suggests
động từ (v)
Suggests có nghĩa là đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest").
Định nghĩa Anh - Anh: Make a proposal, declare a plan for something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.suggestsđộng từ (v)
Make a proposal, declare a plan for something.
Đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó.
- •
While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.
Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •research suggest805 lần trong kho sách
- •evidence suggest594 lần trong kho sách
- •ventured to suggest411 lần trong kho sách
- •suggest the idea868 lần trong kho sách
- •findings suggest278 lần trong kho sách
- •studies suggest339 lần trong kho sách
- •
- 2.suggestsđộng từ (v)
Drop a hint; intimate by a hint.
Thả một gợi ý.
- 3.suggestsđộng từ (v)
Imply as a possibility.
Ngụ ý như một khả năng.
Từ nguyên học (Etymology): suggests
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
suggest ↔ suggests
Mục từ "suggests" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "suggest" (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: suggests
Họ từ của "suggests" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n).
đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó
I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.
Nguồn: Keene, Carolyn: The bungalow mystery
một ý tưởng được đề xuất
His descriptions are addressed to the intellect, his suggestions are appeals to the imagination, of those with whom he is trying to communicate.
Nguồn: Underhill, Evelyn: The essentials of mysticism, and other essays
Cụm từ & Collocations: suggests
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "suggests". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- research suggest
- evidence suggest
- ventured to suggest
- suggest the idea
- findings suggest
- studies suggest
Two other pilot research studies suggest there may be an improvement of axial symptoms of Parkinson's disease such as gait and posture.
Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The effect of Tai Chi on postural stability in patients with Parkinson's Disease
Đồng nghĩa & Sắc thái: suggests
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suggests" phân theo từng nét nghĩa (đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "suggests" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "suggest" còn biểu thị: thả một gợi ý).
““I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.”
Đồng nghĩa với "suggests" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "propose" còn biểu thị: trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.).
“Let the messenger then propose the return of the Pandavas to Hastinapura.”
Đồng nghĩa với "suggests" ở nét nghĩa "đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó" (ngoài ra "advise" còn biểu thị: đưa ra lời khuyên cho).
“I was able once to do him a professional service, and he is ready to advise as a friend rather than as a specialist.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "suggests" khi diễn đạt nét nghĩa: thả một gợi ý.
“The gate opened a few more inches, and Ilya needed no greater hint, but slipped through, and the gate closed after him.”
Câu dẫn chứng văn học: suggests
While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
The problem of boys having lower graduation rates, greater worries about intimacy and relationships are touched upon to suggest some reasons behind it.Vấn đề nam sinh có tỷ lệ tốt nghiệp thấp hơn, lo lắng nhiều hơn về sự thân mật và các mối quan hệ được đưa ra để gợi ý một số lý do đằng sau nó.
He suggests that the assertion of a right implies a legitimate and dignified reciprocal relationship that is societal and not personal.Ông gợi ý rằng việc khẳng định một quyền bao hàm một mối quan hệ hỗ tương hợp pháp và có phẩm giá, mang tính xã hội chứ không phải cá nhân.
It has now been suggested that this distortion was due to the type of receivers used in Australia.Hiện tại có ý kiến cho rằng sự biến dạng này là do loại máy thu được sử dụng ở Úc.
“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested.It is suggested that by promoting the savings on fuel prices and other operating costs, PHEVs can become more attractive to customers.This article aims to provide that, though suggests further research may be required.Đọc mở rộng theo CEFR: suggests
Từ vựng bậcA2→“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.”
Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII
“However, there is a lack of evidence to suggest that these benefits will be replicated to the same extent in different aged populations.”
Tuy nhiên, thiếu bằng chứng cho thấy những lợi ích này sẽ được nhân rộng ở mức độ như nhau ở các nhóm dân số ở độ tuổi khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Benefits of progressive resistance training in elderly HIV positive patients
Cấu trúc & Vận dụng: “suggests”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suggests” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “suggests”
Dữ liệu từ nguyên: suggest ↔ suggests
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suggests”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suggests” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “suggests”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
suggests (động từ): đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Make a proposal, declare a plan for something.
suggest ↔ suggests
Họ từ trong dữ liệu: suggest: động từ (v), suggestion: danh từ (n)
research suggest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suggests" trong câu.
evidence suggest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suggests" trong câu.
ventured to suggest
Nét nghĩa mở rộng: drop a hint; intimate by a hint (thả một gợi ý)
“While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer _____ that their only hope is the insanity plea.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Trong khi bồi thẩm đoàn đang cân nhắc vụ án, luật sư bào chữa của cha mẹ cho rằng hy vọng duy nhất của họ là lời bào chữa điên rồ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: suggests
While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Canadian Pre-WWII
“This article aims to provide that, though _____ further research may be required.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: suggests
This article aims to provide that, though suggests further research may be required.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Implications of physical activity for women with Ehlers Danlos syndrome hypermobility type
Ứng dụng & Mở rộng: “suggests”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “suggests”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “suggests”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “suggests” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “suggests” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: suggests
Hỏi đáp trọng tâmsuggests nghĩa là gì (meaning & definition)?
suggests (động từ, phát âm Mỹ /səˈdʒɛsts/) có nghĩa là đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "suggest"). make a proposal, declare a plan for something
Từ suggests trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛsts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛsts/; US /səˈdʒɛsts/.
Từ suggests là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "suggests" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ suggests theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó (Ví dụ: “While the jury deliberates the case, the parents' defense lawyer suggests that their only hope is the insanity plea.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thả một gợi ý - Nét nghĩa 3 [A2]: ngụ ý như một khả năng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suggests:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈdʒɛsts/; US /səˈdʒɛsts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suggests:
research suggest; evidence suggest; ventured to suggest; suggest the idea; findings suggest
suggests được dùng trong câu như thế nào?
“I’ll go back after the suitcases, and catch up with you later,” Nancy suggested. (Carolyn Keene, The bungalow mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)