Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

suggest

động từ (v)

A2
/səˈdʒɛst//səˈdʒɛst/
Biến thể:
suggested/səˈdʒɛstɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
suggesting/səˈdʒɛstɪŋ/
(Dạng V-ing)
suggests/səˈdʒɛsts/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Suggest có nghĩa là đề nghị, đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Make a proposal, declare a plan for something.

Họ từ:suggestion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đưa ra đề xuất”:suggestA2/proposeB1/adviseA2/hintB2/intimateB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suggestđộng từ (v)

    Make a proposal, declare a plan for something.

    Đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.

    • •

      However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

      Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):propose/advise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.suggestđộng từ (v)

    Drop a hint; intimate by a hint.

    Thả một gợi ý.

    Đồng nghĩa (SYN):hint
  3. 3.suggestđộng từ (v)

    Imply as a possibility.

    Ngụ ý như một khả năng.

    Đồng nghĩa (SYN):intimate
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): suggest

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: suggest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "suggest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: suggestion: danh từ (n).

suggestiondanh từ (n)/səˈdʒɛstʃən/

một ý tưởng được đề xuất

•

His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.

Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: suggest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "suggest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • research suggest

    That student might seek out professors whose teaching and research suggest connections in that industry.

    OpenStax: The Paradoxes of Culture (Introduction to Anthropology)

  • evidence suggest

    Several lines of evidence suggest the nutrient ions may act directly as signaling molecules.

    Tác phẩm mở: Plant Sciences/Arabidopsis root development

  • ventured to suggest
  • suggest the idea

    “Your circumstances, in the second place, suggest the idea of social usefulness.

    James, Henry: Roderick Hudson

  • findings suggest
  • studies suggest

    Two other pilot research studies suggest there may be an improvement of axial symptoms of Parkinson's disease such as gait and posture.

    Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effect of Tai Chi on postural stability in patients with Parkinson's Disease

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: suggest

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suggest" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "suggest" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "propose" còn biểu thị: trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.).

“Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.”

Đồng nghĩa với "suggest" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "advise" còn biểu thị: đưa ra lời khuyên cho).

“I was able once to do him a professional service, and he is ready to advise as a friend rather than as a specialist.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suggest" khi diễn đạt nét nghĩa: thả một gợi ý.

“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suggest" khi diễn đạt nét nghĩa: ngụ ý như một khả năng.

“Long before I knew what geography was I had a fairly intimate knowledge of Edinburgh.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: suggest

While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.

Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
The problem of boys having lower graduation rates, greater worries about intimacy and relationships are touched upon to suggest some reasons behind it.

Vấn đề nam sinh có tỷ lệ tốt nghiệp thấp hơn, lo lắng nhiều hơn về sự thân mật và các mối quan hệ được đưa ra để gợi ý một số lý do đằng sau nó.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Social Context of Cognition
He suggests that the assertion of a right implies a legitimate and dignified reciprocal relationship that is societal and not personal.

Ông gợi ý rằng việc khẳng định một quyền bao hàm một mối quan hệ hỗ tương hợp pháp và có phẩm giá, mang tính xã hội chứ không phải cá nhân.

Tác phẩm mở: Canadian Refugee Procedure/The Board's inquisitorial mandate
It has now been suggested that this distortion was due to the type of receivers used in Australia.

Hiện tại có ý kiến ​​cho rằng sự biến dạng này là do loại máy thu được sử dụng ở Úc.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Sydney Moreton Newman/Notes
Research has suggested these individuals fit personality profiles that is encompassed by Dark Triads.

Nghiên cứu đã gợi ý rằng những cá nhân này phù hợp với hồ sơ tính cách được bao gồm bởi Bộ ba đen tối.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Emotional intelligence and anti-social behaviour, Nguyên văn tác phẩm
The motorway was originally built with only six lanes (three each way), despite research which suggested eight lanes were necessary.

Đường cao tốc ban đầu được xây dựng chỉ có sáu làn xe (ba làn mỗi chiều), mặc dù nghiên cứu cho thấy cần có 8 làn xe.

Wikipedia contributors: M25 motorway, Nguyên văn tác phẩm
Considerable amount of evidence suggests that all drugs of abuse converge on a common circuitry in the brain’s limbic system.

Số lượng bằng chứng đáng kể cho thấy rằng tất cả các loại ma túy bị lạm dụng đều hội tụ về một mạch điện chung trong hệ thống limbic của não.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Porn addiction, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: suggest

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “suggest” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.”

Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII

“However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”

Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “suggest”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suggest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “suggest”

Họ từ liên kết: suggestion: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “suggest”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suggest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suggest” với tần suất cao:

805 lần trong kho sách
594 lần trong kho sách
411 lần trong kho sách
868 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suggest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suggest”:

““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “suggest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈdʒɛst/.

suggest (động từ): đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Make a proposal, declare a plan for something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

suggest (động từ (v)) ↔ suggestion

Họ từ trong dữ liệu: suggestion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi805 lần trong kho sách

research suggest

“That student might seek out professors whose teaching and research suggest connections in that industry.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm594 lần trong kho sách

evidence suggest

“Several lines of evidence suggest the nutrient ions may act directly as signaling molecules.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái411 lần trong kho sách

ventured to suggest

Nét nghĩa mở rộng: drop a hint; intimate by a hint (thả một gợi ý)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: suggested

“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.

Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer _____ that their only hope is the insanity plea.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: suggests

While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “suggest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: suggest

Hỏi đáp trọng tâm

suggest nghĩa là gì (meaning & definition)?

suggest nghĩa là đề nghị. suggest là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make a proposal, declare a plan for something.

Từ suggest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈdʒɛst/.

Từ suggest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "suggest" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: suggested; Dạng V-ing: suggesting; Ngôi thứ 3 số ít: suggests.

Các nét nghĩa của từ suggest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (Ví dụ: “However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thả một gợi ý - Nét nghĩa 3 [A2]: ngụ ý như một khả năng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suggest:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /səˈdʒɛst/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: suggested; Dạng V-ing: suggesting; Ngôi thứ 3 số ít: suggests.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suggest:

research suggest; evidence suggest; ventured to suggest; suggest the idea; findings suggest

suggest được dùng trong câu như thế nào?

“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested. (Carolyn Keene, The bungalow mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/suggest, mã đối chiếu EV-C1F02F2D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

suggested, suggesting, suggests