest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: suggest
Hỏi đáp trọng tâmsuggest nghĩa là gì (meaning & definition)?
suggest nghĩa là đề nghị. suggest là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make a proposal, declare a plan for something.
Từ suggest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈdʒɛst/.
Từ suggest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "suggest" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: suggested; Dạng V-ing: suggesting; Ngôi thứ 3 số ít: suggests.
Các nét nghĩa của từ suggest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (Ví dụ: “However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thả một gợi ý - Nét nghĩa 3 [A2]: ngụ ý như một khả năng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suggest:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈdʒɛst/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: suggested; Dạng V-ing: suggesting; Ngôi thứ 3 số ít: suggests.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suggest:
research suggest; evidence suggest; ventured to suggest; suggest the idea; findings suggest
suggest được dùng trong câu như thế nào?
“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested. (Carolyn Keene, The bungalow mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)